Portuguese Primera Liga21:30 ngày 16/05/2026

FC Porto
1 - 0

Santa Clara
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC PortoChỉ sốSanta Clara
0Chỉ số 40
56Chỉ số 2431
3Chỉ số 228
54Chỉ số 2546
110Chỉ số 2353
0Chỉ số 80
8Chỉ số 25
6Chỉ số 210
0Chỉ số 30
5Chỉ số 373
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 |
| 2 | Sporting CP | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 3 | Benfica | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Gil Vicente | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | FC Famalicao | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | Moreirense | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Sporting Braga | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Nacional da Madeira | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 10 | Rio Ave | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 11 | Santa Clara | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Estoril | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | CF Estrela Amadora SAD | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | Alverca | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | FC Arouca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 16 | Casa Pia AC | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 17 | CD Tondela | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | AVS Futebol SAD | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Santa Clara0 - 1
FC Porto
FC Porto1 - 1
Santa Clara
Santa Clara0 - 2
FC Porto
Santa Clara1 - 2
FC Porto
FC Porto2 - 1
Santa Clara
Santa Clara1 - 1
FC Porto
FC Porto3 - 0
Santa Clara
Santa Clara0 - 3
FC Porto
Santa Clara3 - 1
FC Porto
FC Porto2 - 1
Santa ClaraĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Porto
AVS Futebol SAD3 - 1
FC Porto
FC Porto1 - 0
Alverca
CF Estrela Amadora SAD1 - 2
FC Porto
FC Porto0 - 0
Sporting CP
FC Porto2 - 0
CD Tondela
Nottingham Forest1 - 0
FC Porto
Estoril1 - 3
FC Porto
FC Porto1 - 1
Nottingham Forest
FC Porto2 - 2
FC Famalicao
Sporting Braga1 - 2
FC PortoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Santa Clara
Santa Clara2 - 0
Nacional da Madeira
FC Arouca2 - 2
Santa Clara
Santa Clara2 - 1
Sporting Braga
Casa Pia AC0 - 0
Santa Clara
Santa Clara0 - 2
Rio Ave
Sporting CP4 - 2
Santa Clara
Santa Clara1 - 0
Gil Vicente
AVS Futebol SAD0 - 1
Santa Clara
Santa Clara2 - 0
Vitoria Guimaraes
CD Tondela2 - 2
Santa ClaraĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Porto
#11#20#30#40#58#60#70
Santa Clara
#10#20#30#40#55#60#70
Benfica
Moreirense