French Ligue 201:30 ngày 20/05/2026

FC Rouen
1 - 1

Stade Lavallois MFC
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC RouenChỉ sốStade Lavallois MFC
4Chỉ số 20
3Chỉ số 225
1Chỉ số 80
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 40
2Chỉ số 211
57Chỉ số 2447
2Chỉ số 34
79Chỉ số 23127
1Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Rouen
Sơ đồ 3-1-4-2120232261583181127
Đội hình xuất phát

A.Maraval#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
P.Goprou#20 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Bouzamoucha#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Mendy#22 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Benzia#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

V.Fuss#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Berrezkami#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Cartillier#3 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

C.Bassin#18 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

A.Kerouedan#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

I.Seydi#27 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Seydi#30

I.Seydi#21

I.Seydi#4

I.Seydi#24

I.Seydi#14

I.Seydi#5

I.Seydi#7
Stade Lavallois MFC
Sơ đồ 5-4-130224243610814319
Đội hình xuất phát

M.Samassa#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.O.Kouassi#22 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

P.Ouaneh#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

S.Bane#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

W.Bianda#3 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

S.Sanna#6 · D · Đội trưởng: Có · x:88 · y:32

M.Sellouki#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Thomas#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Mandouki#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Houdayer#31 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Camara#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

M.Camara#25

M.Camara#15

M.Camara#28

M.Camara#1

M.Camara#12

M.Camara#20

M.Camara#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | AS Saint-Étienne | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 3 | Red Star FC 93 | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 4 | Montpellier Hérault SC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | Pau FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Le Mans | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | USL Dunkerque | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 8 | Stade DE Reims | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 9 | Guingamp | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 10 | FC Annecy | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 11 | Rodez Aveyron | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 12 | Amiens | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 13 | Nancy | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 14 | Grenoble | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 15 | Clermont | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 16 | Boulogne | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 18 | Bastia | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stade Lavallois MFC1 - 1
FC Rouen
Stade Lavallois MFC3 - 1
FC Rouen
FC Rouen2 - 0
Stade Lavallois MFCĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Rouen
Fleury Merogis U.S.1 - 2
FC Rouen
FC Rouen1 - 3
Versailles 78
Quevilly Rouen Métropole0 - 0
FC Rouen
FC Rouen3 - 1
Aubagne
Concarneau0 - 0
FC Rouen
RC Lens2 - 1
FC Rouen
Villefranche2 - 1
FC Rouen
FC Rouen1 - 1
Caen
Paris 13 Atletico0 - 0
FC Rouen
FC Rouen3 - 2
Stade BriochinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC2 - 1
Boulogne
Troyes4 - 0
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC0 - 0
Rodez Aveyron
USL Dunkerque0 - 2
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC2 - 2
Stade DE Reims
Red Star FC 930 - 0
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC3 - 2
Grenoble
Montpellier Hérault SC2 - 0
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC2 - 2
Guingamp
Stade Lavallois MFC1 - 1
NancyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Rouen
#11#20#30#42#54#60#70
Stade Lavallois MFC
#11#21#30#44#50#60#70
AS Saint-Étienne
Pau FC
Le Mans
FC Annecy
Amiens
Clermont
Bastia