French Ligue 300:30 ngày 13/09/2025

Dijon
0 - 0

Villefranche
Thống kê
Thống kê trận đấu
DijonChỉ sốVillefranche
89Chỉ số 2364
11Chỉ số 221
1Chỉ số 40
4Chỉ số 34
4Chỉ số 212
0Chỉ số 80
6Chỉ số 22
59Chỉ số 2541
45Chỉ số 2427
Lineup
Đội hình trận đấu
Dijon
Sơ đồ 4-3-1-216326531882042911
Đội hình xuất phát

P.Delecroix#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
César Obongo#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Diouf#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Q.Bernard#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
F.Khatir#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
B.N.Ndezi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

P.Bellon#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

H.VargasRíos#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Barreto#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80
A.N'Tamack#29 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Tavares#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Tavares#22

J.Tavares#23
J.Tavares#33

J.Tavares#21

J.Tavares#10
Villefranche
Sơ đồ 5-3-21241725318108279
Đội hình xuất phát

S.Péan#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
H.Sbaï#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

E.Valentim#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

L.Camelo#17 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
S.Ouedraogo#25 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
T.Grippon#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
Sambaly Keita#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Mroivili#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

V.Marcel#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
K.Mixtur#27 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
B.Leye#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
B.Leye#26
B.Leye#11
B.Leye#19

B.Leye#5

B.Leye#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dijon | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 2 | FC Rouen | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 3 | Sochaux | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 4 | Versailles 78 | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | US Orléans | 14 | 7 | 2 | 5 | 23 |
| 6 | Fleury Merogis U.S. | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 7 | Aubagne | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 8 | Concarneau | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 9 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Caen | 15 | 4 | 8 | 3 | 20 |
| 11 | Paris 13 Atletico | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 12 | Chateauroux | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 13 | Valenciennes | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 14 | Villefranche | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 15 | Quevilly Rouen Métropole | 14 | 2 | 3 | 9 | 9 |
| 16 | Bresse Péronnas 01 | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
| 17 | Stade Briochin | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dijon2 - 0
Villefranche
Villefranche1 - 0
Dijon
Villefranche4 - 0
Dijon
Dijon2 - 0
Villefranche
Dijon6 - 0
Villefranche
Dijon4 - 1
VillefrancheĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dijon
Caen0 - 0
Dijon
Dijon4 - 2
Paris 13 Atletico
Stade Briochin0 - 0
Dijon
Dijon1 - 1
FC Rouen
US Orléans1 - 2
Dijon
Dijon3 - 1
Biesheim
Troyes0 - 0
Dijon
Dijon2 - 1
Sochaux
Dijon2 - 2
Fleury Merogis U.S.
Dijon0 - 0
Le Puy Foot 43 AuvergneĐối chiếu
Phong độ gần đây của Villefranche
Villefranche0 - 3
Fleury Merogis U.S.
Villefranche2 - 1
Quevilly Rouen Métropole
Aubagne3 - 1
Villefranche
Villefranche0 - 0
Concarneau
Villefranche2 - 2
FC Limonest
FC Annecy1 - 2
Villefranche
Evian Thonon Gaillard0 - 0
Villefranche
Lyon1 - 0
Villefranche
Nancy3 - 1
Villefranche
Clermont2 - 1
VillefrancheĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dijon
#10#20#31#44#56#60#70
Villefranche
#10#20#30#44#52#60#70
Versailles 78
Chateauroux
Valenciennes
Bresse Péronnas 01