Bundesliga21:30 ngày 15/03/2026

SV Werder Bremen
0 - 2

1. FSV Mainz 05
Thống kê
Thống kê trận đấu
SV Werder BremenChỉ số1. FSV Mainz 05
66Chỉ số 2534
0Chỉ số 40
2Chỉ số 31
7Chỉ số 224
59Chỉ số 2438
9Chỉ số 24
0Chỉ số 80
3Chỉ số 212
135Chỉ số 2377
6Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
SV Werder Bremen
Sơ đồ 4-5-1303223221761018209
Đội hình xuất phát

Mio·Backhaus#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Sugawara#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Julian·Malatini#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Friedl#32 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

O.Deman#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Grüll#17 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

J.Stage#6 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

L.Bittencourt#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

C.Puertas#18 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

R.Schmid#20 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

K.Topp#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Topp#27

K.Topp#31

K.Topp#24

K.Topp#13

K.Topp#7

K.Topp#29

K.Topp#11

K.Topp#33

K.Topp#23
1. FSV Mainz 05
Sơ đồ 3-5-233214313086722023
Đội hình xuất phát

D.Batz#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Costa#21 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Posch#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Kohr#31 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Widmer#30 · M · Đội trưởng: Có · x:12 · y:62

P.Nebel#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

K.Sano#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

J.Lee#7 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

P.Mwene#2 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

P.Tietz#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Becker#23 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Becker#14

S.Becker#24

S.Becker#5

S.Becker#15

S.Becker#48

S.Becker#1

S.Becker#11

S.Becker#22

S.Becker#44
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 9 | 9 | 0 | 0 | 27 |
| 2 | RB Leipzig | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 3 | Borussia Dortmund | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | VfB Stuttgart | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 5 | Bayer 04 Leverkusen | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 6 | FC Köln | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Eintracht Frankfurt | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | TSG Hoffenheim | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 9 | SV Werder Bremen | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 10 | 1. FC Union Berlin | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | SC Freiburg | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 12 | VfL Wolfsburg | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 13 | Hamburger SV | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 14 | FC Augsburg | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 15 | FC St. Pauli | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 16 | Borussia Monchengladbach | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 17 | 1. FSV Mainz 05 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | 1. FC Heidenheim 1846 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
1. FSV Mainz 051 - 1
SV Werder Bremen
SV Werder Bremen1 - 0
1. FSV Mainz 05
1. FSV Mainz 051 - 2
SV Werder Bremen
1. FSV Mainz 050 - 1
SV Werder Bremen
SV Werder Bremen4 - 0
1. FSV Mainz 05
1. FSV Mainz 052 - 2
SV Werder Bremen
SV Werder Bremen0 - 2
1. FSV Mainz 05
SV Werder Bremen0 - 1
1. FSV Mainz 05
1. FSV Mainz 050 - 1
SV Werder Bremen
1. FSV Mainz 053 - 1
SV Werder BremenĐối chiếu
Phong độ gần đây của SV Werder Bremen
1. FC Union Berlin1 - 4
SV Werder Bremen
SV Werder Bremen2 - 0
1. FC Heidenheim 1846
FC St. Pauli2 - 1
SV Werder Bremen
SV Werder Bremen0 - 3
FC Bayern Munich
SC Freiburg1 - 0
SV Werder Bremen
SV Werder Bremen1 - 1
Borussia Monchengladbach
SV Werder Bremen0 - 2
TSG Hoffenheim
Bayer 04 Leverkusen1 - 0
SV Werder Bremen
SV Werder Bremen3 - 3
Eintracht Frankfurt
Borussia Dortmund3 - 0
SV Werder BremenĐối chiếu
Phong độ gần đây của 1. FSV Mainz 05
SK Sigma Olomouc0 - 0
1. FSV Mainz 05
1. FSV Mainz 052 - 2
VfB Stuttgart
Bayer 04 Leverkusen1 - 1
1. FSV Mainz 05
1. FSV Mainz 051 - 1
Hamburger SV
Borussia Dortmund4 - 0
1. FSV Mainz 05
1. FSV Mainz 052 - 0
FC Augsburg
RB Leipzig1 - 2
1. FSV Mainz 05
1. FSV Mainz 053 - 1
VfL Wolfsburg
FC Köln2 - 1
1. FSV Mainz 05
1. FSV Mainz 052 - 1
1. FC Heidenheim 1846Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SV Werder Bremen
#10#20#30#42#59#60#70
1. FSV Mainz 05
#12#21#30#41#54#60#70