Switzerland Divison 1 League01:00 ngày 08/05/2025

FC Biel-Bienne 1896
1 - 0

Grand Saconnex
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Biel-Bienne 1896Chỉ sốGrand Saconnex
59Chỉ số 2480
2Chỉ số 211
0Chỉ số 40
41Chỉ số 2559
7Chỉ số 227
0Chỉ số 80
7Chỉ số 212
84Chỉ số 23100
0Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Biel-Bienne 1896
Sơ đồ 4-3-3266532314198936811
Đội hình xuất phát

B.Roth#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
m.mader#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Kelvin#5 · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
lion oliveira de#3 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Moulin#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
loic bongue socka#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

nikolai maurer#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Y.massombo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Coulibaly#93 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

B.Beyer#68 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Sartoretti#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Sartoretti#67
M.Sartoretti#22

M.Sartoretti#77
M.Sartoretti#30

M.Sartoretti#1
M.Sartoretti#20

M.Sartoretti#15
Grand Saconnex
Sơ đồ 5-3-21254871877391348011
Đội hình xuất phát
andre pinheiro#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Perracino#25 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
M.Rezzonico#4 · M · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

S.B.Dega#87 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Enzo·Adeagbo#18 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
carlos borges#77 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

T.Opoku#3 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Regillo#91 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
amin hajoubi#34 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

N.Pédat#80 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Sghaier yannis#11 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Sghaier yannis#7

