Romanian Liga II16:00 ngày 02/05/2025

FCU 1948 Craiova
0 - 3

FC Bihor Oradea
Thống kê
Thống kê trận đấu
FCU 1948 CraiovaChỉ sốFC Bihor Oradea
0Chỉ số 80
4Chỉ số 2110
0Chỉ số 26
51Chỉ số 2549
3Chỉ số 224
74Chỉ số 2486
0Chỉ số 32
133Chỉ số 23108
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
FCU 1948 Craiova
232721207222885515930
Đội hình xuất phát

V.Pop#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ilie#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

codrut sandu#21 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
moses#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Padula#72 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

d.dariusghindovean#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
traian ciubotaru#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Camara#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Blidar#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
c.balan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
robert biosan#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
robert biosan#91

robert biosan#17
robert biosan#29
robert biosan#31

robert biosan#4
robert biosan#25
FC Bihor Oradea
27811536182526221
Đội hình xuất phát
gelu gitye#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Razvan gunie#8 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
luca tincau#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Ubbink#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Gal#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Farcas#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

sebastian cucu#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Cocian#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

b.dacian#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.baican#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.C.Rus#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

I.C.Rus#55
I.C.Rus#91

I.C.Rus#79
I.C.Rus#99

I.C.Rus#7

I.C.Rus#21
I.C.Rus#28
I.C.Rus#19

I.C.Rus#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 21 | 16 | 2 | 3 | 50 |
| 2 | CSA Steaua Bucuresti | 20 | 12 | 8 | 0 | 44 |
| 3 | Metaloglobus | 20 | 13 | 2 | 5 | 41 |
| 4 | Scolar Resita | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 5 | FC Voluntari | 20 | 10 | 6 | 4 | 36 |
| 6 | Arges | 20 | 9 | 8 | 3 | 35 |
| 7 | CSM Slatina | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 8 | Ceahlaul Piatra Neamt | 20 | 8 | 6 | 6 | 30 |
| 9 | Concordia Chiajna | 21 | 8 | 5 | 8 | 29 |
| 10 | Corvinul Hunedoara | 19 | 8 | 5 | 6 | 29 |
| 11 | Afumati | 20 | 8 | 3 | 9 | 27 |
| 12 | FCU 1948 Craiova | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 13 | Unirea Ungheni | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 14 | AFC Metalul Buzau | 20 | 7 | 5 | 8 | 26 |
| 15 | Chindia Targoviste | 20 | 5 | 6 | 9 | 21 |
| 16 | FC Bihor Oradea | 21 | 5 | 5 | 11 | 20 |
| 17 | Selimbar | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 18 | ACS Dumbravita | 20 | 5 | 3 | 12 | 18 |
| 19 | CSM Focsani | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 20 | CS Mioveni | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
| 21 | Muscelul Campulung | 20 | 3 | 1 | 16 | 10 |
| 22 | ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu | 8 | 0 | 1 | 7 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Bihor Oradea1 - 1
FCU 1948 Craiova
FCU 1948 Craiova0 - 3
FC Bihor Oradea
FC Bihor Oradea3 - 0
FCU 1948 Craiova
FCU 1948 Craiova0 - 0
FC Bihor Oradea
FC Bihor Oradea1 - 1
FCU 1948 CraiovaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FCU 1948 Craiova
AFC Metalul Buzau2 - 1
FCU 1948 Craiova
FCU 1948 Craiova2 - 0
Unirea Ungheni
Corvinul Hunedoara2 - 1
FCU 1948 Craiova
FCU 1948 Craiova2 - 1
CSM Focsani
Metaloglobus3 - 2
FCU 1948 Craiova
FCU 1948 Craiova3 - 1
AFC Metalul Buzau
Corvinul Hunedoara0 - 0
FCU 1948 Craiova
FCU 1948 Craiova0 - 1
Arges
CSM Slatina2 - 1
FCU 1948 Craiova
FCU 1948 Craiova5 - 0
CS Vulturii FarcasestiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Bihor Oradea
FC Bihor Oradea2 - 4
Corvinul Hunedoara
CSM Focsani1 - 1
FC Bihor Oradea
FC Bihor Oradea3 - 1
ACS Dumbravita
AFC Metalul Buzau1 - 2
FC Bihor Oradea
Ceahlaul Piatra Neamt1 - 1
FC Bihor Oradea
FC Bihor Oradea2 - 4
FC Voluntari
Afumati1 - 2
FC Bihor Oradea
FC Bihor Oradea0 - 2
Unirea Ungheni
FC Bihor Oradea1 - 2
Karcagi SE
Selimbar1 - 1
FC Bihor OradeaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FCU 1948 Craiova
#10#20#30#40#50#60#70
FC Bihor Oradea
#13#20#30#42#56#60#70
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
CSA Steaua Bucuresti
Scolar Resita
Concordia Chiajna
Chindia Targoviste
CS Mioveni
Muscelul Campulung
ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu