Indian Super League21:00 ngày 22/02/2025

FC Goa
2 - 0

Kerala Blasters FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC GoaChỉ sốKerala Blasters FC
48Chỉ số 2460
105Chỉ số 2388
0Chỉ số 40
3Chỉ số 34
8Chỉ số 227
0Chỉ số 80
4Chỉ số 25
6Chỉ số 211
52Chỉ số 2548
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Goa
Sơ đồ 4-2-3-15517163271441082134
Đội hình xuất phát

H.Tiwari#55 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.S.Thangjam#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.O.Zabala#16 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

S.Jhingan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Sangwan#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.D.Chhetri#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C.McHugh#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Yasir#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
D.Dražić#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

U.S.Kumam#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Guarrotxena#34 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Guarrotxena#30

I.Guarrotxena#15
I.Guarrotxena#99

I.Guarrotxena#13

I.Guarrotxena#9

I.Guarrotxena#41

I.Guarrotxena#20

I.Guarrotxena#42

I.Guarrotxena#18
Kerala Blasters FC
Sơ đồ 4-4-231279415509713810259
Đội hình xuất phát

K.Singh#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Dohling#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Lagator#94 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Drinčić#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.H.Singh#50 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R. Lalthanmawia#97 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.F.Bhat#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

V.Mohanan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Luna#10 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

K.Singh#25 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Jiménez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Jiménez#21

J.Jiménez#3

J.Jiménez#19

J.Jiménez#32

J.Jiménez#2

J.Jiménez#6

J.Jiménez#26

J.Jiménez#14

J.Jiménez#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mohun Bagan Super Giant | 24 | 17 | 5 | 2 | 56 |
| 2 | FC Goa | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 3 | Northeast United FC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 4 | Bengaluru FC | 24 | 11 | 5 | 8 | 38 |
| 5 | Jamshedpur FC | 24 | 12 | 2 | 10 | 38 |
| 6 | Mumbai City FC | 24 | 9 | 9 | 6 | 36 |
| 7 | Odisha FC | 24 | 8 | 9 | 7 | 33 |
| 8 | Kerala Blasters FC | 24 | 8 | 5 | 11 | 29 |
| 9 | East Bengal FC | 24 | 8 | 4 | 12 | 28 |
| 10 | Minerva Punjab | 24 | 8 | 4 | 12 | 28 |
| 11 | Chennaiyin FC | 24 | 7 | 6 | 11 | 27 |
| 12 | SC Delhi | 24 | 4 | 6 | 14 | 18 |
| 13 | Mohammedan SC | 24 | 2 | 7 | 15 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kerala Blasters FC0 - 1
FC Goa
Kerala Blasters FC4 - 2
FC Goa
FC Goa1 - 0
Kerala Blasters FC
FC Goa3 - 1
Kerala Blasters FC
Kerala Blasters FC3 - 1
FC Goa
FC Goa4 - 4
Kerala Blasters FC
Kerala Blasters FC2 - 2
FC Goa
Kerala Blasters FC1 - 1
FC Goa
FC Goa3 - 1
Kerala Blasters FC
FC Goa3 - 2
Kerala Blasters FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Goa
Mumbai City FC1 - 3
FC Goa
FC Goa2 - 1
Odisha FC
Jamshedpur FC3 - 1
FC Goa
FC Goa2 - 0
Chennaiyin FC
FC Goa1 - 0
East Bengal FC
Northeast United FC1 - 1
FC Goa
FC Goa1 - 1
SC Delhi
Odisha FC2 - 4
FC Goa
FC Goa2 - 1
Mohun Bagan Super Giant
Bengaluru FC2 - 2
FC GoaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kerala Blasters FC
Kerala Blasters FC0 - 3
Mohun Bagan Super Giant
Chennaiyin FC1 - 3
Kerala Blasters FC
East Bengal FC2 - 1
Kerala Blasters FC
Kerala Blasters FC0 - 0
Northeast United FC
Kerala Blasters FC3 - 2
Odisha FC
Minerva Punjab0 - 1
Kerala Blasters FC
Jamshedpur FC1 - 0
Kerala Blasters FC
Kerala Blasters FC3 - 0
Mohammedan SC
Mohun Bagan Super Giant3 - 2
Kerala Blasters FC
Bengaluru FC4 - 2
Kerala Blasters FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Goa
#12#20#30#43#54#60#70
Kerala Blasters FC
#10#20#30#44#55#60#70