Indian Super League21:00 ngày 06/04/2025

FC Goa
2 - 1

Bengaluru FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC GoaChỉ sốBengaluru FC
65Chỉ số 2434
0Chỉ số 40
10Chỉ số 212
2Chỉ số 31
71Chỉ số 2369
0Chỉ số 80
6Chỉ số 25
63Chỉ số 2537
8Chỉ số 226
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Goa
Sơ đồ 4-2-3-15517163271542114834
Đội hình xuất phát

H.Tiwari#55 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.S.Thangjam#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.O.Zabala#16 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

S.Jhingan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Sangwan#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Tavora#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C.McHugh#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

U.S.Kumam#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.D.Chhetri#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
D.Dražić#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Guarrotxena#34 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Guarrotxena#10

I.Guarrotxena#42

I.Guarrotxena#18

I.Guarrotxena#30

I.Guarrotxena#13

I.Guarrotxena#9

I.Guarrotxena#26

I.Guarrotxena#41

I.Guarrotxena#20
Bengaluru FC
Sơ đồ 4-3-312524321018891730
Đội hình xuất phát

G.Sandhu#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Bhutia#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Bheke#2 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

C.S.Konsham#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.R.Singh#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Noguera#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

P.Capó#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Singh#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Narayanan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

É.Méndez#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Diaz#30 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Diaz#19

J.Diaz#7

J.Diaz#29

J.Diaz#12

J.Diaz#22

J.Diaz#6

J.Diaz#5

J.Diaz#23

J.Diaz#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mohun Bagan Super Giant | 24 | 17 | 5 | 2 | 56 |
| 2 | FC Goa | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 3 | Northeast United FC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 4 | Bengaluru FC | 24 | 11 | 5 | 8 | 38 |
| 5 | Jamshedpur FC | 24 | 12 | 2 | 10 | 38 |
| 6 | Mumbai City FC | 24 | 9 | 9 | 6 | 36 |
| 7 | Odisha FC | 24 | 8 | 9 | 7 | 33 |
| 8 | Kerala Blasters FC | 24 | 8 | 5 | 11 | 29 |
| 9 | East Bengal FC | 24 | 8 | 4 | 12 | 28 |
| 10 | Minerva Punjab | 24 | 8 | 4 | 12 | 28 |
| 11 | Chennaiyin FC | 24 | 7 | 6 | 11 | 27 |
| 12 | SC Delhi | 24 | 4 | 6 | 14 | 18 |
| 13 | Mohammedan SC | 24 | 2 | 7 | 15 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bengaluru FC2 - 0
FC Goa
Bengaluru FC2 - 2
FC Goa
FC Goa3 - 0
Bengaluru FC
FC Goa2 - 1
Bengaluru FC
FC Goa1 - 0
Bengaluru FC
Bengaluru FC0 - 0
FC Goa
Bengaluru FC3 - 1
FC Goa
FC Goa0 - 2
Bengaluru FC
Bengaluru FC2 - 2
FC Goa
Bengaluru FC1 - 1
FC GoaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Goa
Bengaluru FC2 - 0
FC Goa
Mohun Bagan Super Giant2 - 0
FC Goa
FC Goa2 - 0
Mohammedan SC
Minerva Punjab0 - 1
FC Goa
FC Goa2 - 0
Kerala Blasters FC
Mumbai City FC1 - 3
FC Goa
FC Goa2 - 1
Odisha FC
Jamshedpur FC3 - 1
FC Goa
FC Goa2 - 0
Chennaiyin FC
FC Goa1 - 0
East Bengal FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bengaluru FC
Bengaluru FC2 - 0
FC Goa
Bengaluru FC5 - 0
Mumbai City FC
Bengaluru FC0 - 2
Mumbai City FC
East Bengal FC1 - 1
Bengaluru FC
Bengaluru FC1 - 0
Chennaiyin FC
Northeast United FC0 - 2
Bengaluru FC
Bengaluru FC3 - 0
Jamshedpur FC
Minerva Punjab3 - 2
Bengaluru FC
Mohun Bagan Super Giant1 - 0
Bengaluru FC
Bengaluru FC2 - 3
Odisha FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Goa
#12#20#30#42#56#60#70
Bengaluru FC
#11#20#30#41#55#60#70
SC Delhi