Georgia Erovnuli Liga 218:00 ngày 07/04/2026

FC Kolkheti Poti
5 - 1

Merani Martvili
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Kolkheti PotiChỉ sốMerani Martvili
61Chỉ số 2539
5Chỉ số 2212
62Chỉ số 2477
3Chỉ số 31
8Chỉ số 215
0Chỉ số 80
7Chỉ số 26
118Chỉ số 23135
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Kolkheti Poti
Sơ đồ 4-3-2-112524228122111269
Đội hình xuất phát

L.Nanava#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
L.Elbakidze#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
giorgi kvirkvelia#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

a.giunashvili#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
mate tofadze#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Pliushch#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50
tim obi oloko#12 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50
Davit pagava#21 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50
N.Kapanadze#11 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70
G.Metuk#26 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70
A.Avaliani#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Avaliani#4

A.Avaliani#7

A.Avaliani#29
A.Avaliani#25
A.Avaliani#15
A.Avaliani#3

A.Avaliani#18
A.Avaliani#23
A.Avaliani#20
Merani Martvili
Sơ đồ 4-2-3-112329251120143330187
Đội hình xuất phát

K.Khamkhoev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Giorgi gvasalia#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.khaymanov#29 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Mala#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

ugrekhelidze#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Gagity#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
davit khelaia#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Laghadze#33 · F · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

N.Kavtaradze#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
tsulaia#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

j.esonkulov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

j.esonkulov#10
j.esonkulov#4
j.esonkulov#9
j.esonkulov#19

j.esonkulov#5
j.esonkulov#31
j.esonkulov#22
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Kolkheti Poti2 - 0
Merani Martvili
Merani Martvili0 - 4
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti4 - 0
Merani Martvili
FC Kolkheti Poti3 - 0
Merani Martvili
Merani Martvili1 - 2
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti1 - 6
Merani Martvili
Merani Martvili1 - 0
FC Kolkheti Poti
Merani Martvili2 - 2
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti2 - 1
Merani Martvili
Merani Martvili0 - 0
FC Kolkheti PotiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti3 - 1
Aragvi Dusheti
Gareji Sagarejo2 - 1
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti0 - 1
FC Telavi
Odishi 19192 - 0
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti1 - 1
Shturmi
FC Samgurali Tskhaltubo5 - 0
FC Kolkheti Poti
Dinamo Batumi3 - 2
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti1 - 4
Dila Gori
Torpedo Kutaisi4 - 0
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti0 - 1
FC Iberia 1999 TbilisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Merani Martvili
Merani Martvili1 - 0
Gareji Sagarejo
FC Samgurali Tskhaltubo3 - 2
Merani Martvili
FC Telavi1 - 1
Merani Martvili
Merani Martvili2 - 3
Odishi 1919
Shturmi0 - 0
Merani Martvili
Merani Martvili2 - 0
FC Gori
Samtredia1 - 2
Merani Martvili
Merani Martvili3 - 2
Iberia 1999 B
Merani Martvili1 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Gonio4 - 0
Merani MartviliĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Kolkheti Poti
#15#23#30#43#57#60#70
Merani Martvili
#11#20#30#41#56#60#70