Belarusian Premier League18:00 ngày 21/09/2025

BATE Borisov
0 - 0

Arsenal Dzerzhinsk
Thống kê
Thống kê trận đấu
BATE BorisovChỉ sốArsenal Dzerzhinsk
0Chỉ số 40
61Chỉ số 2358
1Chỉ số 32
38Chỉ số 2427
4Chỉ số 225
54Chỉ số 2546
10Chỉ số 24
5Chỉ số 214
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
BATE Borisov
Sơ đồ 3-5-21623366614107257729
Đội hình xuất phát

D.Sokol#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Rashchenya#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Rakhmanov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Musahagian#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Ageev#66 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

M.Telesh#14 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
E.Rusakov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
A.Svirepa#7 · M · Đội trưởng: Có · x:69 · y:62

N.Neskoromny#25 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

I.Kargbo#77 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Charles#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Charles#22
Charles#8

Charles#15

Charles#45

Charles#98

Charles#68

Charles#24

Charles#35

Charles#33
Arsenal Dzerzhinsk
Sơ đồ 4-3-1-2309954888771110927
Đội hình xuất phát

A.Soroko#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Kirill volkov#99 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R. Vegerya#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Vlasenko#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

vadim harutyunyan#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Shchetinin#88 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

n.sotnikov#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Y.Lovets#11 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

V.Senko#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

R.Myalkovskiy#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Gaevoy#27 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Gaevoy#1
M.Gaevoy#78

M.Gaevoy#6

M.Gaevoy#18

M.Gaevoy#17

M.Gaevoy#63

M.Gaevoy#51
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maxline Vitebsk | 22 | 16 | 4 | 2 | 52 |
| 2 | Dinamo Minsk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 3 | Slavia Mozyr | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | FK Isloch Minsk | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 5 | Dinamo Brest | 22 | 11 | 5 | 6 | 38 |
| 6 | FC Torpedo Zhodino | 21 | 10 | 7 | 4 | 37 |
| 7 | FC Minsk | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 8 | Neman Grodno | 18 | 10 | 1 | 7 | 31 |
| 9 | BATE Borisov | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Arsenal Dzerzhinsk | 21 | 5 | 10 | 6 | 25 |
| 11 | FC Gomel | 20 | 6 | 5 | 9 | 23 |
| 12 | Naftan Novopolotsk | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 13 | FK Vitebsk | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 14 | Smorgon FC | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Slutsksakhar Slutsk | 21 | 3 | 4 | 14 | 13 |
| 16 | FC Molodechno | 22 | 3 | 1 | 18 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Arsenal Dzerzhinsk0 - 1
BATE Borisov
BATE Borisov2 - 1
Arsenal Dzerzhinsk
BATE Borisov3 - 2
Arsenal Dzerzhinsk
Arsenal Dzerzhinsk2 - 0
BATE Borisov
BATE Borisov3 - 0
Arsenal Dzerzhinsk
Arsenal Dzerzhinsk0 - 2
BATE Borisov
BATE Borisov1 - 2
Arsenal Dzerzhinsk
BATE Borisov0 - 1
Arsenal DzerzhinskĐối chiếu
Phong độ gần đây của BATE Borisov
Slutsksakhar Slutsk0 - 3
BATE Borisov
BATE Borisov2 - 2
Dinamo Minsk
FC Gomel2 - 3
BATE Borisov
BATE Borisov2 - 1
FC Molodechno
FK Isloch Minsk2 - 0
BATE Borisov
BATE Borisov1 - 5
FK Vitebsk
Naftan Novopolotsk2 - 2
BATE Borisov
Energetik-BGU Minsk0 - 1
BATE Borisov
BATE Borisov0 - 2
FC Minsk
Naftan Novopolotsk2 - 2
BATE BorisovĐối chiếu
Phong độ gần đây của Arsenal Dzerzhinsk
Arsenal Dzerzhinsk1 - 0
Slavia Mozyr
Arsenal Dzerzhinsk1 - 1
FC Torpedo Zhodino
Smorgon FC1 - 1
Arsenal Dzerzhinsk
Arsenal Dzerzhinsk0 - 4
Maxline Vitebsk
Dinamo Brest1 - 1
Arsenal Dzerzhinsk
Arsenal Dzerzhinsk1 - 0
FC Molodechno
FK Lida0 - 1
Arsenal Dzerzhinsk
Arsenal Dzerzhinsk0 - 8
Neftekhimik Nizhnekamsk
Arsenal Dzerzhinsk0 - 1
Naftan Novopolotsk
Slutsksakhar Slutsk0 - 3
Arsenal DzerzhinskĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
BATE Borisov
#10#20#30#41#510#60#70
Arsenal Dzerzhinsk
#10#20#30#42#54#60#70
Neman Grodno