Russian Premier League23:30 ngày 05/04/2026

Spartak Moscow
2 - 1

Lokomotiv Moscow
Thống kê
Thống kê trận đấu
Spartak MoscowChỉ sốLokomotiv Moscow
8Chỉ số 224
3Chỉ số 23
55Chỉ số 2430
0Chỉ số 41
6Chỉ số 214
113Chỉ số 2380
1Chỉ số 80
1Chỉ số 34
63Chỉ số 2537
2Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Spartak Moscow
Sơ đồ 4-1-4-1989734476871858311
Đội hình xuất phát

A.Maksimenko#98 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Denisov#97 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Wooh#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Djiku#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Zobnin#47 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

R.Litvinov#68 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

P.Solari#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Umyarov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

E.Barco#5 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

G.Fernandes#83 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.García#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
L.García#40
L.García#62

L.García#91

L.García#9

L.García#2

L.García#1

L.García#24

L.García#35

L.García#56

L.García#27
Lokomotiv Moscow
Sơ đồ 4-2-3-11458523325937831910
Đội hình xuất phát

A.Mitryushkin#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Silyanov#45 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Morozov#85 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Montes#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Fasson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Prutsev#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Karpukas#93 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Z.Bakaev#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Batrakov#83 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Rudenko#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Vorobyov#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
D.Vorobyov#74

D.Vorobyov#16

D.Vorobyov#32

D.Vorobyov#90

D.Vorobyov#94

D.Vorobyov#27

D.Vorobyov#22

D.Vorobyov#99

D.Vorobyov#24

D.Vorobyov#5

D.Vorobyov#14

D.Vorobyov#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 8 | 2 | 65 |
| 2 | FK Krasnodar | 28 | 19 | 6 | 3 | 63 |
| 3 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 11 | 4 | 53 |
| 4 | Spartak Moscow | 28 | 14 | 6 | 8 | 48 |
| 5 | Baltika Kaliningrad | 29 | 11 | 13 | 5 | 46 |
| 6 | CSKA Moscow | 28 | 13 | 6 | 9 | 45 |
| 7 | Rubin Kazan | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 8 | Dynamo Moscow | 28 | 10 | 9 | 9 | 39 |
| 9 | Akhmat Grozny | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | FK Rostov | 29 | 8 | 9 | 12 | 33 |
| 11 | FC Orenburg | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 12 | Krylya Sovetov | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 13 | Akron Togliatti | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 14 | Dynamo Makhachkala | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| 15 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 28 | 6 | 4 | 18 | 22 |
| 16 | FC Sochi | 29 | 6 | 3 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lokomotiv Moscow2 - 3
Spartak Moscow
Spartak Moscow3 - 1
Lokomotiv Moscow
Lokomotiv Moscow4 - 2
Spartak Moscow
Spartak Moscow5 - 2
Lokomotiv Moscow
Lokomotiv Moscow3 - 1
Spartak Moscow
Spartak Moscow3 - 2
Lokomotiv Moscow
Lokomotiv Moscow1 - 1
Spartak Moscow
Spartak Moscow4 - 2
Lokomotiv Moscow
Lokomotiv Moscow0 - 1
Spartak Moscow
Lokomotiv Moscow1 - 2
Spartak MoscowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Spartak Moscow
FC Orenburg0 - 2
Spartak Moscow
Spartak Moscow1 - 0
Dynamo Moscow
Zenit St. Petersburg2 - 0
Spartak Moscow
Spartak Moscow4 - 3
Akron Togliatti
Dynamo Moscow5 - 2
Spartak Moscow
FC Sochi2 - 3
Spartak Moscow
Spartak Moscow2 - 1
FK Yelimay Semey
Spartak Moscow5 - 2
FK Rostov
Spartak Moscow1 - 1
FC Astana
Spartak Moscow1 - 0
Dalian YingboĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lokomotiv Moscow
Lokomotiv Moscow5 - 1
Akron Togliatti
Krylya Sovetov2 - 2
Lokomotiv Moscow
Rubin Kazan3 - 0
Lokomotiv Moscow
Lokomotiv Moscow2 - 2
Akhmat Grozny
Arsenal Tula1 - 2
Lokomotiv Moscow
Lokomotiv Moscow2 - 1
FC Pari Nizhniy Novgorod
CSKA Moscow3 - 2
Lokomotiv Moscow
Dinamo Samarqand0 - 4
Lokomotiv Moscow
Lokomotiv Moscow2 - 0
FK Yelimay Semey
Lokomotiv Moscow3 - 2
UrartuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Spartak Moscow
#12#20#30#41#53#60#70
Lokomotiv Moscow
#11#21#31#44#53#60#70
FK Krasnodar
Baltika Kaliningrad
Dynamo Makhachkala