French Ligue 301:30 ngày 22/02/2025

Chateauroux
1 - 0

FC Rouen
Thống kê
Thống kê trận đấu
ChateaurouxChỉ sốFC Rouen
35Chỉ số 2565
0Chỉ số 80
87Chỉ số 2397
4Chỉ số 28
1Chỉ số 210
0Chỉ số 40
2Chỉ số 34
33Chỉ số 2457
4Chỉ số 2212
Lineup
Đội hình trận đấu
Chateauroux
21281424111582101340
Đội hình xuất phát
O.Chraibi#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Agounon#28 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
M.Clairicia#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H. Colella#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Versini#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Umbdenstock#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Pierre#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.A.Pelletier#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.N'Goma#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Mbengue#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Konate#40 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
H.Konate#9
H.Konate#16

H.Konate#29
H.Konate#19
H.Konate#7
FC Rouen
20132916924186152825
Đội hình xuất phát
P.Goprou#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Haimoud#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Mion#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Royes#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Abi#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.AitMoujane#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Bassin#18 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Benzia#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Bouzamoucha#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Faye#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Ferrah#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
I.Ferrah#30

I.Ferrah#5
I.Ferrah#19

I.Ferrah#8

I.Ferrah#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nancy | 32 | 20 | 5 | 7 | 65 |
| 2 | Le Mans | 32 | 17 | 7 | 8 | 58 |
| 3 | Boulogne | 32 | 15 | 11 | 6 | 56 |
| 4 | Dijon | 32 | 12 | 11 | 9 | 47 |
| 5 | Bresse Péronnas 01 | 32 | 12 | 10 | 10 | 46 |
| 6 | Aubagne | 32 | 13 | 6 | 13 | 45 |
| 7 | US Orléans | 32 | 12 | 9 | 11 | 45 |
| 8 | Concarneau | 32 | 11 | 9 | 12 | 42 |
| 9 | Valenciennes | 32 | 10 | 12 | 10 | 42 |
| 10 | FC Rouen | 32 | 9 | 13 | 10 | 40 |
| 11 | Quevilly Rouen Métropole | 32 | 11 | 7 | 14 | 40 |
| 12 | Sochaux | 32 | 8 | 14 | 10 | 38 |
| 13 | Versailles 78 | 32 | 8 | 12 | 12 | 36 |
| 14 | Paris 13 Atletico | 32 | 7 | 14 | 11 | 35 |
| 15 | Villefranche | 32 | 7 | 13 | 12 | 34 |
| 16 | Chateauroux | 32 | 8 | 9 | 15 | 33 |
| 17 | Nimes | 32 | 6 | 10 | 16 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Rouen4 - 0
Chateauroux
FC Rouen1 - 1
Chateauroux
Chateauroux0 - 3
FC RouenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chateauroux
Quevilly Rouen Métropole1 - 2
Chateauroux
Chateauroux1 - 2
Valenciennes
Bresse Péronnas 010 - 0
Chateauroux
Chateauroux3 - 2
Nimes
US Orléans1 - 1
Chateauroux
Dijon4 - 0
Chateauroux
Chateauroux2 - 7
Aubagne
Sochaux2 - 2
Chateauroux
Chateauroux0 - 2
Nancy
Villefranche2 - 2
ChateaurouxĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Rouen
Valenciennes0 - 0
FC Rouen
FC Rouen1 - 0
Nimes
US Orléans1 - 3
FC Rouen
FC Rouen0 - 1
Aubagne
Paris 13 Atletico1 - 0
FC Rouen
FC Rouen2 - 2
Le Mans
FC Rouen0 - 1
LOSC Lille
FC Rouen2 - 0
Quevilly Rouen Métropole
Ginglin Cesson0 - 3
FC Rouen
Bresse Péronnas 010 - 1
FC RouenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Chateauroux
#11#21#30#42#54#60#70
FC Rouen
#10#20#30#45#58#60#70
Boulogne
Concarneau
Versailles 78