French Ligue 301:30 ngày 25/01/2025

Boulogne
1 - 1

Bresse Péronnas 01
Thống kê
Thống kê trận đấu
BoulogneChỉ sốBresse Péronnas 01
9Chỉ số 224
46Chỉ số 2433
97Chỉ số 2383
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 80
4Chỉ số 22
1Chỉ số 31
1Chỉ số 211
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Boulogne
Sơ đồ 4-2-3-11615235262081121249
Đội hình xuất phát

Y.Pandor#16 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
A.Pinot#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Dabo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Zohore#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Thiam#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
H.Touré#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
J.Vercruysse#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
T.Averlant#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
A.Hbouch#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
T.Epailly#24 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Rambaud#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
T.Rambaud#27
T.Rambaud#14

T.Rambaud#2
T.Rambaud#29
T.Rambaud#30
Bresse Péronnas 01
Sơ đồ 5-3-2302535227107291112
Đội hình xuất phát

C.Jan#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Laspalles#25 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
C.Jolibois#3 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
Q.Lacour#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
M.Commaret#2 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

D.Bladi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

Y.Aouladzian#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
J.Morel#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
M.Magassouba#29 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

O.Dadoune#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
brown irabor#12 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

brown irabor#17
brown irabor#22
brown irabor#9
brown irabor#4
brown irabor#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nancy | 32 | 20 | 5 | 7 | 65 |
| 2 | Le Mans | 32 | 17 | 7 | 8 | 58 |
| 3 | Boulogne | 32 | 15 | 11 | 6 | 56 |
| 4 | Dijon | 32 | 12 | 11 | 9 | 47 |
| 5 | Bresse Péronnas 01 | 32 | 12 | 10 | 10 | 46 |
| 6 | Aubagne | 32 | 13 | 6 | 13 | 45 |
| 7 | US Orléans | 32 | 12 | 9 | 11 | 45 |
| 8 | Concarneau | 32 | 11 | 9 | 12 | 42 |
| 9 | Valenciennes | 32 | 10 | 12 | 10 | 42 |
| 10 | FC Rouen | 32 | 9 | 13 | 10 | 40 |
| 11 | Quevilly Rouen Métropole | 32 | 11 | 7 | 14 | 40 |
| 12 | Sochaux | 32 | 8 | 14 | 10 | 38 |
| 13 | Versailles 78 | 32 | 8 | 12 | 12 | 36 |
| 14 | Paris 13 Atletico | 32 | 7 | 14 | 11 | 35 |
| 15 | Villefranche | 32 | 7 | 13 | 12 | 34 |
| 16 | Chateauroux | 32 | 8 | 9 | 15 | 33 |
| 17 | Nimes | 32 | 6 | 10 | 16 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bresse Péronnas 011 - 1
Boulogne
Bresse Péronnas 013 - 1
Boulogne
Boulogne1 - 2
Bresse Péronnas 01
Boulogne0 - 0
Bresse Péronnas 01
Bresse Péronnas 013 - 3
Boulogne
Boulogne1 - 0
Bresse Péronnas 01
Bresse Péronnas 012 - 4
Boulogne
Boulogne2 - 0
Bresse Péronnas 01
Bresse Péronnas 012 - 0
Boulogne
Boulogne1 - 0
Bresse Péronnas 01Đối chiếu
Phong độ gần đây của Boulogne
Boulogne2 - 2
Dijon
Sochaux1 - 1
Boulogne
Haguenau4 - 1
Boulogne
Boulogne1 - 0
Villefranche
Versailles 782 - 3
Boulogne
Boulogne4 - 2
Beauvais
Boulogne2 - 1
Concarneau
Houilles0 - 3
Boulogne
FC Rouen3 - 1
Boulogne
Boulogne0 - 0
ValenciennesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bresse Péronnas 01
Bresse Péronnas 011 - 1
Sochaux
Villefranche1 - 1
Bresse Péronnas 01
Bresse Péronnas 011 - 0
Versailles 78
Concarneau2 - 1
Bresse Péronnas 01
Bresse Péronnas 010 - 1
FC Rouen
Valenciennes1 - 2
Bresse Péronnas 01
Bresse Péronnas 012 - 1
Nimes
US Orléans1 - 0
Bresse Péronnas 01
Bresse Péronnas 012 - 1
Aubagne
Nancy1 - 0
Bresse Péronnas 01Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Boulogne
#11#21#30#41#54#60#70
Bresse Péronnas 01
#11#21#30#41#52#60#70
Le Mans
Quevilly Rouen Métropole
Paris 13 Atletico
Chateauroux