French Ligue 301:30 ngày 15/02/2025

Valenciennes
0 - 0

FC Rouen
Thống kê
Thống kê trận đấu
ValenciennesChỉ sốFC Rouen
0Chỉ số 40
1Chỉ số 212
2Chỉ số 31
0Chỉ số 80
55Chỉ số 2545
4Chỉ số 24
41Chỉ số 2443
77Chỉ số 2389
3Chỉ số 227
Lineup
Đội hình trận đấu
Valenciennes
Sơ đồ 4-1-4-1302118121529118232027
Đội hình xuất phát

M.Michel#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Diomande#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Touré#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Dibassy#12 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

L.Woudenberg#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Coeff#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

S.Appuah#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Daouda·Traore#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

K.Gasnier#23 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.Camblan#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Oyewusi·Kehinde#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Oyewusi·Kehinde#7

M.Oyewusi·Kehinde#13

M.Oyewusi·Kehinde#19

M.Oyewusi·Kehinde#17

M.Oyewusi·Kehinde#22
FC Rouen
Sơ đồ 3-4-3120151824682928927
Đội hình xuất phát

A.Maraval#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
P.Goprou#20 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Bouzamoucha#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.Bassin#18 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32
Y.AitMoujane#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Benzia#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

O.Berrezkami#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Mion#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Faye#28 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

C.Abi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

H.Benkaid#27 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
H.Benkaid#19

H.Benkaid#5

H.Benkaid#17

H.Benkaid#23
H.Benkaid#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nancy | 32 | 20 | 5 | 7 | 65 |
| 2 | Le Mans | 32 | 17 | 7 | 8 | 58 |
| 3 | Boulogne | 32 | 15 | 11 | 6 | 56 |
| 4 | Dijon | 32 | 12 | 11 | 9 | 47 |
| 5 | Bresse Péronnas 01 | 32 | 12 | 10 | 10 | 46 |
| 6 | Aubagne | 32 | 13 | 6 | 13 | 45 |
| 7 | US Orléans | 32 | 12 | 9 | 11 | 45 |
| 8 | Concarneau | 32 | 11 | 9 | 12 | 42 |
| 9 | Valenciennes | 32 | 10 | 12 | 10 | 42 |
| 10 | FC Rouen | 32 | 9 | 13 | 10 | 40 |
| 11 | Quevilly Rouen Métropole | 32 | 11 | 7 | 14 | 40 |
| 12 | Sochaux | 32 | 8 | 14 | 10 | 38 |
| 13 | Versailles 78 | 32 | 8 | 12 | 12 | 36 |
| 14 | Paris 13 Atletico | 32 | 7 | 14 | 11 | 35 |
| 15 | Villefranche | 32 | 7 | 13 | 12 | 34 |
| 16 | Chateauroux | 32 | 8 | 9 | 15 | 33 |
| 17 | Nimes | 32 | 6 | 10 | 16 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Valenciennes
Chateauroux1 - 2
Valenciennes
Nimes0 - 0
Valenciennes
Valenciennes1 - 0
US Orléans
Nancy1 - 2
Valenciennes
Le Mans1 - 1
Valenciennes
Valenciennes1 - 1
Paris 13 Atletico
Thionville FC2 - 2
Valenciennes
Le Mans2 - 1
Valenciennes
Valenciennes4 - 3
Neuilly Marne
Quevilly Rouen Métropole2 - 0
ValenciennesĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Rouen
FC Rouen1 - 0
Nimes
US Orléans1 - 3
FC Rouen
FC Rouen0 - 1
Aubagne
Paris 13 Atletico1 - 0
FC Rouen
FC Rouen2 - 2
Le Mans
FC Rouen0 - 1
LOSC Lille
FC Rouen2 - 0
Quevilly Rouen Métropole
Ginglin Cesson0 - 3
FC Rouen
Bresse Péronnas 010 - 1
FC Rouen
FC Rouen3 - 1
BoulogneĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Valenciennes
#10#20#30#42#54#60#70
FC Rouen
#10#20#30#41#54#60#70
Dijon
Concarneau
Sochaux
Versailles 78
Villefranche