Czech Third League00:00 ngày 08/11/2025

FC Pisek
1 - 0

Dukla Praha B
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC PisekChỉ sốDukla Praha B
4Chỉ số 24
0Chỉ số 80
11Chỉ số 228
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 40
4Chỉ số 212
44Chỉ số 2426
3Chỉ số 32
72Chỉ số 2356
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Pisek
Sơ đồ 3-5-21201211182141516138
Đội hình xuất phát

tomas lerch#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Bartizal V.#20 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

O.Belousek#12 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

R.Polansky#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Parizek#18 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

J.Malecha#21 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

Jakub kaspar#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

M.Voracek#15 · F · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
J.Vitovec#16 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
m.marik#13 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
andrii husar#8 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

andrii husar#24
andrii husar#22
andrii husar#14
andrii husar#23

andrii husar#10
andrii husar#19
Dukla Praha B
Sơ đồ 3-4-3302561828115101412
Đội hình xuất phát

F.Vácha#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
leos prior#25 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32
tomas kolsky#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Holis#18 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
stepan barta#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
david ungerman#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.zamazal#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
jakub regal#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
filip sladovnik#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
filip skalnik#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Fokam#12 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Fokam#19
J.Fokam#16
J.Fokam#21
J.Fokam#29
J.Fokam#4
J.Fokam#20
J.Fokam#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dukla Praha B0 - 2
FC Pisek
FC Pisek1 - 1
Dukla Praha B
FC Pisek0 - 2
Dukla Praha B
Dukla Praha B2 - 0
FC Pisek
Dukla Praha B1 - 2
FC Pisek
FC Pisek3 - 1
Dukla Praha BĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Pisek
SK Kladno6 - 0
FC Pisek
FC Pisek4 - 0
SK Petrin Plzen
Slavia Prague C1 - 0
FC Pisek
FC Pisek2 - 3
SK Motorlet Praha
FC Pisek2 - 2
FK Pribram B
Loko Vltavin1 - 0
FC Pisek
FC Pisek3 - 1
Domazlice
Admira Praha0 - 1
FC Pisek
FK Kraluv Dvur1 - 2
FC Pisek
FC Pisek2 - 1Đối chiếu
Phong độ gần đây của Dukla Praha B
Dukla Praha B0 - 1
Loko Vltavin
Domazlice4 - 2
Dukla Praha B
Dukla Praha B2 - 2
Admira Praha
Dukla Praha B
Ceske Budejovice B1 - 3
Dukla Praha B
Dukla Praha B0 - 1
Aritma Praha
Taborsko Akademie1 - 2
Dukla Praha B
Dukla Praha B3 - 1
SK Petrin Plzen
Dukla Praha B1 - 2
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B1 - 1
Dukla Praha BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Pisek
#11#20#30#43#54#60#70
Dukla Praha B
#10#20#30#42#54#60#70
Viktoria Plzen B
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin