Indian Super League21:00 ngày 25/01/2025

FC Goa
2 - 0

Chennaiyin FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC GoaChỉ sốChennaiyin FC
8Chỉ số 210
0Chỉ số 80
4Chỉ số 21
9Chỉ số 223
2Chỉ số 32
57Chỉ số 2446
110Chỉ số 23120
0Chỉ số 40
59Chỉ số 2541
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Goa
Sơ đồ 4-2-3-155171632718426144234
Đội hình xuất phát

H.Tiwari#55 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.S.Thangjam#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.O.Zabala#16 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

S.Jhingan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Sangwan#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Borges#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C.McHugh#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Herrera#26 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.D.Chhetri#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B. Fernandes#42 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Guarrotxena#34 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Guarrotxena#20

I.Guarrotxena#15

I.Guarrotxena#10
I.Guarrotxena#44
I.Guarrotxena#99

I.Guarrotxena#9
I.Guarrotxena#45

I.Guarrotxena#30

I.Guarrotxena#41
Chennaiyin FC
Sơ đồ 4-4-21320534108227919
Đội hình xuất phát

M.Nawaz#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Kotal#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Elsinho#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Edwards#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

PC·Laldinpuia#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Shields#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Singh#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Hnamte#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Kiyan·Nassiri#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

W.Jordán#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

I.Yadwad#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Yadwad#26

I.Yadwad#17

I.Yadwad#70

I.Yadwad#1

I.Yadwad#71

I.Yadwad#37

I.Yadwad#27

I.Yadwad#47
I.Yadwad#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mohun Bagan Super Giant | 24 | 17 | 5 | 2 | 56 |
| 2 | FC Goa | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 3 | Northeast United FC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 4 | Bengaluru FC | 24 | 11 | 5 | 8 | 38 |
| 5 | Jamshedpur FC | 24 | 12 | 2 | 10 | 38 |
| 6 | Mumbai City FC | 24 | 9 | 9 | 6 | 36 |
| 7 | Odisha FC | 24 | 8 | 9 | 7 | 33 |
| 8 | Kerala Blasters FC | 24 | 8 | 5 | 11 | 29 |
| 9 | East Bengal FC | 24 | 8 | 4 | 12 | 28 |
| 10 | Minerva Punjab | 24 | 8 | 4 | 12 | 28 |
| 11 | Chennaiyin FC | 24 | 7 | 6 | 11 | 27 |
| 12 | SC Delhi | 24 | 4 | 6 | 14 | 18 |
| 13 | Mohammedan SC | 24 | 2 | 7 | 15 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Chennaiyin FC2 - 2
FC Goa
FC Goa2 - 1
Chennaiyin FC
FC Goa4 - 1
Chennaiyin FC
Chennaiyin FC0 - 3
FC Goa
FC Goa0 - 0
Chennaiyin FC
FC Goa1 - 2
Chennaiyin FC
Chennaiyin FC0 - 2
FC Goa
Chennaiyin FC0 - 5
FC Goa
FC Goa1 - 0
Chennaiyin FC
Chennaiyin FC2 - 2
FC GoaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Goa
FC Goa1 - 0
East Bengal FC
Northeast United FC1 - 1
FC Goa
FC Goa1 - 1
SC Delhi
Odisha FC2 - 4
FC Goa
FC Goa2 - 1
Mohun Bagan Super Giant
Bengaluru FC2 - 2
FC Goa
SC Delhi0 - 2
FC Goa
Kerala Blasters FC0 - 1
FC Goa
FC Goa2 - 1
Minerva Punjab
FC Goa3 - 0
Bengaluru FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chennaiyin FC
Chennaiyin FC0 - 0
Mohun Bagan Super Giant
Mohammedan SC2 - 2
Chennaiyin FC
Chennaiyin FC2 - 2
Odisha FC
Chennaiyin FC2 - 4
Bengaluru FC
Mumbai City FC1 - 0
Chennaiyin FC
Chennaiyin FC1 - 0
SC Delhi
Chennaiyin FC0 - 2
East Bengal FC
Mohun Bagan Super Giant1 - 0
Chennaiyin FC
Kerala Blasters FC3 - 0
Chennaiyin FC
Chennaiyin FC1 - 1
Mumbai City FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Goa
#12#22#30#42#54#60#70
Chennaiyin FC
#10#20#30#42#51#60#70
Jamshedpur FC