Bundesliga22:30 ngày 10/05/2026

FC Köln
1 - 3

1. FC Heidenheim 1846
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC KölnChỉ số1. FC Heidenheim 1846
6Chỉ số 24
0Chỉ số 80
4Chỉ số 224
66Chỉ số 2534
0Chỉ số 40
7Chỉ số 215
73Chỉ số 2432
2Chỉ số 32
130Chỉ số 2377
7Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Köln
Sơ đồ 4-2-3-11282393251837163013
Đội hình xuất phát

M.Schwäbe#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.S.Sebulonsen#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Schmied#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Özkaçar#39 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Lund#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Krauß#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Í.B.Jóhannesson#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Maina#37 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Kamiński#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Bülter#30 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Mala#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

S.Mala#7

S.Mala#29

S.Mala#38

S.Mala#11

S.Mala#8

S.Mala#3

S.Mala#20

S.Mala#17

S.Mala#33
1. FC Heidenheim 1846
Sơ đồ 4-2-3-14023619263308182211
Đội hình xuất phát

F.Feller#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.O.Traore#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Mainka#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Föhrenbach#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Behrens#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Schöppner#3 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

N.Dorsch#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.Dinkci#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Pieringer#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Ibrahimovic#22 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Zivzivadze#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

B.Zivzivadze#16

B.Zivzivadze#4

B.Zivzivadze#9

B.Zivzivadze#41

B.Zivzivadze#20

B.Zivzivadze#17

B.Zivzivadze#10

B.Zivzivadze#21

B.Zivzivadze#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 9 | 9 | 0 | 0 | 27 |
| 2 | RB Leipzig | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 3 | Borussia Dortmund | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | VfB Stuttgart | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 5 | Bayer 04 Leverkusen | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 6 | FC Köln | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Eintracht Frankfurt | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | TSG Hoffenheim | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 9 | SV Werder Bremen | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 10 | 1. FC Union Berlin | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | SC Freiburg | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 12 | VfL Wolfsburg | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 13 | Hamburger SV | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 14 | FC Augsburg | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 15 | FC St. Pauli | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 16 | Borussia Monchengladbach | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 17 | 1. FSV Mainz 05 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | 1. FC Heidenheim 1846 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
1. FC Heidenheim 18462 - 2
FC Köln
1. FC Heidenheim 18464 - 1
FC Köln
FC Köln1 - 1
1. FC Heidenheim 1846
1. FC Heidenheim 18460 - 2
FC Köln
FC Köln1 - 1
1. FC Heidenheim 1846Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Köln
1. FC Union Berlin2 - 2
FC Köln
FC Köln1 - 2
Bayer 04 Leverkusen
FC St. Pauli1 - 1
FC Köln
FC Köln3 - 1
SV Werder Bremen
Eintracht Frankfurt2 - 2
FC Köln
FC Köln3 - 3
Borussia Monchengladbach
Hamburger SV1 - 1
FC Köln
FC Köln1 - 2
Borussia Dortmund
FC Augsburg2 - 0
FC Köln
FC Köln2 - 2
TSG HoffenheimĐối chiếu
Phong độ gần đây của 1. FC Heidenheim 1846
FC Bayern Munich3 - 3
1. FC Heidenheim 1846
1. FC Heidenheim 18462 - 0
FC St. Pauli
SC Freiburg2 - 1
1. FC Heidenheim 1846
1. FC Heidenheim 18463 - 1
1. FC Union Berlin
Borussia Monchengladbach2 - 2
1. FC Heidenheim 1846
1. FC Heidenheim 18463 - 3
Bayer 04 Leverkusen
Eintracht Frankfurt1 - 0
1. FC Heidenheim 1846
1. FC Heidenheim 18462 - 4
TSG Hoffenheim
SV Werder Bremen2 - 0
1. FC Heidenheim 1846
1. FC Heidenheim 18463 - 3
VfB StuttgartĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Köln
#11#21#30#42#56#60#70
1. FC Heidenheim 1846
#13#22#30#42#54#60#70
RB Leipzig
VfL Wolfsburg
1. FSV Mainz 05