Indian Super League21:00 ngày 09/02/2025

Bengaluru FC
3 - 0

Jamshedpur FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bengaluru FCChỉ sốJamshedpur FC
1Chỉ số 31
11Chỉ số 27
1Chỉ số 80
54Chỉ số 2546
103Chỉ số 2389
76Chỉ số 2470
11Chỉ số 2211
0Chỉ số 40
7Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Bengaluru FC
Sơ đồ 4-3-3283224121018871711
Đội hình xuất phát

L.Ralte#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.R.Singh#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Bheke#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.S.Konsham#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Salah#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Noguera#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

P.Capó#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Singh#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Williams#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

É.Méndez#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Chhetri#11 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Chhetri#31
S.Chhetri#37

S.Chhetri#1
S.Chhetri#26

S.Chhetri#19

S.Chhetri#9

S.Chhetri#25

S.Chhetri#24

S.Chhetri#23
Jamshedpur FC
Sơ đồ 4-2-3-132774323208710119
Đội hình xuất phát

A.Gomes#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Barla#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Chowdhary#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Ćirković#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Uvais#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Das#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Tachikawa#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

I.Khan#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Hernández#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

M.Sanan#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Siverio#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Siverio#5

J.Siverio#15

J.Siverio#21

J.Siverio#18

J.Siverio#22

J.Siverio#14

J.Siverio#33

J.Siverio#12

J.Siverio#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mohun Bagan Super Giant | 24 | 17 | 5 | 2 | 56 |
| 2 | FC Goa | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 3 | Northeast United FC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 4 | Bengaluru FC | 24 | 11 | 5 | 8 | 38 |
| 5 | Jamshedpur FC | 24 | 12 | 2 | 10 | 38 |
| 6 | Mumbai City FC | 24 | 9 | 9 | 6 | 36 |
| 7 | Odisha FC | 24 | 8 | 9 | 7 | 33 |
| 8 | Kerala Blasters FC | 24 | 8 | 5 | 11 | 29 |
| 9 | East Bengal FC | 24 | 8 | 4 | 12 | 28 |
| 10 | Minerva Punjab | 24 | 8 | 4 | 12 | 28 |
| 11 | Chennaiyin FC | 24 | 7 | 6 | 11 | 27 |
| 12 | SC Delhi | 24 | 4 | 6 | 14 | 18 |
| 13 | Mohammedan SC | 24 | 2 | 7 | 15 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Jamshedpur FC2 - 1
Bengaluru FC
Jamshedpur FC1 - 1
Bengaluru FC
Bengaluru FC1 - 0
Jamshedpur FC
Jamshedpur FC0 - 1
Bengaluru FC
Bengaluru FC2 - 0
Jamshedpur FC
Jamshedpur FC0 - 3
Bengaluru FC
Bengaluru FC1 - 0
Jamshedpur FC
Jamshedpur FC1 - 2
Bengaluru FC
Bengaluru FC3 - 1
Jamshedpur FC
Jamshedpur FC0 - 0
Bengaluru FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bengaluru FC
Minerva Punjab3 - 2
Bengaluru FC
Mohun Bagan Super Giant1 - 0
Bengaluru FC
Bengaluru FC2 - 3
Odisha FC
SC Delhi1 - 1
Bengaluru FC
MEG1 - 5
Bengaluru FC
Bengaluru FC1 - 1
South United
Bengaluru FC0 - 1
Mohammedan SC
Jamshedpur FC2 - 1
Bengaluru FC
Chennaiyin FC2 - 4
Bengaluru FC
Bengaluru FC2 - 2
FC GoaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jamshedpur FC
Jamshedpur FC3 - 1
FC Goa
Minerva Punjab1 - 2
Jamshedpur FC
SC Delhi3 - 2
Jamshedpur FC
Jamshedpur FC1 - 1
Mohun Bagan Super Giant
Mumbai City FC0 - 3
Jamshedpur FC
Jamshedpur FC2 - 1
Bengaluru FC
Jamshedpur FC1 - 0
Kerala Blasters FC
East Bengal FC1 - 0
Jamshedpur FC
Jamshedpur FC2 - 1
Minerva Punjab
Jamshedpur FC3 - 1
Mohammedan SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bengaluru FC
#13#21#30#41#511#60#70
Jamshedpur FC
#10#20#30#41#57#60#70
Northeast United FC