Switzerland Divison 1 League20:00 ngày 11/05/2025

FC Biel-Bienne 1896
1 - 2

Bavois
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Biel-Bienne 1896Chỉ sốBavois
65Chỉ số 2535
102Chỉ số 2377
0Chỉ số 81
9Chỉ số 23
7Chỉ số 213
1Chỉ số 34
0Chỉ số 40
52Chỉ số 2427
4Chỉ số 223
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Biel-Bienne 1896
Sơ đồ 4-3-3165202314108936877
Đội hình xuất phát

R.Radtke#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
m.mader#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Kelvin#5 · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
m.rizvanovic#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Moulin#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
loic bongue socka#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

F.Mveng#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Y.massombo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Coulibaly#93 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

B.Beyer#68 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

O.Džonlagić#77 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Džonlagić#11

O.Džonlagić#26
O.Džonlagić#30

O.Džonlagić#21
O.Džonlagić#67
O.Džonlagić#22
O.Džonlagić#3
Bavois
Sơ đồ 4-2-1-3132523221615687924
Đội hình xuất phát
maxime brenet#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Thierno diallo#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Oumar sarr#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
miguel rodrigues#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Getaz#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.ivanov#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mandaka#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Theo·Rochat#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.alvarez#7 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Begzadic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Ouhafsa#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Ouhafsa#26
A.Ouhafsa#3
A.Ouhafsa#19
A.Ouhafsa#17
A.Ouhafsa#27

