Netherlands Eerste Divisie02:00 ngày 25/01/2025

De Graafschap
4 - 0

Emmen
Thống kê
Thống kê trận đấu
De GraafschapChỉ sốEmmen
66Chỉ số 2418
9Chỉ số 211
0Chỉ số 41
55Chỉ số 2545
20Chỉ số 223
0Chỉ số 80
12Chỉ số 24
105Chỉ số 2367
0Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
De Graafschap
Sơ đồ 4-1-3-2162242021623277158
Đội hình xuất phát

J.Smits#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Fortes#22 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

M.Willemsen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Hillen#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Symons#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Kaak#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

P.Brittijn#23 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

A.Najah#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

T.VanGilst#7 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

J.Haar#15 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Warmerdam#8 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Warmerdam#34
D.Warmerdam#39

D.Warmerdam#29

D.Warmerdam#38

D.Warmerdam#12

D.Warmerdam#10

D.Warmerdam#2

D.Warmerdam#26

D.Warmerdam#1
Emmen
Sơ đồ 4-4-23846321107202498
Đội hình xuất phát

L.Unbehaun#38 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.t.Wierik#4 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

P.Mulder#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.SilvanusVos#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Nunumete#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Hawkins#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Rhein#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Kade#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Nsona#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Rogulj#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Bakir#8 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Bakir#1

A.Bakir#22

A.Bakir#12

A.Bakir#19

A.Bakir#27

A.Bakir#2
A.Bakir#17
A.Bakir#34

A.Bakir#18

A.Bakir#46
A.Bakir#5

A.Bakir#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Volendam | 38 | 26 | 4 | 8 | 82 |
| 2 | Excelsior SBV | 38 | 22 | 8 | 8 | 74 |
| 3 | SC Cambuur Leeuwarden | 38 | 22 | 5 | 11 | 71 |
| 4 | ADO Den Haag | 38 | 20 | 10 | 8 | 70 |
| 5 | Dordrecht | 38 | 20 | 8 | 10 | 68 |
| 6 | De Graafschap | 38 | 19 | 8 | 11 | 65 |
| 7 | SC Telstar | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Emmen | 38 | 17 | 5 | 16 | 56 |
| 9 | Den Bosch | 38 | 15 | 10 | 13 | 55 |
| 10 | AZ Alkmaar Youth | 38 | 14 | 10 | 14 | 52 |
| 11 | FC Eindhoven | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 12 | Roda JC | 38 | 13 | 10 | 15 | 49 |
| 13 | Helmond Sport | 38 | 12 | 10 | 16 | 46 |
| 14 | VVV Venlo | 38 | 11 | 8 | 19 | 41 |
| 15 | MVV Maastricht | 38 | 10 | 10 | 18 | 40 |
| 16 | FC Oss | 38 | 8 | 14 | 16 | 38 |
| 17 | Ajax Amsterdam U21 | 38 | 9 | 9 | 20 | 36 |
| 18 | Jong PSV Eindhoven Youth | 38 | 8 | 6 | 24 | 30 |
| 19 | FC Utrecht Youth | 38 | 4 | 11 | 23 | 23 |
| 20 | Vitesse Arnhem | 38 | 11 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Emmen3 - 0
De Graafschap
Emmen2 - 1
De Graafschap
De Graafschap2 - 0
Emmen
De Graafschap0 - 1
Emmen
De Graafschap3 - 2
Emmen
De Graafschap1 - 1
Emmen
Emmen0 - 2
De Graafschap
De Graafschap1 - 0
Emmen
Emmen1 - 1
De Graafschap
Emmen5 - 2
De GraafschapĐối chiếu
Phong độ gần đây của De Graafschap
FC Utrecht Youth1 - 1
De Graafschap
De Graafschap0 - 2
Heracles Almelo
USV Hercules2 - 8
De Graafschap
De Graafschap5 - 3
HHC Hardenberg
Volendam2 - 1
De Graafschap
De Graafschap4 - 0
Sparta Nijkerk
De Graafschap0 - 2
SC Cambuur Leeuwarden
Ajax Amsterdam U212 - 0
De Graafschap
De Graafschap3 - 1
VVV Venlo
Emmen3 - 0
De GraafschapĐối chiếu
Phong độ gần đây của Emmen
Emmen1 - 2
FC Eindhoven
Emmen2 - 5
Rot-Weiss Essen
Emmen0 - 3
Den Bosch
AZ Alkmaar Youth1 - 1
Emmen
Emmen1 - 1
Excelsior SBV
ADO Den Haag2 - 1
Emmen
Emmen3 - 0
De Graafschap
VVV Venlo0 - 2
Emmen
Emmen4 - 2
Ajax Amsterdam U21
Jong PSV Eindhoven Youth2 - 3
EmmenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
De Graafschap
#14#21#30#40#512#60#70
Emmen
#10#20#31#40#54#60#70
Dordrecht
SC Telstar
Roda JC
Helmond Sport
MVV Maastricht
FC Oss
Vitesse Arnhem