Korean K League 112:00 ngày 27/04/2025

Pohang Steelers
1 - 0

FC Seoul
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pohang SteelersChỉ sốFC Seoul
50Chỉ số 2550
66Chỉ số 2487
110Chỉ số 2398
0Chỉ số 40
1Chỉ số 33
3Chỉ số 2211
0Chỉ số 80
3Chỉ số 210
1Chỉ số 210
Lineup
Đội hình trận đấu
Pohang Steelers
Sơ đồ 4-4-22113424269781710199
Đội hình xuất phát

I.Hwang#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Kang#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Jeon#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

H.Han#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Lee#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Rocha#97 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Oberdan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Shin#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Baek#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

H.Lee#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Teixeira#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Teixeira#1

J.Teixeira#37

J.Teixeira#2

J.Teixeira#99

J.Teixeira#70

J.Teixeira#33

J.Teixeira#7

J.Teixeira#88

J.Teixeira#66
FC Seoul
Sơ đồ 4-2-3-13116530224189410779
Đội hình xuất phát

H.Kang#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Jun#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Arab#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Kim#30 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Kim#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Hwang#41 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Lee#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Willyan#94 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Lingard#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

L.Silva#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Y.Cho#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Cho#29

Y.Cho#27

Y.Cho#20

Y.Cho#23

Y.Cho#17

Y.Cho#19

Y.Cho#11

Y.Cho#45

Y.Cho#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jeonbuk Hyundai Motors | 15 | 8 | 5 | 2 | 29 |
| 2 | Daejeon Hana Citizen | 15 | 8 | 4 | 3 | 28 |
| 3 | Ulsan HD FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 4 | Gimcheon Sangmu Football Club | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | Pohang Steelers | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 6 | Gwangju Football Club | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 7 | FC Seoul | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 |
| 8 | Gangwon FC | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 9 | FC Anyang | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 10 | Suwon Football Club | 14 | 3 | 5 | 6 | 14 |
| 11 | Jeju SK FC | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 12 | Daegu Football Club | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Seoul1 - 1
Pohang Steelers
Pohang Steelers1 - 2
FC Seoul
Pohang Steelers5 - 1
FC Seoul
Pohang Steelers2 - 2
FC Seoul
FC Seoul2 - 4
Pohang Steelers
FC Seoul2 - 2
Pohang Steelers
FC Seoul1 - 1
Pohang Steelers
Pohang Steelers1 - 1
FC Seoul
Pohang Steelers1 - 2
FC Seoul
FC Seoul1 - 0
Pohang SteelersĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pohang Steelers
Jeju SK FC2 - 0
Pohang Steelers
Pohang Steelers2 - 1
FC Anyang
Suwon Football Club1 - 1
Pohang Steelers
Pohang Steelers1 - 0
Ulsan HD FC
Gwangju Football Club2 - 3
Pohang Steelers
Jeonbuk Hyundai Motors2 - 2
Pohang Steelers
Pohang Steelers0 - 0
Daegu Football Club
Gangwon FC2 - 1
Pohang Steelers
Johor Darul Ta'zim FC5 - 2
Pohang Steelers
Pohang Steelers0 - 3
Daejeon Hana CitizenĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Seoul
FC Seoul1 - 2
Gwangju Football Club
FC Seoul2 - 2
Daejeon Hana Citizen
Ulsan HD FC0 - 0
FC Seoul
FC Seoul3 - 2
Daegu Football Club
Gangwon FC0 - 1
FC Seoul
Suwon Football Club0 - 0
FC Seoul
FC Seoul0 - 0
Gimcheon Sangmu Football Club
FC Seoul2 - 1
FC Anyang
Jeju SK FC2 - 0
FC Seoul
Gimcheon Sangmu Football Club1 - 3
FC SeoulĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pohang Steelers
#11#21#30#42#53#60#70
FC Seoul
#10#20#30#43#510#60#70