Indian Super League21:00 ngày 29/03/2025

Bengaluru FC
5 - 0

Mumbai City FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bengaluru FCChỉ sốMumbai City FC
49Chỉ số 2464
6Chỉ số 214
0Chỉ số 40
41Chỉ số 2559
1Chỉ số 80
7Chỉ số 2211
4Chỉ số 25
67Chỉ số 2382
2Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Bengaluru FC
Sơ đồ 4-3-312542321018871731
Đội hình xuất phát

G.Sandhu#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Bhutia#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.S.Konsham#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Bheke#2 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

N.R.Singh#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Noguera#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

P.Capó#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Singh#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Williams#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

É.Méndez#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
VinithVenkatesh#31 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

VinithVenkatesh#12

VinithVenkatesh#29

VinithVenkatesh#5

VinithVenkatesh#23

VinithVenkatesh#11

VinithVenkatesh#9

VinithVenkatesh#6

VinithVenkatesh#30

VinithVenkatesh#22
Mumbai City FC
Sơ đồ 4-3-3131352778106911
Đội hình xuất phát

P.TempaLachenpa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H. Mawia#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Krouma#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Singh#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Rodrigues#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Chhangte#7 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

Y.V.Nieff#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

B.Fernandes#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

V.P.Singh#6 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

N.Karelis#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Ortiz#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Ortiz#36

J.Ortiz#21

J.Ortiz#23

J.Ortiz#92

J.Ortiz#20

J.Ortiz#18

J.Ortiz#29

J.Ortiz#33

J.Ortiz#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mohun Bagan Super Giant | 24 | 17 | 5 | 2 | 56 |
| 2 | FC Goa | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 3 | Northeast United FC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 4 | Bengaluru FC | 24 | 11 | 5 | 8 | 38 |
| 5 | Jamshedpur FC | 24 | 12 | 2 | 10 | 38 |
| 6 | Mumbai City FC | 24 | 9 | 9 | 6 | 36 |
| 7 | Odisha FC | 24 | 8 | 9 | 7 | 33 |
| 8 | Kerala Blasters FC | 24 | 8 | 5 | 11 | 29 |
| 9 | East Bengal FC | 24 | 8 | 4 | 12 | 28 |
| 10 | Minerva Punjab | 24 | 8 | 4 | 12 | 28 |
| 11 | Chennaiyin FC | 24 | 7 | 6 | 11 | 27 |
| 12 | SC Delhi | 24 | 4 | 6 | 14 | 18 |
| 13 | Mohammedan SC | 24 | 2 | 7 | 15 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bengaluru FC0 - 2
Mumbai City FC
Mumbai City FC0 - 0
Bengaluru FC
Mumbai City FC2 - 0
Bengaluru FC
Bengaluru FC0 - 4
Mumbai City FC
Bengaluru FC1 - 2
Mumbai City FC
Mumbai City FC0 - 1
Bengaluru FC
Bengaluru FC2 - 1
Mumbai City FC
Mumbai City FC4 - 0
Bengaluru FC
Mumbai City FC1 - 2
Bengaluru FC
Mumbai City FC0 - 3
Bengaluru FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bengaluru FC
Bengaluru FC0 - 2
Mumbai City FC
East Bengal FC1 - 1
Bengaluru FC
Bengaluru FC1 - 0
Chennaiyin FC
Northeast United FC0 - 2
Bengaluru FC
Bengaluru FC3 - 0
Jamshedpur FC
Minerva Punjab3 - 2
Bengaluru FC
Mohun Bagan Super Giant1 - 0
Bengaluru FC
Bengaluru FC2 - 3
Odisha FC
SC Delhi1 - 1
Bengaluru FC
MEG1 - 5
Bengaluru FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mumbai City FC
Bengaluru FC0 - 2
Mumbai City FC
Kerala Blasters FC1 - 0
Mumbai City FC
Mumbai City FC2 - 2
Mohun Bagan Super Giant
SC Delhi0 - 0
Mumbai City FC
Mumbai City FC1 - 3
FC Goa
Northeast United FC0 - 2
Mumbai City FC
Mumbai City FC0 - 0
East Bengal FC
Mumbai City FC3 - 0
Mohammedan SC
Minerva Punjab1 - 1
Mumbai City FC
Mumbai City FC0 - 3
Jamshedpur FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bengaluru FC
#15#22#30#42#54#60#70
Mumbai City FC
#10#20#30#43#55#60#70