Switzerland Divison 1 League21:00 ngày 19/04/2025

FC Luzern U21
2 - 3

FC Biel-Bienne 1896
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Luzern U21Chỉ sốFC Biel-Bienne 1896
59Chỉ số 2541
4Chỉ số 215
5Chỉ số 28
7Chỉ số 226
2Chỉ số 33
0Chỉ số 80
114Chỉ số 2389
0Chỉ số 40
40Chỉ số 2437
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Luzern U21
Sơ đồ 4-3-31354261081197
Đội hình xuất phát
J.Bock#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Britschgi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
kozarac#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Urtic#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
haag#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
n.zaric#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
manuel lucas ferreira silva#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
M.Zimmermann#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Marvin bieri#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
A.Vasovic#9 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Breedijk#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Breedijk#17

L.Breedijk#18
L.Breedijk#12
L.Breedijk#19
L.Breedijk#14
L.Breedijk#13
L.Breedijk#16
FC Biel-Bienne 1896
Sơ đồ 4-3-1-22628652367107781468
Đội hình xuất phát

B.Roth#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

a.freitasde#28 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
m.mader#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Kelvin#5 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Moulin#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
paolo arrivas#67 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

F.Mveng#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

O.Džonlagić#77 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Y.massombo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80
loic bongue socka#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Beyer#68 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Beyer#15

