Indian Super League21:00 ngày 02/03/2025

East Bengal FC
1 - 1

Bengaluru FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
East Bengal FCChỉ sốBengaluru FC
64Chỉ số 2488
5Chỉ số 215
1Chỉ số 40
32Chỉ số 2568
5Chỉ số 2211
0Chỉ số 81
5Chỉ số 25
76Chỉ số 23104
3Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
East Bengal FC
Sơ đồ 4-4-21312444329232182928
Đội hình xuất phát

P.Gill#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Rakip#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Ali#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Yuste#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Provat#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.M.Singh#29 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Chakraborty#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Crespo#21 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

Vishnu PV#82 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Diamantakos#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.MessiBouli#28 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.MessiBouli#88

R.MessiBouli#22

R.MessiBouli#7

R.MessiBouli#84

R.MessiBouli#14

R.MessiBouli#24

R.MessiBouli#10

R.MessiBouli#6

R.MessiBouli#59
Bengaluru FC
Sơ đồ 4-3-312554321023871711
Đội hình xuất phát

G.Sandhu#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Bhutia#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Jovanović#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.S.Konsham#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.R.Singh#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Noguera#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Fanai#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Singh#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Williams#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

É.Méndez#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Chhetri#11 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Chhetri#31

S.Chhetri#29

S.Chhetri#12

S.Chhetri#22
S.Chhetri#26

S.Chhetri#19

S.Chhetri#9

S.Chhetri#24

S.Chhetri#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mohun Bagan Super Giant | 24 | 17 | 5 | 2 | 56 |
| 2 | FC Goa | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 3 | Northeast United FC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 4 | Bengaluru FC | 24 | 11 | 5 | 8 | 38 |
| 5 | Jamshedpur FC | 24 | 12 | 2 | 10 | 38 |
| 6 | Mumbai City FC | 24 | 9 | 9 | 6 | 36 |
| 7 | Odisha FC | 24 | 8 | 9 | 7 | 33 |
| 8 | Kerala Blasters FC | 24 | 8 | 5 | 11 | 29 |
| 9 | East Bengal FC | 24 | 8 | 4 | 12 | 28 |
| 10 | Minerva Punjab | 24 | 8 | 4 | 12 | 28 |
| 11 | Chennaiyin FC | 24 | 7 | 6 | 11 | 27 |
| 12 | SC Delhi | 24 | 4 | 6 | 14 | 18 |
| 13 | Mohammedan SC | 24 | 2 | 7 | 15 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bengaluru FC1 - 0
East Bengal FC
East Bengal FC2 - 1
Bengaluru FC
Bengaluru FC2 - 1
East Bengal FC
East Bengal FC2 - 1
Bengaluru FC
Bengaluru FC0 - 1
East Bengal FC
East Bengal FC0 - 1
Bengaluru FC
Bengaluru FC1 - 1
East Bengal FC
East Bengal FC0 - 2
Bengaluru FC
Bengaluru FC0 - 1
East Bengal FC
East Bengal FC1 - 4
Bengaluru FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của East Bengal FC
East Bengal FC2 - 0
SC Delhi
Minerva Punjab1 - 3
East Bengal FC
Mohammedan SC1 - 3
East Bengal FC
East Bengal FC0 - 3
Chennaiyin FC
Mumbai City FC0 - 0
East Bengal FC
East Bengal FC2 - 1
Kerala Blasters FC
FC Goa1 - 0
East Bengal FC
Mohun Bagan Super Giant1 - 0
East Bengal FC
East Bengal FC2 - 3
Mumbai City FC
SC Delhi1 - 1
East Bengal FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bengaluru FC
Bengaluru FC1 - 0
Chennaiyin FC
Northeast United FC0 - 2
Bengaluru FC
Bengaluru FC3 - 0
Jamshedpur FC
Minerva Punjab3 - 2
Bengaluru FC
Mohun Bagan Super Giant1 - 0
Bengaluru FC
Bengaluru FC2 - 3
Odisha FC
SC Delhi1 - 1
Bengaluru FC
MEG1 - 5
Bengaluru FC
Bengaluru FC1 - 1
South United
Bengaluru FC0 - 1
Mohammedan SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
East Bengal FC
#11#21#31#43#55#60#70
Bengaluru FC
#11#20#30#43#55#60#70