French Ligue 301:30 ngày 01/02/2025

US Orléans
1 - 3

FC Rouen
Thống kê
Thống kê trận đấu
US OrléansChỉ sốFC Rouen
3Chỉ số 225
7Chỉ số 24
92Chỉ số 2368
2Chỉ số 32
60Chỉ số 2451
1Chỉ số 213
0Chỉ số 40
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
US Orléans
Sơ đồ 3-4-1-2121841525112310129
Đội hình xuất phát

V.Viot#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

V.Theresin#21 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Giraudon#8 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
J.Morgan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Goujon#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
L.Bretelle#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Berthier#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Cartillier#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
G.Khous#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

K.Testud#12 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.E.Khoumisti#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
F.E.Khoumisti#33
F.E.Khoumisti#13

F.E.Khoumisti#22

F.E.Khoumisti#14

F.E.Khoumisti#3
FC Rouen
Sơ đồ 5-4-11232015182927171389
Đội hình xuất phát

A.Maraval#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J·Mbock#23 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
P.Goprou#20 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

S.Bouzamoucha#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.Bassin#18 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

M.Mion#29 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

H.Benkaid#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Allée#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Haimoud#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

O.Berrezkami#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Abi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Abi#5
C.Abi#19

C.Abi#22

C.Abi#37
C.Abi#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nancy | 32 | 20 | 5 | 7 | 65 |
| 2 | Le Mans | 32 | 17 | 7 | 8 | 58 |
| 3 | Boulogne | 32 | 15 | 11 | 6 | 56 |
| 4 | Dijon | 32 | 12 | 11 | 9 | 47 |
| 5 | Bresse Péronnas 01 | 32 | 12 | 10 | 10 | 46 |
| 6 | Aubagne | 32 | 13 | 6 | 13 | 45 |
| 7 | US Orléans | 32 | 12 | 9 | 11 | 45 |
| 8 | Concarneau | 32 | 11 | 9 | 12 | 42 |
| 9 | Valenciennes | 32 | 10 | 12 | 10 | 42 |
| 10 | FC Rouen | 32 | 9 | 13 | 10 | 40 |
| 11 | Quevilly Rouen Métropole | 32 | 11 | 7 | 14 | 40 |
| 12 | Sochaux | 32 | 8 | 14 | 10 | 38 |
| 13 | Versailles 78 | 32 | 8 | 12 | 12 | 36 |
| 14 | Paris 13 Atletico | 32 | 7 | 14 | 11 | 35 |
| 15 | Villefranche | 32 | 7 | 13 | 12 | 34 |
| 16 | Chateauroux | 32 | 8 | 9 | 15 | 33 |
| 17 | Nimes | 32 | 6 | 10 | 16 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Rouen0 - 2
US Orléans
US Orléans0 - 0
FC Rouen
FC Rouen2 - 1
US Orléans
FC Rouen1 - 0
US Orléans
US Orléans1 - 0
FC Rouen
FC Rouen0 - 0
US Orléans
FC Rouen1 - 0
US Orléans
US Orléans0 - 0
FC Rouen
FC Rouen2 - 1
US Orléans
FC Rouen0 - 1
US OrléansĐối chiếu
Phong độ gần đây của US Orléans
Valenciennes1 - 0
US Orléans
US Orléans1 - 1
Chateauroux
US Orléans2 - 1
Aubagne
Nancy1 - 0
US Orléans
US Orléans3 - 1
Paris 13 Atletico
US Orléans1 - 1
La Roche-sur-Yon
Le Mans0 - 2
US Orléans
Chamois Niortais0 - 3
US Orléans
Quevilly Rouen Métropole1 - 1
US Orléans
US Orléans1 - 0
Bresse Péronnas 01Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Rouen
FC Rouen0 - 1
Aubagne
Paris 13 Atletico1 - 0
FC Rouen
FC Rouen2 - 2
Le Mans
FC Rouen0 - 1
LOSC Lille
FC Rouen2 - 0
Quevilly Rouen Métropole
Ginglin Cesson0 - 3
FC Rouen
Bresse Péronnas 010 - 1
FC Rouen
FC Rouen3 - 1
Boulogne
Dijon1 - 0
FC Rouen
FC Rouen0 - 0
SochauxĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
US Orléans
#11#20#30#42#57#60#70
FC Rouen
#13#21#30#42#54#60#70
Concarneau
Versailles 78
Villefranche
Nimes