Indian Super League21:00 ngày 02/04/2025

Bengaluru FC
2 - 0

FC Goa
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bengaluru FCChỉ sốFC Goa
4Chỉ số 2216
51Chỉ số 2491
1Chỉ số 32
74Chỉ số 2397
0Chỉ số 40
42Chỉ số 2558
5Chỉ số 212
0Chỉ số 80
3Chỉ số 210
Lineup
Đội hình trận đấu
Bengaluru FC
Sơ đồ 4-3-31254232101887179
Đội hình xuất phát

G.Sandhu#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Bhutia#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.S.Konsham#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Bheke#2 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

N.R.Singh#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Noguera#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

P.Capó#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Singh#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Williams#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

É.Méndez#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Narayanan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Narayanan#14

S.Narayanan#29

S.Narayanan#12

S.Narayanan#22

S.Narayanan#30

S.Narayanan#6

S.Narayanan#5

S.Narayanan#23

S.Narayanan#11
FC Goa
Sơ đồ 4-2-3-155171632715421264234
Đội hình xuất phát

H.Tiwari#55 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.S.Thangjam#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.O.Zabala#16 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

S.Jhingan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Sangwan#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Tavora#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C.McHugh#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

U.S.Kumam#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Herrera#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B. Fernandes#42 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Guarrotxena#34 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Guarrotxena#10

I.Guarrotxena#30

I.Guarrotxena#14

I.Guarrotxena#18
I.Guarrotxena#8

I.Guarrotxena#20

I.Guarrotxena#41

I.Guarrotxena#9

I.Guarrotxena#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mohun Bagan Super Giant | 24 | 17 | 5 | 2 | 56 |
| 2 | FC Goa | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 3 | Northeast United FC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 4 | Bengaluru FC | 24 | 11 | 5 | 8 | 38 |
| 5 | Jamshedpur FC | 24 | 12 | 2 | 10 | 38 |
| 6 | Mumbai City FC | 24 | 9 | 9 | 6 | 36 |
| 7 | Odisha FC | 24 | 8 | 9 | 7 | 33 |
| 8 | Kerala Blasters FC | 24 | 8 | 5 | 11 | 29 |
| 9 | East Bengal FC | 24 | 8 | 4 | 12 | 28 |
| 10 | Minerva Punjab | 24 | 8 | 4 | 12 | 28 |
| 11 | Chennaiyin FC | 24 | 7 | 6 | 11 | 27 |
| 12 | SC Delhi | 24 | 4 | 6 | 14 | 18 |
| 13 | Mohammedan SC | 24 | 2 | 7 | 15 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bengaluru FC2 - 2
FC Goa
FC Goa3 - 0
Bengaluru FC
FC Goa2 - 1
Bengaluru FC
FC Goa1 - 0
Bengaluru FC
Bengaluru FC0 - 0
FC Goa
Bengaluru FC3 - 1
FC Goa
FC Goa0 - 2
Bengaluru FC
Bengaluru FC2 - 2
FC Goa
Bengaluru FC1 - 1
FC Goa
FC Goa2 - 1
Bengaluru FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bengaluru FC
Bengaluru FC5 - 0
Mumbai City FC
Bengaluru FC0 - 2
Mumbai City FC
East Bengal FC1 - 1
Bengaluru FC
Bengaluru FC1 - 0
Chennaiyin FC
Northeast United FC0 - 2
Bengaluru FC
Bengaluru FC3 - 0
Jamshedpur FC
Minerva Punjab3 - 2
Bengaluru FC
Mohun Bagan Super Giant1 - 0
Bengaluru FC
Bengaluru FC2 - 3
Odisha FC
SC Delhi1 - 1
Bengaluru FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Goa
Mohun Bagan Super Giant2 - 0
FC Goa
FC Goa2 - 0
Mohammedan SC
Minerva Punjab0 - 1
FC Goa
FC Goa2 - 0
Kerala Blasters FC
Mumbai City FC1 - 3
FC Goa
FC Goa2 - 1
Odisha FC
Jamshedpur FC3 - 1
FC Goa
FC Goa2 - 0
Chennaiyin FC
FC Goa1 - 0
East Bengal FC
Northeast United FC1 - 1
FC GoaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bengaluru FC
#12#21#30#41#53#60#70
FC Goa
#10#20#30#42#510#60#70