Indian Super League21:00 ngày 11/03/2025

Bengaluru FC
0 - 2

Mumbai City FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bengaluru FCChỉ sốMumbai City FC
46Chỉ số 2448
4Chỉ số 227
52Chỉ số 2548
2Chỉ số 23
0Chỉ số 81
91Chỉ số 2387
4Chỉ số 30
0Chỉ số 214
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Bengaluru FC
Sơ đồ 4-3-3222552323123871711
Đội hình xuất phát

Sahil#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Bhutia#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Jovanović#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Bheke#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.R.Singh#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
VinithVenkatesh#31 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Fanai#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Singh#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Williams#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

É.Méndez#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Chhetri#11 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Chhetri#29

S.Chhetri#18

S.Chhetri#1

S.Chhetri#12

S.Chhetri#6
S.Chhetri#26

S.Chhetri#9

S.Chhetri#24
Mumbai City FC
Sơ đồ 4-3-313542778106911
Đội hình xuất phát

P.TempaLachenpa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H. Mawia#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Singh#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Tiri#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Rodrigues#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Chhangte#7 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

Y.V.Nieff#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

B.Fernandes#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

V.P.Singh#6 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

N.Karelis#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Ortiz#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Ortiz#21

J.Ortiz#16

J.Ortiz#13

J.Ortiz#33

J.Ortiz#36

J.Ortiz#23

J.Ortiz#92

J.Ortiz#20

J.Ortiz#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mohun Bagan Super Giant | 24 | 17 | 5 | 2 | 56 |
| 2 | FC Goa | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 3 | Northeast United FC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 4 | Bengaluru FC | 24 | 11 | 5 | 8 | 38 |
| 5 | Jamshedpur FC | 24 | 12 | 2 | 10 | 38 |
| 6 | Mumbai City FC | 24 | 9 | 9 | 6 | 36 |
| 7 | Odisha FC | 24 | 8 | 9 | 7 | 33 |
| 8 | Kerala Blasters FC | 24 | 8 | 5 | 11 | 29 |
| 9 | East Bengal FC | 24 | 8 | 4 | 12 | 28 |
| 10 | Minerva Punjab | 24 | 8 | 4 | 12 | 28 |
| 11 | Chennaiyin FC | 24 | 7 | 6 | 11 | 27 |
| 12 | SC Delhi | 24 | 4 | 6 | 14 | 18 |
| 13 | Mohammedan SC | 24 | 2 | 7 | 15 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mumbai City FC0 - 0
Bengaluru FC
Mumbai City FC2 - 0
Bengaluru FC
Bengaluru FC0 - 4
Mumbai City FC
Bengaluru FC1 - 2
Mumbai City FC
Mumbai City FC0 - 1
Bengaluru FC
Bengaluru FC2 - 1
Mumbai City FC
Mumbai City FC4 - 0
Bengaluru FC
Mumbai City FC1 - 2
Bengaluru FC
Mumbai City FC0 - 3
Bengaluru FC
Bengaluru FC1 - 3
Mumbai City FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bengaluru FC
East Bengal FC1 - 1
Bengaluru FC
Bengaluru FC1 - 0
Chennaiyin FC
Northeast United FC0 - 2
Bengaluru FC
Bengaluru FC3 - 0
Jamshedpur FC
Minerva Punjab3 - 2
Bengaluru FC
Mohun Bagan Super Giant1 - 0
Bengaluru FC
Bengaluru FC2 - 3
Odisha FC
SC Delhi1 - 1
Bengaluru FC
MEG1 - 5
Bengaluru FC
Bengaluru FC1 - 1
South UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mumbai City FC
Kerala Blasters FC1 - 0
Mumbai City FC
Mumbai City FC2 - 2
Mohun Bagan Super Giant
SC Delhi0 - 0
Mumbai City FC
Mumbai City FC1 - 3
FC Goa
Northeast United FC0 - 2
Mumbai City FC
Mumbai City FC0 - 0
East Bengal FC
Mumbai City FC3 - 0
Mohammedan SC
Minerva Punjab1 - 1
Mumbai City FC
Mumbai City FC0 - 3
Jamshedpur FC
East Bengal FC2 - 3
Mumbai City FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bengaluru FC
#10#20#30#44#52#60#70
Mumbai City FC
#12#22#30#40#53#60#70