Belarusian Premier League18:00 ngày 30/11/2025

FC Minsk
2 - 0

BATE Borisov
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC MinskChỉ sốBATE Borisov
5Chỉ số 223
36Chỉ số 2440
6Chỉ số 26
77Chỉ số 2387
47Chỉ số 2553
3Chỉ số 32
0Chỉ số 80
4Chỉ số 213
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Minsk
Sơ đồ 3-5-2377936217232982281
Đội hình xuất phát

M.Sukharenko#37 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Sviridenko#79 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Sokol#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Ji-Hoon Park#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

V.Dikhtievsky#2 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

V.Varaksa#17 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

a.turich#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

I.Dubinets#29 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

A.Migdalenok#8 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

A. Makas#22 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

Nabil Daouda Natama#81 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Nabil Daouda Natama#32

Nabil Daouda Natama#30

Nabil Daouda Natama#1

Nabil Daouda Natama#7

Nabil Daouda Natama#5

Nabil Daouda Natama#15

Nabil Daouda Natama#55

Nabil Daouda Natama#91

Nabil Daouda Natama#33

Nabil Daouda Natama#20
BATE Borisov
Sơ đồ 3-5-216231866668147152922
Đội hình xuất phát

D.Sokol#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Rashchenya#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Nikita Nikonorov#18 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Musahagian#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Ageev#66 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

D.Zhulpa#68 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

M.Telesh#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
A.Svirepa#7 · M · Đội trưởng: Có · x:69 · y:62

P.Pashevich#15 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

Charles#29 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

v.yatskevich#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
v.yatskevich#47

v.yatskevich#24
v.yatskevich#10

v.yatskevich#3

v.yatskevich#27

v.yatskevich#5

v.yatskevich#80

v.yatskevich#21

v.yatskevich#35
v.yatskevich#81
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maxline Vitebsk | 22 | 16 | 4 | 2 | 52 |
| 2 | Dinamo Minsk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 3 | Slavia Mozyr | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | FK Isloch Minsk | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 5 | Dinamo Brest | 22 | 11 | 5 | 6 | 38 |
| 6 | FC Torpedo Zhodino | 21 | 10 | 7 | 4 | 37 |
| 7 | FC Minsk | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 8 | Neman Grodno | 18 | 10 | 1 | 7 | 31 |
| 9 | BATE Borisov | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Arsenal Dzerzhinsk | 21 | 5 | 10 | 6 | 25 |
| 11 | FC Gomel | 20 | 6 | 5 | 9 | 23 |
| 12 | Naftan Novopolotsk | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 13 | FK Vitebsk | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 14 | Smorgon FC | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Slutsksakhar Slutsk | 21 | 3 | 4 | 14 | 13 |
| 16 | FC Molodechno | 22 | 3 | 1 | 18 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
BATE Borisov0 - 2
FC Minsk
FC Minsk2 - 3
BATE Borisov
BATE Borisov0 - 1
FC Minsk
FC Minsk0 - 1
BATE Borisov
FC Minsk0 - 1
BATE Borisov
BATE Borisov1 - 2
FC Minsk
FC Minsk2 - 2
BATE Borisov
BATE Borisov3 - 2
FC Minsk
FC Minsk2 - 2
BATE Borisov
FC Minsk4 - 0
BATE BorisovĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Minsk
Slavia Mozyr2 - 3
FC Minsk
FC Minsk1 - 4
Neman Grodno
FC Torpedo Zhodino0 - 1
FC Minsk
FC Minsk2 - 2
Smorgon FC
Maxline Vitebsk4 - 1
FC Minsk
FC Minsk1 - 0
Dinamo Brest
Arsenal Dzerzhinsk1 - 1
FC Minsk
FC Minsk3 - 0
Slutsksakhar Slutsk
FC Minsk2 - 1
Dinamo Minsk
FC Minsk1 - 0
FK Isloch MinskĐối chiếu
Phong độ gần đây của BATE Borisov
BATE Borisov5 - 0
Naftan Novopolotsk
BATE Borisov1 - 1
Slavia Mozyr
Neman Grodno0 - 2
BATE Borisov
BATE Borisov1 - 0
FC Torpedo Zhodino
Smorgon FC1 - 0
BATE Borisov
BATE Borisov1 - 0
Maxline Vitebsk
Dinamo Brest3 - 0
BATE Borisov
BATE Borisov0 - 0
Arsenal Dzerzhinsk
Slutsksakhar Slutsk0 - 3
BATE Borisov
BATE Borisov2 - 2
Dinamo MinskĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Minsk
#12#20#30#43#56#60#70
BATE Borisov
#10#20#30#43#56#60#70
FC Gomel
FK Vitebsk
FC Molodechno