Romanian Liga II15:00 ngày 18/04/2025

CSM Focsani
1 - 1

FC Bihor Oradea
Thống kê
Thống kê trận đấu
CSM FocsaniChỉ sốFC Bihor Oradea
79Chỉ số 2386
3Chỉ số 25
5Chỉ số 222
0Chỉ số 80
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 40
2Chỉ số 214
61Chỉ số 2461
3Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
CSM Focsani
00000000000
Đội hình xuất phát
s.preda#0 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

f.blaj#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.danaila#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

alexandru dumitru#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Robert·Enache#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
daniel mihai#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Pintilie#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

sapunaru#0 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
d.staiculescu#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Toba#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
radu ungurianu#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
radu ungurianu#0
radu ungurianu#0
radu ungurianu#0

radu ungurianu#0

radu ungurianu#0
radu ungurianu#0

radu ungurianu#0

radu ungurianu#0
radu ungurianu#0
FC Bihor Oradea
00000000000
Đội hình xuất phát

A.Chiritoiu#0 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Stahl#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Yabre#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.C.Rus#0 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Cocian#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

sebastian cucu#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Farcas#0 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
gelu gitye#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Razvan gunie#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Panait#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Ubbink#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
D.Ubbink#0
D.Ubbink#0

D.Ubbink#0

D.Ubbink#0
D.Ubbink#0

D.Ubbink#0
D.Ubbink#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 21 | 16 | 2 | 3 | 50 |
| 2 | CSA Steaua Bucuresti | 20 | 12 | 8 | 0 | 44 |
| 3 | Metaloglobus | 20 | 13 | 2 | 5 | 41 |
| 4 | Scolar Resita | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 5 | FC Voluntari | 20 | 10 | 6 | 4 | 36 |
| 6 | Arges | 20 | 9 | 8 | 3 | 35 |
| 7 | CSM Slatina | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 8 | Ceahlaul Piatra Neamt | 20 | 8 | 6 | 6 | 30 |
| 9 | Concordia Chiajna | 21 | 8 | 5 | 8 | 29 |
| 10 | Corvinul Hunedoara | 19 | 8 | 5 | 6 | 29 |
| 11 | Afumati | 20 | 8 | 3 | 9 | 27 |
| 12 | FCU 1948 Craiova | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 13 | Unirea Ungheni | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 14 | AFC Metalul Buzau | 20 | 7 | 5 | 8 | 26 |
| 15 | Chindia Targoviste | 20 | 5 | 6 | 9 | 21 |
| 16 | FC Bihor Oradea | 21 | 5 | 5 | 11 | 20 |
| 17 | Selimbar | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 18 | ACS Dumbravita | 20 | 5 | 3 | 12 | 18 |
| 19 | CSM Focsani | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 20 | CS Mioveni | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
| 21 | Muscelul Campulung | 20 | 3 | 1 | 16 | 10 |
| 22 | ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu | 8 | 0 | 1 | 7 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của CSM Focsani
AFC Metalul Buzau3 - 0
CSM Focsani
CSM Focsani3 - 0
Unirea Ungheni
FCU 1948 Craiova2 - 1
CSM Focsani
FC Otelul Galati4 - 0
CSM Focsani
CSM Focsani0 - 1
Ceahlaul Piatra Neamt
FC Voluntari0 - 0
CSM Focsani
CSM Focsani0 - 0
Afumati
CSM Focsani1 - 3
Unirea Branistea
Unirea Ungheni1 - 1
CSM Focsani
CSM Focsani2 - 1
SelimbarĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Bihor Oradea
FC Bihor Oradea3 - 1
ACS Dumbravita
AFC Metalul Buzau1 - 2
FC Bihor Oradea
Ceahlaul Piatra Neamt1 - 1
FC Bihor Oradea
FC Bihor Oradea2 - 4
FC Voluntari
Afumati1 - 2
FC Bihor Oradea
FC Bihor Oradea0 - 2
Unirea Ungheni
FC Bihor Oradea1 - 2
Karcagi SE
Selimbar1 - 1
FC Bihor Oradea
FC Bihor Oradea1 - 0
Chindia Targoviste
Metaloglobus1 - 0
FC Bihor OradeaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CSM Focsani
#11#21#30#43#53#60#70
FC Bihor Oradea
#11#20#30#43#55#60#70
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
CSA Steaua Bucuresti
Scolar Resita
Arges
CSM Slatina
Concordia Chiajna
Corvinul Hunedoara
CS Mioveni
Muscelul Campulung
ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu