Russian Premier League23:45 ngày 23/04/2026

Spartak Moscow
1 - 2

FK Krasnodar
Thống kê
Thống kê trận đấu
Spartak MoscowChỉ sốFK Krasnodar
91Chỉ số 2370
5Chỉ số 213
0Chỉ số 40
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 81
9Chỉ số 22
7Chỉ số 221
0Chỉ số 31
53Chỉ số 2419
5Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Spartak Moscow
Sơ đồ 4-2-3-19897684473518835109
Đội hình xuất phát

A.Maksimenko#98 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Denisov#97 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Litvinov#68 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Djiku#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Zobnin#47 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

C.Martins#35 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

N.Umyarov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Fernandes#83 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Barco#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Marquinhos#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Ugalde#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

M.Ugalde#27

M.Ugalde#56

M.Ugalde#11

M.Ugalde#24

M.Ugalde#1

M.Ugalde#2

M.Ugalde#14

M.Ugalde#17

M.Ugalde#7

M.Ugalde#91

M.Ugalde#28
FK Krasnodar
Sơ đồ 4-2-3-112054155368810119
Đội hình xuất phát

S.Agkatsev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Gonzalez#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Jubal#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Costa#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Olaza#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Chernikov#53 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Pina#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

N.Krivtsov#88 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Spertsyan#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

J.Batxi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Cordoba#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
J.Cordoba#30

J.Cordoba#17

J.Cordoba#16

J.Cordoba#59

J.Cordoba#90

J.Cordoba#23

J.Cordoba#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 8 | 2 | 65 |
| 2 | FK Krasnodar | 28 | 19 | 6 | 3 | 63 |
| 3 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 11 | 4 | 53 |
| 4 | Spartak Moscow | 28 | 14 | 6 | 8 | 48 |
| 5 | Baltika Kaliningrad | 29 | 11 | 13 | 5 | 46 |
| 6 | CSKA Moscow | 28 | 13 | 6 | 9 | 45 |
| 7 | Rubin Kazan | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 8 | Dynamo Moscow | 28 | 10 | 9 | 9 | 39 |
| 9 | Akhmat Grozny | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | FK Rostov | 29 | 8 | 9 | 12 | 33 |
| 11 | FC Orenburg | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 12 | Krylya Sovetov | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 13 | Akron Togliatti | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 14 | Dynamo Makhachkala | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| 15 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 28 | 6 | 4 | 18 | 22 |
| 16 | FC Sochi | 29 | 6 | 3 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Krasnodar2 - 1
Spartak Moscow
Spartak Moscow3 - 2
FK Krasnodar
FK Krasnodar0 - 3
Spartak Moscow
Spartak Moscow0 - 3
FK Krasnodar
Spartak Moscow1 - 0
FK Krasnodar
Spartak Moscow2 - 3
FK Krasnodar
FK Krasnodar2 - 0
Spartak Moscow
FK Krasnodar1 - 2
Spartak Moscow
Spartak Moscow4 - 3
FK Krasnodar
FK Krasnodar0 - 4
Spartak MoscowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Spartak Moscow
Spartak Moscow3 - 1
Akhmat Grozny
FK Rostov1 - 1
Spartak Moscow
Zenit St. Petersburg0 - 0
Spartak Moscow
Spartak Moscow2 - 1
Lokomotiv Moscow
FC Orenburg0 - 2
Spartak Moscow
Spartak Moscow1 - 0
Dynamo Moscow
Zenit St. Petersburg2 - 0
Spartak Moscow
Spartak Moscow4 - 3
Akron Togliatti
Dynamo Moscow5 - 2
Spartak Moscow
FC Sochi2 - 3
Spartak MoscowĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Krasnodar
FK Krasnodar2 - 2
Baltika Kaliningrad
Zenit St. Petersburg1 - 1
FK Krasnodar
Dynamo Moscow0 - 0
FK Krasnodar
Akhmat Grozny0 - 1
FK Krasnodar
FK Krasnodar4 - 0
FC Amkal Moscow
FK Krasnodar5 - 0
FC Pari Nizhniy Novgorod
FK Krasnodar4 - 0
CSKA Moscow
FC Sochi1 - 2
FK Krasnodar
Rubin Kazan2 - 1
FK Krasnodar
CSKA Moscow3 - 1
FK KrasnodarĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Spartak Moscow
#11#21#30#40#59#60#70
FK Krasnodar
#12#21#30#41#52#60#70
Krylya Sovetov
Dynamo Makhachkala