French Ligue 300:30 ngày 18/04/2026

Concarneau
0 - 0

FC Rouen
Thống kê
Thống kê trận đấu
ConcarneauChỉ sốFC Rouen
11Chỉ số 223
4Chỉ số 28
0Chỉ số 80
3Chỉ số 213
0Chỉ số 40
52Chỉ số 2548
88Chỉ số 2380
29Chỉ số 2436
0Chỉ số 30
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Concarneau
Sơ đồ 4-3-31274652310818219
Đội hình xuất phát

V.Viot#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Halby#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Jannez#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

D.Seba#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
B.Etcheverria#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Goujon#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

G.Gbelle#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Picouleau#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Flavio·DaSilva#18 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

S.Baldoni#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Tell#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
J.Tell#11

J.Tell#26
J.Tell#25

J.Tell#40
J.Tell#20
FC Rouen
Sơ đồ 3-4-3152322156318271021
Đội hình xuất phát

A.Maraval#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Genton#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Bouzamoucha#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Mendy#22 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
V.Fuss#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Benzia#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Cartillier#3 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Bassin#18 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62
I.Seydi#27 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

K.R.Santos#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Ba-Sy#21 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

A.Ba-Sy#14

A.Ba-Sy#8

A.Ba-Sy#11

A.Ba-Sy#39
A.Ba-Sy#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dijon | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 2 | FC Rouen | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 3 | Sochaux | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 4 | Versailles 78 | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | US Orléans | 14 | 7 | 2 | 5 | 23 |
| 6 | Fleury Merogis U.S. | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 7 | Aubagne | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 8 | Concarneau | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 9 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Caen | 15 | 4 | 8 | 3 | 20 |
| 11 | Paris 13 Atletico | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 12 | Chateauroux | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 13 | Valenciennes | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 14 | Villefranche | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 15 | Quevilly Rouen Métropole | 14 | 2 | 3 | 9 | 9 |
| 16 | Bresse Péronnas 01 | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
| 17 | Stade Briochin | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Rouen0 - 0
Concarneau
FC Rouen4 - 3
Concarneau
Concarneau1 - 1
FC RouenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Concarneau
US Orléans1 - 1
Concarneau
Concarneau0 - 3
Le Puy Foot 43 Auvergne
Chateauroux3 - 1
Concarneau
Concarneau1 - 2
Valenciennes
Sochaux2 - 0
Concarneau
Concarneau1 - 1
Dijon
Fleury Merogis U.S.0 - 4
Concarneau
Concarneau0 - 2
Versailles 78
Quevilly Rouen Métropole2 - 1
Concarneau
Concarneau1 - 0
AubagneĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Rouen
RC Lens2 - 1
FC Rouen
Villefranche2 - 1
FC Rouen
FC Rouen1 - 1
Caen
Paris 13 Atletico0 - 0
FC Rouen
FC Rouen3 - 2
Stade Briochin
Bresse Péronnas 013 - 1
FC Rouen
US Orléans1 - 1
FC Rouen
FC Rouen1 - 1
Le Puy Foot 43 Auvergne
Chateauroux1 - 2
FC Rouen
FC Rouen1 - 2
ValenciennesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Concarneau
#10#20#30#40#54#60#70
FC Rouen
#10#20#30#40#58#60#70