French Ligue 300:30 ngày 16/05/2026

Fleury Merogis U.S.
1 - 2

FC Rouen
Thống kê
Thống kê trận đấu
Fleury Merogis U.S.Chỉ sốFC Rouen
4Chỉ số 28
6Chỉ số 219
1Chỉ số 40
3Chỉ số 31
50Chỉ số 2478
0Chỉ số 224
41Chỉ số 2559
101Chỉ số 23124
0Chỉ số 81
3Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Fleury Merogis U.S.
Sơ đồ 4-4-240234262515201014919
Đội hình xuất phát
G. Alette#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
E.Bovis#23 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
Q.Vogt#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Karamoko#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Morgan#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
F.Angong#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Loup·Hervieu#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Y.Méhauté#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
M.Belliard#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.RivasMarouani#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Farade#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Farade#5

K.Farade#30
K.Farade#3
K.Farade#17
K.Farade#22
FC Rouen
Sơ đồ 3-4-3120232286318271015
Đội hình xuất phát

A.Maraval#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
P.Goprou#20 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Bouzamoucha#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Mendy#22 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

O.Berrezkami#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Benzia#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Cartillier#3 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Bassin#18 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62
I.Seydi#27 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

K.R.Santos#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
V.Fuss#15 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
V.Fuss#30

V.Fuss#7

V.Fuss#21

V.Fuss#14

V.Fuss#5

V.Fuss#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dijon | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 2 | FC Rouen | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 3 | Sochaux | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 4 | Versailles 78 | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | US Orléans | 14 | 7 | 2 | 5 | 23 |
| 6 | Fleury Merogis U.S. | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 7 | Aubagne | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 8 | Concarneau | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 9 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Caen | 15 | 4 | 8 | 3 | 20 |
| 11 | Paris 13 Atletico | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 12 | Chateauroux | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 13 | Valenciennes | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 14 | Villefranche | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 15 | Quevilly Rouen Métropole | 14 | 2 | 3 | 9 | 9 |
| 16 | Bresse Péronnas 01 | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
| 17 | Stade Briochin | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Rouen0 - 0
Fleury Merogis U.S.
Fleury Merogis U.S.0 - 0
FC Rouen
FC Rouen2 - 0
Fleury Merogis U.S.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Fleury Merogis U.S.
US Orléans2 - 0
Fleury Merogis U.S.
Fleury Merogis U.S.4 - 0
Le Puy Foot 43 Auvergne
Chateauroux0 - 2
Fleury Merogis U.S.
Fleury Merogis U.S.2 - 0
Valenciennes
Sochaux2 - 2
Fleury Merogis U.S.
Fleury Merogis U.S.3 - 1
Dijon
Fleury Merogis U.S.3 - 0
Bresse Péronnas 01
Versailles 781 - 1
Fleury Merogis U.S.
Fleury Merogis U.S.2 - 1
Quevilly Rouen Métropole
Aubagne1 - 2
Fleury Merogis U.S.Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Rouen
FC Rouen1 - 3
Versailles 78
Quevilly Rouen Métropole0 - 0
FC Rouen
FC Rouen3 - 1
Aubagne
Concarneau0 - 0
FC Rouen
RC Lens2 - 1
FC Rouen
Villefranche2 - 1
FC Rouen
FC Rouen1 - 1
Caen
Paris 13 Atletico0 - 0
FC Rouen
FC Rouen3 - 2
Stade Briochin
Bresse Péronnas 013 - 1
FC RouenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fleury Merogis U.S.
#11#20#31#43#54#60#70
FC Rouen
#12#20#30#41#58#60#70