French Ligue 300:30 ngày 30/08/2025

Valenciennes
2 - 3

FC Rouen
Thống kê
Thống kê trận đấu
ValenciennesChỉ sốFC Rouen
43Chỉ số 2428
91Chỉ số 2365
1Chỉ số 34
0Chỉ số 40
6Chỉ số 222
1Chỉ số 80
3Chỉ số 25
2Chỉ số 213
62Chỉ số 2538
Lineup
Đội hình trận đấu
Valenciennes
Sơ đồ 4-2-3-112424172981171410
Đội hình xuất phát

J.Louchet#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Abu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Landre#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Thomas#24 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Diomande#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Coeff#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Mabrouk·Rouai#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Appuah#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Baghdadi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.Hadari#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Ipiele#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Ipiele#12

A.Ipiele#20
A.Ipiele#26

A.Ipiele#18

A.Ipiele#22
FC Rouen
Sơ đồ 3-5-23020232221065181421
Đội hình xuất phát
Axel Temperton#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
P.Goprou#20 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Bouzamoucha#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Mendy#22 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
N.Titebah#2 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

K.R.Santos#10 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

M.Benzia#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

E.Genton#5 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

C.Bassin#18 · M · Đội trưởng: Có · x:88 · y:62

S.Faye#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Ba-Sy#21 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Ba-Sy#11
A.Ba-Sy#15

A.Ba-Sy#24

A.Ba-Sy#8

A.Ba-Sy#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dijon | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 2 | FC Rouen | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 3 | Sochaux | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 4 | Versailles 78 | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | US Orléans | 14 | 7 | 2 | 5 | 23 |
| 6 | Fleury Merogis U.S. | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 7 | Aubagne | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 8 | Concarneau | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 9 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Caen | 15 | 4 | 8 | 3 | 20 |
| 11 | Paris 13 Atletico | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 12 | Chateauroux | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 13 | Valenciennes | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 14 | Villefranche | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 15 | Quevilly Rouen Métropole | 14 | 2 | 3 | 9 | 9 |
| 16 | Bresse Péronnas 01 | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
| 17 | Stade Briochin | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Valenciennes0 - 0
FC Rouen
FC Rouen1 - 1
Valenciennes
FC Rouen1 - 1
ValenciennesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Valenciennes
US Orléans2 - 1
Valenciennes
Valenciennes2 - 1
Le Puy Foot 43 Auvergne
Chateauroux0 - 0
Valenciennes
Francs Borains1 - 0
Valenciennes
KV Kortrijk2 - 1
Valenciennes
Feignies1 - 3
Valenciennes
Southampton1 - 1
Valenciennes
Valenciennes1 - 0
Quevilly Rouen Métropole
Aubagne0 - 3
Valenciennes
Valenciennes3 - 4
NancyĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Rouen
FC Rouen3 - 1
Sochaux
Dijon1 - 1
FC Rouen
FC Rouen0 - 0
Fleury Merogis U.S.
Oissel1 - 1
FC Rouen
Dieppe0 - 0
FC Rouen
Avranches0 - 1
FC Rouen
Stade Lavallois MFC1 - 1
FC Rouen
ES Wasquehal1 - 2
FC Rouen
UNFP1 - 2
FC Rouen
FC Rouen4 - 1
Francs BorainsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Valenciennes
#12#20#30#41#53#60#70
FC Rouen
#13#21#30#43#55#60#70
Versailles 78
Concarneau
Caen
Paris 13 Atletico
Villefranche
Bresse Péronnas 01
Stade Briochin