Korean K League 117:00 ngày 19/04/2025

FC Seoul
1 - 2

Gwangju Football Club
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC SeoulChỉ sốGwangju Football Club
0Chỉ số 80
6Chỉ số 23
89Chỉ số 2445
19Chỉ số 224
1Chỉ số 35
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
114Chỉ số 23108
1Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Seoul
Sơ đồ 4-2-3-13116530228411910779
Đội hình xuất phát

H.Kang#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Jun#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Arab#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Kim#30 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Kim#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Lee#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Hwang#41 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Kang#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Lingard#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

L.Silva#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Y.Cho#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Cho#21

Y.Cho#45

Y.Cho#11

Y.Cho#17

Y.Cho#20

Y.Cho#23

Y.Cho#27
Y.Cho#88

Y.Cho#94
Gwangju Football Club
Sơ đồ 4-4-212542311218771755
Đội hình xuất phát

K.Kim#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Cho#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Byeon#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Oliveira#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Kim#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Tigrão#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Kang#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Lee#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

H.Oh#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Reis#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Park#55 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Park#12

T.Park#6

T.Park#7

T.Park#10

T.Park#70

T.Park#80

T.Park#22

T.Park#88

T.Park#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jeonbuk Hyundai Motors | 15 | 8 | 5 | 2 | 29 |
| 2 | Daejeon Hana Citizen | 15 | 8 | 4 | 3 | 28 |
| 3 | Ulsan HD FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 4 | Gimcheon Sangmu Football Club | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | Pohang Steelers | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 6 | Gwangju Football Club | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 7 | FC Seoul | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 |
| 8 | Gangwon FC | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 9 | FC Anyang | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 10 | Suwon Football Club | 14 | 3 | 5 | 6 | 14 |
| 11 | Jeju SK FC | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 12 | Daegu Football Club | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gwangju Football Club3 - 1
FC Seoul
FC Seoul1 - 2
Gwangju Football Club
Gwangju Football Club2 - 0
FC Seoul
FC Seoul0 - 1
Gwangju Football Club
FC Seoul3 - 1
Gwangju Football Club
Gwangju Football Club0 - 2
FC Seoul
Gwangju Football Club3 - 4
FC Seoul
FC Seoul1 - 0
Gwangju Football Club
Gwangju Football Club1 - 1
FC Seoul
FC Seoul2 - 1
Gwangju Football ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Seoul
FC Seoul2 - 2
Daejeon Hana Citizen
Ulsan HD FC0 - 0
FC Seoul
FC Seoul3 - 2
Daegu Football Club
Gangwon FC0 - 1
FC Seoul
Suwon Football Club0 - 0
FC Seoul
FC Seoul0 - 0
Gimcheon Sangmu Football Club
FC Seoul2 - 1
FC Anyang
Jeju SK FC2 - 0
FC Seoul
Gimcheon Sangmu Football Club1 - 3
FC Seoul
FC Seoul1 - 1
Ulsan HD FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gwangju Football Club
Gwangju Football Club2 - 0
Gyeongju KHNP
Gangwon FC1 - 0
Gwangju Football Club
Gwangju Football Club2 - 1
Daegu Football Club
Gwangju Football Club1 - 0
Jeju SK FC
Daejeon Hana Citizen1 - 1
Gwangju Football Club
Gwangju Football Club2 - 3
Pohang Steelers
Gimcheon Sangmu Football Club0 - 0
Gwangju Football Club
Gwangju Football Club2 - 0
Vissel Kobe
Vissel Kobe2 - 0
Gwangju Football Club
Gwangju Football Club2 - 1
FC AnyangĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Seoul
#11#20#30#41#56#60#70
Gwangju Football Club
#12#21#30#45#53#60#70
Jeonbuk Hyundai Motors