French Ligue 300:30 ngày 04/10/2025

Villefranche
2 - 1

Chateauroux
Thống kê
Thống kê trận đấu
VillefrancheChỉ sốChateauroux
47Chỉ số 2553
6Chỉ số 216
4Chỉ số 24
0Chỉ số 80
3Chỉ số 226
0Chỉ số 40
4Chỉ số 34
30Chỉ số 2435
81Chỉ số 2392
Lineup
Đội hình trận đấu
Villefranche
Sơ đồ 3-5-1-1145141210288261827
Đội hình xuất phát

S.Péan#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Valentim#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

E.Kabeya#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Dekoke#14 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

K.Testud#12 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

R.Mroivili#10 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

A.A.M'Ze#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

V.Marcel#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
A.Thoumin#26 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
Sambaly Keita#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75
K.Mixtur#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Mixtur#21
K.Mixtur#11
K.Mixtur#19
K.Mixtur#29

K.Mixtur#17
Chateauroux
Sơ đồ 4-2-3-11612417242082922719
Đội hình xuất phát

L.Lavallee#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Jad Koembo#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Diarra#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
B.Magassa#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Goncalves#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
I.Bouaoune#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Dembélé#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
H.Zakouani Saïd#29 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Trinker#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Ahmed#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
L.Piquionne#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Piquionne#21
L.Piquionne#10
L.Piquionne#11

L.Piquionne#25
L.Piquionne#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dijon | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 2 | FC Rouen | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 3 | Sochaux | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 4 | Versailles 78 | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | US Orléans | 14 | 7 | 2 | 5 | 23 |
| 6 | Fleury Merogis U.S. | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 7 | Aubagne | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 8 | Concarneau | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 9 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Caen | 15 | 4 | 8 | 3 | 20 |
| 11 | Paris 13 Atletico | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 12 | Chateauroux | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 13 | Valenciennes | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 14 | Villefranche | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 15 | Quevilly Rouen Métropole | 14 | 2 | 3 | 9 | 9 |
| 16 | Bresse Péronnas 01 | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
| 17 | Stade Briochin | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Chateauroux2 - 2
Villefranche
Villefranche2 - 2
Chateauroux
Chateauroux1 - 0
Villefranche
Villefranche2 - 2
Chateauroux
Chateauroux1 - 5
Villefranche
Villefranche1 - 1
Chateauroux
Villefranche2 - 1
Chateauroux
Chateauroux0 - 0
VillefrancheĐối chiếu
Phong độ gần đây của Villefranche
Valenciennes2 - 0
Villefranche
Villefranche1 - 0
Sochaux
Dijon0 - 0
Villefranche
Villefranche0 - 3
Fleury Merogis U.S.
Villefranche2 - 1
Quevilly Rouen Métropole
Aubagne3 - 1
Villefranche
Villefranche0 - 0
Concarneau
Villefranche2 - 2
FC Limonest
FC Annecy1 - 2
Villefranche
Evian Thonon Gaillard0 - 0
VillefrancheĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chateauroux
Chateauroux2 - 1
Caen
Paris 13 Atletico1 - 1
Chateauroux
Chateauroux2 - 2
Stade Briochin
FC Rouen1 - 2
Chateauroux
Chateauroux0 - 1
US Orléans
Le Puy Foot 43 Auvergne2 - 2
Chateauroux
Chateauroux2 - 2
Bresse Péronnas 01
Chateauroux0 - 0
Valenciennes
Montpellier Hérault SC4 - 1
Chateauroux
Boulogne1 - 1
ChateaurouxĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Villefranche
#12#20#30#44#54#60#70
Chateauroux
#11#21#30#44#54#60#70
Versailles 78