French Ligue 300:30 ngày 25/04/2026

FC Rouen
3 - 1

Aubagne
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC RouenChỉ sốAubagne
0Chỉ số 40
43Chỉ số 2433
9Chỉ số 213
1Chỉ số 32
83Chỉ số 2373
8Chỉ số 22
0Chỉ số 80
13Chỉ số 224
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Rouen
Sơ đồ 3-5-2152322153108182721
Đội hình xuất phát

A.Maraval#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Genton#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Bouzamoucha#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Mendy#22 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
V.Fuss#15 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

A.Cartillier#3 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

K.R.Santos#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

O.Berrezkami#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

C.Bassin#18 · M · Đội trưởng: Có · x:88 · y:62
I.Seydi#27 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Ba-Sy#21 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Ba-Sy#6
A.Ba-Sy#30
A.Ba-Sy#26

A.Ba-Sy#14

A.Ba-Sy#24
Aubagne
Sơ đồ 4-2-3-111326158472893414
Đội hình xuất phát
M.Nouichi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Mohamed#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Mohamed·Nehari#26 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
Rony·MimbBaheng#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Rocchia#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Diaby#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

E.Mohamed#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Bentoumi#28 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Tlili#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Billal El Kaddouri#34 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Enzo·Mayilla#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
Enzo·Mayilla#19
Enzo·Mayilla#36
Enzo·Mayilla#21
Enzo·Mayilla#33
Enzo·Mayilla#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dijon | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 2 | FC Rouen | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 3 | Sochaux | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 4 | Versailles 78 | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | US Orléans | 14 | 7 | 2 | 5 | 23 |
| 6 | Fleury Merogis U.S. | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 7 | Aubagne | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 8 | Concarneau | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 9 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Caen | 15 | 4 | 8 | 3 | 20 |
| 11 | Paris 13 Atletico | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 12 | Chateauroux | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 13 | Valenciennes | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 14 | Villefranche | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 15 | Quevilly Rouen Métropole | 14 | 2 | 3 | 9 | 9 |
| 16 | Bresse Péronnas 01 | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
| 17 | Stade Briochin | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Aubagne1 - 1
FC Rouen
FC Rouen0 - 1
Aubagne
Aubagne2 - 1
FC RouenĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Rouen
Concarneau0 - 0
FC Rouen
RC Lens2 - 1
FC Rouen
Villefranche2 - 1
FC Rouen
FC Rouen1 - 1
Caen
Paris 13 Atletico0 - 0
FC Rouen
FC Rouen3 - 2
Stade Briochin
Bresse Péronnas 013 - 1
FC Rouen
US Orléans1 - 1
FC Rouen
FC Rouen1 - 1
Le Puy Foot 43 Auvergne
Chateauroux1 - 2
FC RouenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aubagne
Aubagne0 - 2
US Orléans
Le Puy Foot 43 Auvergne1 - 2
Aubagne
Aubagne1 - 1
Chateauroux
Valenciennes0 - 0
Aubagne
Aubagne1 - 4
Sochaux
Dijon2 - 1
Aubagne
Aubagne1 - 2
Fleury Merogis U.S.
Versailles 783 - 0
Aubagne
Aubagne0 - 1
Quevilly Rouen Métropole
Aubagne1 - 0
Bresse Péronnas 01Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Rouen
#13#22#30#41#58#60#70
Aubagne
#11#21#30#42#52#60#70