Sghaier yannis#10
Sghaier yannis#26
Sghaier yannis#88

Sghaier yannis#44
Sghaier yannis#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Grand-Lancy | 29 | 19 | 4 | 6 | 61 |
| 2 | Chenois | 29 | 18 | 6 | 5 | 60 |
| 3 | Lausanne Sports U21 | 29 | 18 | 4 | 7 | 58 |
| 4 | Meyrin | 29 | 18 | 4 | 7 | 58 |
| 5 | Servette U21 | 29 | 16 | 7 | 6 | 55 |
| 6 | Echallens | 29 | 15 | 5 | 9 | 50 |
| 7 | FC Portalban/Gletterens | 29 | 14 | 4 | 11 | 46 |
| 8 | FC Sion U21 | 29 | 11 | 10 | 8 | 43 |
| 9 | FC Naters | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 10 | Stade Payerne | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 11 | Monthey | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 12 | La Sarraz-Eclepens | 29 | 7 | 9 | 13 | 30 |
| 13 | La Chaux-de-Fonds | 29 | 7 | 2 | 20 | 23 |
| 14 | FC Coffrane | 29 | 5 | 7 | 17 | 22 |
| 15 | Koniz | 29 | 5 | 5 | 19 | 20 |
| 16 | Yverdon II | 29 | 6 | 1 | 22 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Grasshoppers U21 | 29 | 17 | 8 | 4 | 59 |
| 2 | FC Prishtina Bern | 29 | 14 | 9 | 6 | 51 |
| 3 | FC Schotz | 29 | 12 | 9 | 8 | 45 |
| 4 | FC Courtetelle | 29 | 11 | 11 | 7 | 44 |
| 5 | FC Black Stars Basel | 28 | 11 | 10 | 7 | 43 |
| 6 | Langenthal | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 7 | FC Solothurn | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 8 | Wohlen | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 9 | FC Dietikon | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 10 | FC Munsingen | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 11 | Bassecourt | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 12 | SV Muttenz | 29 | 9 | 7 | 13 | 34 |
| 13 | Concordia | 28 | 8 | 9 | 11 | 33 |
| 14 | Besa Biel Bienne | 29 | 8 | 6 | 15 | 30 |
| 15 | Rotkreuz | 29 | 6 | 10 | 13 | 28 |
| 16 | FC Thun U21 | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kreuzlingen | 29 | 17 | 5 | 7 | 56 |
| 2 | FC St.Gallen U21 | 29 | 14 | 9 | 6 | 51 |
| 3 | YF Juventus Zurich | 29 | 15 | 5 | 9 | 50 |
| 4 | FC Wettswil Bonstetten | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 5 | FC Winterthur U21 | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 6 | Collina d Oro | 29 | 13 | 6 | 10 | 45 |
| 7 | FC Tuggen | 29 | 14 | 3 | 12 | 45 |
| 8 | FC Kosova Zurich | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 9 | USV Eschen Mauren | 29 | 11 | 5 | 13 | 38 |
| 10 | SV Hongg | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 11 | Taverne | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 12 | SV Schaffhausen | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 13 | Freienbach | 29 | 10 | 2 | 17 | 32 |
| 14 | FC Mendrisio Stabio | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 15 | FC Linth 04 | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 16 | Uzwil | 29 | 6 | 7 | 16 | 25 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Rapperswil-Jona | 33 | 20 | 6 | 7 | 66 |
| 2 | FC Biel-Bienne 1896 | 33 | 19 | 5 | 9 | 62 |
| 3 | Kriens | 33 | 18 | 8 | 7 | 62 |
| 4 | FC Basel B | 33 | 15 | 11 | 7 | 56 |
| 5 | Breitenrain | 33 | 14 | 8 | 11 | 50 |
| 6 | Vevey Sports | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 7 | Grand Saconnex | 33 | 9 | 15 | 9 | 42 |
| 8 | FC Paradiso | 33 | 11 | 9 | 13 | 42 |
| 9 | SC Cham | 33 | 10 | 11 | 12 | 41 |
| 10 | Bavois | 33 | 10 | 10 | 13 | 40 |
| 11 | Bulle | 33 | 10 | 10 | 13 | 40 |
| 12 | BSC Young Boys U21 | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 13 | FC Luzern U21 | 33 | 9 | 12 | 12 | 39 |
| 14 | Zurich B team | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 |
| 15 | Bruhl SG | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 |
| 16 | FC Baden 1897 | 33 | 11 | 5 | 17 | 38 |
| 17 | Lugano U21 | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 18 | Anthony Sirufo | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Biel-Bienne 1896
SC Cham1 - 3
FC Biel-Bienne 1896
FC Biel-Bienne 18960 - 0
Young Boys
FC Luzern U212 - 3
FC Biel-Bienne 1896
FC Biel-Bienne 18960 - 0
FC Rapperswil-Jona
Zurich B team1 - 4
FC Biel-Bienne 1896
Kriens1 - 0
FC Biel-Bienne 1896
FC Biel-Bienne 18962 - 2
Bruhl SG
Breitenrain1 - 3
FC Biel-Bienne 1896
FC Biel-Bienne 18962 - 0
FC Baden 1897
Lugano U214 - 3
FC Biel-Bienne 1896Đối chiếu
Phong độ gần đây của Grand Saconnex
Grand Saconnex1 - 3
Zurich B team
Grand Saconnex3 - 1
Bruhl SG
Breitenrain3 - 3
Grand Saconnex
Grand Saconnex1 - 2
FC Baden 1897
Lugano U213 - 0
Grand Saconnex
Grand Saconnex3 - 4
BSC Young Boys U21
Bulle0 - 2
Grand Saconnex
Grand Saconnex3 - 3
Vevey Sports
Anthony Sirufo0 - 3
Grand Saconnex
Grand Saconnex0 - 0
FC ParadisoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Biel-Bienne 1896
#11#20#30#40#57#60#70
Grand Saconnex
#10#20#30#40#512#60#70
Grand-Lancy
Chenois
Lausanne Sports U21
Meyrin
Servette U21
Echallens
FC Portalban/Gletterens
FC Sion U21
FC Naters
Stade Payerne
Monthey
La Sarraz-Eclepens
La Chaux-de-Fonds
FC Coffrane
Koniz
Yverdon II
Grasshoppers U21
FC Prishtina Bern
FC Schotz
FC Courtetelle
FC Black Stars Basel
Langenthal
FC Solothurn
Wohlen
FC Dietikon
FC Munsingen
Bassecourt
SV Muttenz
Concordia
Besa Biel Bienne
Rotkreuz
FC Thun U21
Kreuzlingen
FC St.Gallen U21
YF Juventus Zurich
FC Wettswil Bonstetten
FC Winterthur U21
Collina d Oro
FC Tuggen
FC Kosova Zurich
USV Eschen Mauren
SV Hongg
Taverne
SV Schaffhausen
Freienbach
FC Mendrisio Stabio
FC Linth 04
Uzwil
FC Basel B
Bavois