Korean K League 113:30 ngày 15/02/2025

Jeju SK FC
2 - 0

FC Seoul
Thống kê
Thống kê trận đấu
Jeju SK FCChỉ sốFC Seoul
1Chỉ số 24
0Chỉ số 80
102Chỉ số 23117
50Chỉ số 2550
6Chỉ số 225
64Chỉ số 2488
0Chỉ số 40
0Chỉ số 31
2Chỉ số 210
Lineup
Đội hình trận đấu
Jeju SK FC
Sơ đồ 4-2-3-11222644051427101750
Đội hình xuất phát

D.Kim#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.An#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Lim#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Song#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Kim#40 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Italo#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

G.Kim#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Kim#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

N.Taehee#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Yu#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Park#50 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Park#3

D.Park#21
D.Park#24

D.Park#18

D.Park#23

D.Park#7

D.Park#35

D.Park#6

D.Park#16
FC Seoul
Sơ đồ 4-2-3-1311653022672710779
Đội hình xuất phát

H.Kang#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Jun#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Arab#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Kim#30 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Kim#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Ki#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Jeong#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Moon#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Lingard#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Silva#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Y.Cho#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Cho#41

Y.Cho#14

Y.Cho#11

Y.Cho#17

Y.Cho#42

Y.Cho#20

Y.Cho#8

Y.Cho#23

Y.Cho#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jeonbuk Hyundai Motors | 15 | 8 | 5 | 2 | 29 |
| 2 | Daejeon Hana Citizen | 15 | 8 | 4 | 3 | 28 |
| 3 | Ulsan HD FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 4 | Gimcheon Sangmu Football Club | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | Pohang Steelers | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 6 | Gwangju Football Club | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 7 | FC Seoul | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 |
| 8 | Gangwon FC | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 9 | FC Anyang | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 10 | Suwon Football Club | 14 | 3 | 5 | 6 | 14 |
| 11 | Jeju SK FC | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 12 | Daegu Football Club | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Seoul1 - 0
Jeju SK FC
Jeju SK FC3 - 2
FC Seoul
FC Seoul2 - 0
Jeju SK FC
Jeju SK FC0 - 0
FC Seoul
Jeju SK FC1 - 3
FC Seoul
FC Seoul1 - 1
Jeju SK FC
Jeju SK FC1 - 2
FC Seoul
FC Seoul0 - 2
Jeju SK FC
Jeju SK FC2 - 2
FC Seoul
FC Seoul3 - 1
Jeju SK FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jeju SK FC
Daejeon Hana Citizen2 - 1
Jeju SK FC
Jeju SK FC0 - 0
Gwangju Football Club
Daegu Football Club2 - 2
Jeju SK FC
Jeju SK FC1 - 0
Jeonbuk Hyundai Motors
Incheon United Club1 - 2
Jeju SK FC
Jeju SK FC2 - 1
Daejeon Hana Citizen
Jeonbuk Hyundai Motors2 - 1
Jeju SK FC
Gwangju Football Club0 - 2
Jeju SK FC
Jeju SK FC0 - 4
Daegu Football Club
Jeju SK FC1 - 0
Gimcheon Sangmu Football ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Seoul
Gimcheon Sangmu Football Club1 - 3
FC Seoul
FC Seoul1 - 1
Ulsan HD FC
FC Seoul1 - 1
Pohang Steelers
Suwon Football Club0 - 1
FC Seoul
Gangwon FC1 - 0
FC Seoul
Gwangju Football Club3 - 1
FC Seoul
FC Seoul1 - 0
Suwon Football Club
Daegu Football Club1 - 1
FC Seoul
FC Seoul2 - 3
Daejeon Hana Citizen
Jeonbuk Hyundai Motors0 - 0
FC SeoulĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jeju SK FC
#12#21#30#40#51#60#70
FC Seoul
#10#20#30#41#54#60#70
FC Anyang