Korean K League 117:00 ngày 17/05/2025

Gimcheon Sangmu Football Club
1 - 1

Jeju SK FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gimcheon Sangmu Football ClubChỉ sốJeju SK FC
0Chỉ số 81
1Chỉ số 211
72Chỉ số 2370
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
2Chỉ số 30
9Chỉ số 224
59Chỉ số 2431
7Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Gimcheon Sangmu Football Club
Sơ đồ 4-4-216625202610847149
Đội hình xuất phát

D.Kim#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Park#66 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Park#25 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

C.Park#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Cho#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Mo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Lee#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Seo#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Kim#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Lee#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Yu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Yu#27

K.Yu#24

K.Yu#32

K.Yu#17

K.Yu#5

K.Yu#3

K.Yu#11

K.Yu#28

K.Yu#19
Jeju SK FC
Sơ đồ 4-3-312234401410527507
Đội hình xuất phát

D.Kim#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.An#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Jang#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Song#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Kim#40 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Kim#14 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

N.Taehee#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Italo#5 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Kim#27 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Park#50 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Seo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Seo#30

J.Seo#19

J.Seo#8

J.Seo#26

J.Seo#18

J.Seo#23

J.Seo#17

J.Seo#9

J.Seo#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jeonbuk Hyundai Motors | 15 | 8 | 5 | 2 | 29 |
| 2 | Daejeon Hana Citizen | 15 | 8 | 4 | 3 | 28 |
| 3 | Ulsan HD FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 4 | Gimcheon Sangmu Football Club | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | Pohang Steelers | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 6 | Gwangju Football Club | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 7 | FC Seoul | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 |
| 8 | Gangwon FC | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 9 | FC Anyang | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 10 | Suwon Football Club | 14 | 3 | 5 | 6 | 14 |
| 11 | Jeju SK FC | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 12 | Daegu Football Club | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Jeju SK FC2 - 3
Gimcheon Sangmu Football Club
Jeju SK FC1 - 0
Gimcheon Sangmu Football Club
Gimcheon Sangmu Football Club1 - 0
Jeju SK FC
Jeju SK FC0 - 2
Gimcheon Sangmu Football Club
Gimcheon Sangmu Football Club1 - 2
Jeju SK FC
Gimcheon Sangmu Football Club4 - 0
Jeju SK FC
Jeju SK FC3 - 1
Gimcheon Sangmu Football Club
Gimcheon Sangmu Football Club1 - 0
Jeju SK FC
Gimcheon Sangmu Football Club2 - 1
Jeju SK FC
Jeju SK FC1 - 4
Gimcheon Sangmu Football ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gimcheon Sangmu Football Club
Bucheon FC 19951 - 1
Gimcheon Sangmu Football Club
Gangwon FC0 - 4
Gimcheon Sangmu Football Club
Gwangju Football Club1 - 0
Gimcheon Sangmu Football Club
Pohang Steelers1 - 2
Gimcheon Sangmu Football Club
Gimcheon Sangmu Football Club2 - 0
Ulsan HD FC
Gimcheon Sangmu Football Club0 - 2
Daejeon Hana Citizen
Gimcheon Sangmu Football Club2 - 0
Suwon Samsung Bluewings
Suwon Football Club3 - 2
Gimcheon Sangmu Football Club
Gimcheon Sangmu Football Club2 - 0
Daegu Football Club
Gimcheon Sangmu Football Club1 - 0
Gangwon FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jeju SK FC
Jeju SK FC1 - 2
Ulsan HD FC
Jeju SK FC0 - 3
Gangwon FC
Daegu Football Club3 - 1
Jeju SK FC
FC Anyang2 - 1
Jeju SK FC
Jeju SK FC2 - 0
Pohang Steelers
Bucheon FC 19951 - 0
Jeju SK FC
Jeonbuk Hyundai Motors1 - 1
Jeju SK FC
Gwangju Football Club1 - 0
Jeju SK FC
Jeju SK FC1 - 0
Suwon Football Club
Jeju SK FC1 - 3
Daejeon Hana CitizenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gimcheon Sangmu Football Club
#11#20#30#42#57#60#70
Jeju SK FC
#11#20#30#40#53#60#70
FC Seoul