French Ligue 301:30 ngày 29/03/2025

FC Rouen
0 - 0

Dijon
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC RouenChỉ sốDijon
0Chỉ số 211
0Chỉ số 81
3Chỉ số 26
0Chỉ số 221
4Chỉ số 34
63Chỉ số 2474
101Chỉ số 23132
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Rouen
Sơ đồ 3-5-2161526182056829279
Đội hình xuất phát
L.Royes#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Bouzamoucha#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

V.Sanson#26 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.Bassin#18 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32
P.Goprou#20 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

M.Abdelmoula#5 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

M.Benzia#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

O.Berrezkami#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

M.Mion#29 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

H.Benkaid#27 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Abi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Abi#37

C.Abi#23
C.Abi#3

C.Abi#25
C.Abi#19
Dijon
Sơ đồ 4-1-2-1-2163542314292011379
Đội hình xuất phát

P.Delecroix#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
N.Titebah#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Q.Bernard#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Mendy#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Makutungu#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Marié#14 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:52
D.Gui#29 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

H.VargasRíos#20 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62
A.Lembezat#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:72
A.Djae#37 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Y.Barka#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Y.Barka#10
Y.Barka#7

Y.Barka#17
Y.Barka#2
Y.Barka#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nancy | 32 | 20 | 5 | 7 | 65 |
| 2 | Le Mans | 32 | 17 | 7 | 8 | 58 |
| 3 | Boulogne | 32 | 15 | 11 | 6 | 56 |
| 4 | Dijon | 32 | 12 | 11 | 9 | 47 |
| 5 | Bresse Péronnas 01 | 32 | 12 | 10 | 10 | 46 |
| 6 | Aubagne | 32 | 13 | 6 | 13 | 45 |
| 7 | US Orléans | 32 | 12 | 9 | 11 | 45 |
| 8 | Concarneau | 32 | 11 | 9 | 12 | 42 |
| 9 | Valenciennes | 32 | 10 | 12 | 10 | 42 |
| 10 | FC Rouen | 32 | 9 | 13 | 10 | 40 |
| 11 | Quevilly Rouen Métropole | 32 | 11 | 7 | 14 | 40 |
| 12 | Sochaux | 32 | 8 | 14 | 10 | 38 |
| 13 | Versailles 78 | 32 | 8 | 12 | 12 | 36 |
| 14 | Paris 13 Atletico | 32 | 7 | 14 | 11 | 35 |
| 15 | Villefranche | 32 | 7 | 13 | 12 | 34 |
| 16 | Chateauroux | 32 | 8 | 9 | 15 | 33 |
| 17 | Nimes | 32 | 6 | 10 | 16 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dijon1 - 0
FC Rouen
FC Rouen0 - 5
Dijon
Dijon0 - 0
FC RouenĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Rouen
Sochaux2 - 1
FC Rouen
FC Rouen2 - 4
Villefranche
Versailles 781 - 1
FC Rouen
FC Rouen4 - 3
Concarneau
Chateauroux1 - 0
FC Rouen
Valenciennes0 - 0
FC Rouen
FC Rouen1 - 0
Nimes
US Orléans1 - 3
FC Rouen
FC Rouen0 - 1
Aubagne
Paris 13 Atletico1 - 0
FC RouenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dijon
Dijon2 - 1
Valenciennes
Nimes0 - 0
Dijon
Dijon2 - 2
US Orléans
Aubagne1 - 2
Dijon
Dijon0 - 1
Nancy
Paris 13 Atletico0 - 0
Dijon
Dijon0 - 5
Le Mans
Dijon3 - 3
Quevilly Rouen Métropole
Boulogne2 - 2
Dijon
Dijon4 - 0
ChateaurouxĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Rouen
#10#20#30#44#53#60#70
Dijon
#10#20#30#44#56#60#70
Bresse Péronnas 01