Romanian Liga II15:00 ngày 10/05/2025

FC Bihor Oradea
3 - 1

Unirea Ungheni
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Bihor OradeaChỉ sốUnirea Ungheni
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
1Chỉ số 213
3Chỉ số 32
44Chỉ số 2556
117Chỉ số 23149
0Chỉ số 22
44Chỉ số 2456
6Chỉ số 223
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Bihor Oradea
221182761879265551
Đội hình xuất phát

a.baican#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
luca tincau#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Razvan gunie#8 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
gelu gitye#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Farcas#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

sebastian cucu#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Chiritoiu#79 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

b.dacian#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Yabre#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Ubbink#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.C.Rus#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

I.C.Rus#23
I.C.Rus#19
I.C.Rus#91

I.C.Rus#25
I.C.Rus#99

I.C.Rus#7

I.C.Rus#21
I.C.Rus#28
Unirea Ungheni
12410302018152328017
Đội hình xuất phát

m.robertgeanta#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Techeres#41 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dominik soptirean#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

c.savin#30 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
romain oller#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Magyari#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cristin jalba#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.O.Cruceru#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Chintes#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

v.bogdan#80 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

c.birnoi#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
c.birnoi#72
c.birnoi#77

c.birnoi#10

c.birnoi#6
c.birnoi#3
c.birnoi#0
c.birnoi#1

c.birnoi#13
c.birnoi#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 21 | 16 | 2 | 3 | 50 |
| 2 | CSA Steaua Bucuresti | 20 | 12 | 8 | 0 | 44 |
| 3 | Metaloglobus | 20 | 13 | 2 | 5 | 41 |
| 4 | Scolar Resita | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 5 | FC Voluntari | 20 | 10 | 6 | 4 | 36 |
| 6 | Arges | 20 | 9 | 8 | 3 | 35 |
| 7 | CSM Slatina | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 8 | Ceahlaul Piatra Neamt | 20 | 8 | 6 | 6 | 30 |
| 9 | Concordia Chiajna | 21 | 8 | 5 | 8 | 29 |
| 10 | Corvinul Hunedoara | 19 | 8 | 5 | 6 | 29 |
| 11 | Afumati | 20 | 8 | 3 | 9 | 27 |
| 12 | FCU 1948 Craiova | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 13 | Unirea Ungheni | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 14 | AFC Metalul Buzau | 20 | 7 | 5 | 8 | 26 |
| 15 | Chindia Targoviste | 20 | 5 | 6 | 9 | 21 |
| 16 | FC Bihor Oradea | 21 | 5 | 5 | 11 | 20 |
| 17 | Selimbar | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 18 | ACS Dumbravita | 20 | 5 | 3 | 12 | 18 |
| 19 | CSM Focsani | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 20 | CS Mioveni | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
| 21 | Muscelul Campulung | 20 | 3 | 1 | 16 | 10 |
| 22 | ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu | 8 | 0 | 1 | 7 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Bihor Oradea
FCU 1948 Craiova0 - 3
FC Bihor Oradea
FC Bihor Oradea2 - 4
Corvinul Hunedoara
CSM Focsani1 - 1
FC Bihor Oradea
FC Bihor Oradea3 - 1
ACS Dumbravita
AFC Metalul Buzau1 - 2
FC Bihor Oradea
Ceahlaul Piatra Neamt1 - 1
FC Bihor Oradea
FC Bihor Oradea2 - 4
FC Voluntari
Afumati1 - 2
FC Bihor Oradea
FC Bihor Oradea0 - 2
Unirea Ungheni
FC Bihor Oradea1 - 2
Karcagi SEĐối chiếu
Phong độ gần đây của Unirea Ungheni
Unirea Ungheni2 - 2
AFC Metalul Buzau
FCU 1948 Craiova2 - 0
Unirea Ungheni
Unirea Ungheni0 - 3
Corvinul Hunedoara
CSM Focsani3 - 0
Unirea Ungheni
Unirea Ungheni1 - 0
ACS Dumbravita
Unirea Ungheni3 - 1
Concordia Chiajna
CSM Slatina0 - 1
Unirea Ungheni
Unirea Ungheni1 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FC Bihor Oradea0 - 2
Unirea Ungheni
CS Sanatatea Cluj1 - 1
Unirea UngheniĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Bihor Oradea
#13#22#30#43#50#60#70
Unirea Ungheni
#11#21#30#42#52#60#70
CSA Steaua Bucuresti
Metaloglobus
Scolar Resita
Arges
Chindia Targoviste
Selimbar
CS Mioveni
Muscelul Campulung
ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu