Indian Super League21:00 ngày 25/02/2025

Bengaluru FC
1 - 0

Chennaiyin FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bengaluru FCChỉ sốChennaiyin FC
52Chỉ số 2444
8Chỉ số 228
57Chỉ số 2543
111Chỉ số 2392
0Chỉ số 80
4Chỉ số 22
2Chỉ số 211
0Chỉ số 40
1Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Bengaluru FC
Sơ đồ 4-3-31254232102387179
Đội hình xuất phát

G.Sandhu#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Bhutia#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.S.Konsham#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Bheke#2 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

N.R.Singh#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Noguera#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Fanai#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Singh#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Williams#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

É.Méndez#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Narayanan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Narayanan#31

S.Narayanan#29

S.Narayanan#22
S.Narayanan#26

S.Narayanan#19

S.Narayanan#5

S.Narayanan#24

S.Narayanan#11

S.Narayanan#18
Chennaiyin FC
Sơ đồ 4-4-21320532371223719910
Đội hình xuất phát

M.Nawaz#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Kotal#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Elsinho#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Edwards#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

V.Dakshinamurthy#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Choudhary#71 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Hnamte#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Y.J.Singh#37 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

I.Yadwad#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

W.Jordán#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Shields#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
C.Shields#21

C.Shields#4

C.Shields#27

C.Shields#47

C.Shields#1

C.Shields#6

C.Shields#7

C.Shields#70

C.Shields#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mohun Bagan Super Giant | 24 | 17 | 5 | 2 | 56 |
| 2 | FC Goa | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 3 | Northeast United FC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 4 | Bengaluru FC | 24 | 11 | 5 | 8 | 38 |
| 5 | Jamshedpur FC | 24 | 12 | 2 | 10 | 38 |
| 6 | Mumbai City FC | 24 | 9 | 9 | 6 | 36 |
| 7 | Odisha FC | 24 | 8 | 9 | 7 | 33 |
| 8 | Kerala Blasters FC | 24 | 8 | 5 | 11 | 29 |
| 9 | East Bengal FC | 24 | 8 | 4 | 12 | 28 |
| 10 | Minerva Punjab | 24 | 8 | 4 | 12 | 28 |
| 11 | Chennaiyin FC | 24 | 7 | 6 | 11 | 27 |
| 12 | SC Delhi | 24 | 4 | 6 | 14 | 18 |
| 13 | Mohammedan SC | 24 | 2 | 7 | 15 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Chennaiyin FC2 - 4
Bengaluru FC
Bengaluru FC1 - 0
Chennaiyin FC
Chennaiyin FC2 - 0
Bengaluru FC
Chennaiyin FC1 - 2
Bengaluru FC
Bengaluru FC3 - 1
Chennaiyin FC
Chennaiyin FC1 - 1
Bengaluru FC
Bengaluru FC3 - 0
Chennaiyin FC
Chennaiyin FC2 - 4
Bengaluru FC
Bengaluru FC0 - 0
Chennaiyin FC
Chennaiyin FC0 - 1
Bengaluru FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bengaluru FC
Northeast United FC0 - 2
Bengaluru FC
Bengaluru FC3 - 0
Jamshedpur FC
Minerva Punjab3 - 2
Bengaluru FC
Mohun Bagan Super Giant1 - 0
Bengaluru FC
Bengaluru FC2 - 3
Odisha FC
SC Delhi1 - 1
Bengaluru FC
MEG1 - 5
Bengaluru FC
Bengaluru FC1 - 1
South United
Bengaluru FC0 - 1
Mohammedan SC
Jamshedpur FC2 - 1
Bengaluru FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chennaiyin FC
Chennaiyin FC2 - 1
Minerva Punjab
East Bengal FC0 - 3
Chennaiyin FC
Chennaiyin FC1 - 3
Kerala Blasters FC
FC Goa2 - 0
Chennaiyin FC
Chennaiyin FC0 - 0
Mohun Bagan Super Giant
Mohammedan SC2 - 2
Chennaiyin FC
Chennaiyin FC2 - 2
Odisha FC
Chennaiyin FC2 - 4
Bengaluru FC
Mumbai City FC1 - 0
Chennaiyin FC
Chennaiyin FC1 - 0
SC DelhiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bengaluru FC
#11#21#30#41#54#60#70
Chennaiyin FC
#10#20#30#42#52#60#70