A.Ouhafsa#21
A.Ouhafsa#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Grand-Lancy | 29 | 19 | 4 | 6 | 61 |
| 2 | Chenois | 29 | 18 | 6 | 5 | 60 |
| 3 | Lausanne Sports U21 | 29 | 18 | 4 | 7 | 58 |
| 4 | Meyrin | 29 | 18 | 4 | 7 | 58 |
| 5 | Servette U21 | 29 | 16 | 7 | 6 | 55 |
| 6 | Echallens | 29 | 15 | 5 | 9 | 50 |
| 7 | FC Portalban/Gletterens | 29 | 14 | 4 | 11 | 46 |
| 8 | FC Sion U21 | 29 | 11 | 10 | 8 | 43 |
| 9 | FC Naters | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 10 | Stade Payerne | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 11 | Monthey | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 12 | La Sarraz-Eclepens | 29 | 7 | 9 | 13 | 30 |
| 13 | La Chaux-de-Fonds | 29 | 7 | 2 | 20 | 23 |
| 14 | FC Coffrane | 29 | 5 | 7 | 17 | 22 |
| 15 | Koniz | 29 | 5 | 5 | 19 | 20 |
| 16 | Yverdon II | 29 | 6 | 1 | 22 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Grasshoppers U21 | 29 | 17 | 8 | 4 | 59 |
| 2 | FC Prishtina Bern | 29 | 14 | 9 | 6 | 51 |
| 3 | FC Schotz | 29 | 12 | 9 | 8 | 45 |
| 4 | FC Courtetelle | 29 | 11 | 11 | 7 | 44 |
| 5 | FC Black Stars Basel | 28 | 11 | 10 | 7 | 43 |
| 6 | Langenthal | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 7 | FC Solothurn | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 8 | Wohlen | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 9 | FC Dietikon | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 10 | FC Munsingen | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 11 | Bassecourt | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 12 | SV Muttenz | 29 | 9 | 7 | 13 | 34 |
| 13 | Concordia | 28 | 8 | 9 | 11 | 33 |
| 14 | Besa Biel Bienne | 29 | 8 | 6 | 15 | 30 |
| 15 | Rotkreuz | 29 | 6 | 10 | 13 | 28 |
| 16 | FC Thun U21 | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kreuzlingen | 29 | 17 | 5 | 7 | 56 |
| 2 | FC St.Gallen U21 | 29 | 14 | 9 | 6 | 51 |
| 3 | YF Juventus Zurich | 29 | 15 | 5 | 9 | 50 |
| 4 | FC Wettswil Bonstetten | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 5 | FC Winterthur U21 | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 6 | Collina d Oro | 29 | 13 | 6 | 10 | 45 |
| 7 | FC Tuggen | 29 | 14 | 3 | 12 | 45 |
| 8 | FC Kosova Zurich | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 9 | USV Eschen Mauren | 29 | 11 | 5 | 13 | 38 |
| 10 | SV Hongg | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 11 | Taverne | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 12 | SV Schaffhausen | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 13 | Freienbach | 29 | 10 | 2 | 17 | 32 |
| 14 | FC Mendrisio Stabio | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 15 | FC Linth 04 | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 16 | Uzwil | 29 | 6 | 7 | 16 | 25 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Rapperswil-Jona | 33 | 20 | 6 | 7 | 66 |
| 2 | FC Biel-Bienne 1896 | 33 | 19 | 5 | 9 | 62 |
| 3 | Kriens | 33 | 18 | 8 | 7 | 62 |
| 4 | FC Basel B | 33 | 15 | 11 | 7 | 56 |
| 5 | Breitenrain | 33 | 14 | 8 | 11 | 50 |
| 6 | Vevey Sports | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 7 | Grand Saconnex | 33 | 9 | 15 | 9 | 42 |
| 8 | FC Paradiso | 33 | 11 | 9 | 13 | 42 |
| 9 | SC Cham | 33 | 10 | 11 | 12 | 41 |
| 10 | Bavois | 33 | 10 | 10 | 13 | 40 |
| 11 | Bulle | 33 | 10 | 10 | 13 | 40 |
| 12 | BSC Young Boys U21 | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 13 | FC Luzern U21 | 33 | 9 | 12 | 12 | 39 |
| 14 | Zurich B team | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 |
| 15 | Bruhl SG | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 |
| 16 | FC Baden 1897 | 33 | 11 | 5 | 17 | 38 |
| 17 | Lugano U21 | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 18 | Anthony Sirufo | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bavois1 - 2
FC Biel-Bienne 1896
FC Biel-Bienne 18964 - 0
Bavois
Bavois2 - 3
FC Biel-Bienne 1896
Bavois3 - 0
FC Biel-Bienne 1896
FC Biel-Bienne 18960 - 1
Bavois
FC Biel-Bienne 18965 - 0
Bavois
FC Biel-Bienne 18964 - 2
Bavois
Bavois0 - 1
FC Biel-Bienne 1896
FC Biel-Bienne 18963 - 1
Bavois
Bavois0 - 4
FC Biel-Bienne 1896Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Biel-Bienne 1896
FC Biel-Bienne 18961 - 0
Grand Saconnex
SC Cham1 - 3
FC Biel-Bienne 1896
FC Biel-Bienne 18960 - 0
Young Boys
FC Luzern U212 - 3
FC Biel-Bienne 1896
FC Biel-Bienne 18960 - 0
FC Rapperswil-Jona
Zurich B team1 - 4
FC Biel-Bienne 1896
Kriens1 - 0
FC Biel-Bienne 1896
FC Biel-Bienne 18962 - 2
Bruhl SG
Breitenrain1 - 3
FC Biel-Bienne 1896
FC Biel-Bienne 18962 - 0
FC Baden 1897Đối chiếu
Phong độ gần đây của Bavois
Bavois1 - 1
Bruhl SG
Breitenrain1 - 2
Bavois
Bavois1 - 1
FC Baden 1897
Lugano U210 - 0
Bavois
Bavois1 - 0
BSC Young Boys U21
Bulle1 - 1
Bavois
Bavois2 - 0
Vevey Sports
Anthony Sirufo3 - 1
Bavois
Bavois1 - 0
FC Paradiso
FC Basel B3 - 1
BavoisĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Biel-Bienne 1896
#11#20#30#41#59#60#70
Bavois
#12#21#30#44#53#60#70
Grand-Lancy
Chenois
Lausanne Sports U21
Meyrin
Servette U21
Echallens
FC Portalban/Gletterens
FC Sion U21
FC Naters
Stade Payerne
Monthey
La Sarraz-Eclepens
La Chaux-de-Fonds
FC Coffrane
Koniz
Yverdon II
Grasshoppers U21
FC Prishtina Bern
FC Schotz
FC Courtetelle
FC Black Stars Basel
Langenthal
FC Solothurn
Wohlen
FC Dietikon
FC Munsingen
Bassecourt
SV Muttenz
Concordia
Besa Biel Bienne
Rotkreuz
FC Thun U21
Kreuzlingen
FC St.Gallen U21
YF Juventus Zurich
FC Wettswil Bonstetten
FC Winterthur U21
Collina d Oro
FC Tuggen
FC Kosova Zurich
USV Eschen Mauren
SV Hongg
Taverne
SV Schaffhausen
Freienbach
FC Mendrisio Stabio
FC Linth 04
Uzwil