B.Beyer#1
B.Beyer#30

B.Beyer#21
B.Beyer#3

B.Beyer#93
B.Beyer#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Grand-Lancy | 29 | 19 | 4 | 6 | 61 |
| 2 | Chenois | 29 | 18 | 6 | 5 | 60 |
| 3 | Lausanne Sports U21 | 29 | 18 | 4 | 7 | 58 |
| 4 | Meyrin | 29 | 18 | 4 | 7 | 58 |
| 5 | Servette U21 | 29 | 16 | 7 | 6 | 55 |
| 6 | Echallens | 29 | 15 | 5 | 9 | 50 |
| 7 | FC Portalban/Gletterens | 29 | 14 | 4 | 11 | 46 |
| 8 | FC Sion U21 | 29 | 11 | 10 | 8 | 43 |
| 9 | FC Naters | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 10 | Stade Payerne | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 11 | Monthey | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 12 | La Sarraz-Eclepens | 29 | 7 | 9 | 13 | 30 |
| 13 | La Chaux-de-Fonds | 29 | 7 | 2 | 20 | 23 |
| 14 | FC Coffrane | 29 | 5 | 7 | 17 | 22 |
| 15 | Koniz | 29 | 5 | 5 | 19 | 20 |
| 16 | Yverdon II | 29 | 6 | 1 | 22 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Grasshoppers U21 | 29 | 17 | 8 | 4 | 59 |
| 2 | FC Prishtina Bern | 29 | 14 | 9 | 6 | 51 |
| 3 | FC Schotz | 29 | 12 | 9 | 8 | 45 |
| 4 | FC Courtetelle | 29 | 11 | 11 | 7 | 44 |
| 5 | FC Black Stars Basel | 28 | 11 | 10 | 7 | 43 |
| 6 | Langenthal | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 7 | FC Solothurn | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 8 | Wohlen | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 9 | FC Dietikon | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 10 | FC Munsingen | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 11 | Bassecourt | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 12 | SV Muttenz | 29 | 9 | 7 | 13 | 34 |
| 13 | Concordia | 28 | 8 | 9 | 11 | 33 |
| 14 | Besa Biel Bienne | 29 | 8 | 6 | 15 | 30 |
| 15 | Rotkreuz | 29 | 6 | 10 | 13 | 28 |
| 16 | FC Thun U21 | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kreuzlingen | 29 | 17 | 5 | 7 | 56 |
| 2 | FC St.Gallen U21 | 29 | 14 | 9 | 6 | 51 |
| 3 | YF Juventus Zurich | 29 | 15 | 5 | 9 | 50 |
| 4 | FC Wettswil Bonstetten | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 5 | FC Winterthur U21 | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 6 | Collina d Oro | 29 | 13 | 6 | 10 | 45 |
| 7 | FC Tuggen | 29 | 14 | 3 | 12 | 45 |
| 8 | FC Kosova Zurich | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 9 | USV Eschen Mauren | 29 | 11 | 5 | 13 | 38 |
| 10 | SV Hongg | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 11 | Taverne | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 12 | SV Schaffhausen | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 13 | Freienbach | 29 | 10 | 2 | 17 | 32 |
| 14 | FC Mendrisio Stabio | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 15 | FC Linth 04 | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 16 | Uzwil | 29 | 6 | 7 | 16 | 25 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Rapperswil-Jona | 33 | 20 | 6 | 7 | 66 |
| 2 | FC Biel-Bienne 1896 | 33 | 19 | 5 | 9 | 62 |
| 3 | Kriens | 33 | 18 | 8 | 7 | 62 |
| 4 | FC Basel B | 33 | 15 | 11 | 7 | 56 |
| 5 | Breitenrain | 33 | 14 | 8 | 11 | 50 |
| 6 | Vevey Sports | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 7 | Grand Saconnex | 33 | 9 | 15 | 9 | 42 |
| 8 | FC Paradiso | 33 | 11 | 9 | 13 | 42 |
| 9 | SC Cham | 33 | 10 | 11 | 12 | 41 |
| 10 | Bavois | 33 | 10 | 10 | 13 | 40 |
| 11 | Bulle | 33 | 10 | 10 | 13 | 40 |
| 12 | BSC Young Boys U21 | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 13 | FC Luzern U21 | 33 | 9 | 12 | 12 | 39 |
| 14 | Zurich B team | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 |
| 15 | Bruhl SG | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 |
| 16 | FC Baden 1897 | 33 | 11 | 5 | 17 | 38 |
| 17 | Lugano U21 | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 18 | Anthony Sirufo | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Biel-Bienne 18963 - 0
FC Luzern U21
FC Luzern U210 - 2
FC Biel-Bienne 1896
FC Biel-Bienne 18962 - 1
FC Luzern U21
FC Luzern U213 - 2
FC Biel-Bienne 1896
FC Biel-Bienne 18961 - 6
FC Luzern U21
FC Biel-Bienne 18962 - 0
FC Luzern U21
FC Biel-Bienne 18960 - 3
FC Luzern U21
FC Luzern U210 - 0
FC Biel-Bienne 1896
FC Biel-Bienne 18960 - 0
FC Luzern U21Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Luzern U21
Bruhl SG2 - 5
FC Luzern U21
FC Luzern U212 - 2
Breitenrain
FC Baden 18971 - 5
FC Luzern U21
FC Luzern U211 - 1
Lugano U21
BSC Young Boys U211 - 0
FC Luzern U21
FC Luzern U210 - 2
Bulle
Vevey Sports1 - 1
FC Luzern U21
FC Luzern U211 - 1
Anthony Sirufo
FC Paradiso2 - 2
FC Luzern U21
FC Luzern U212 - 2
FC Basel BĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Biel-Bienne 1896
FC Biel-Bienne 18960 - 0
FC Rapperswil-Jona
Zurich B team1 - 4
FC Biel-Bienne 1896
Kriens1 - 0
FC Biel-Bienne 1896
FC Biel-Bienne 18962 - 2
Bruhl SG
Breitenrain1 - 3
FC Biel-Bienne 1896
FC Biel-Bienne 18962 - 0
FC Baden 1897
Lugano U214 - 3
FC Biel-Bienne 1896
FC Biel-Bienne 18962 - 1
BSC Young Boys U21
FC Biel-Bienne 18962 - 0
Lugano
Bulle1 - 0
FC Biel-Bienne 1896Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Luzern U21
#12#20#30#42#55#60#70
FC Biel-Bienne 1896
#13#22#30#43#58#60#70
Grand-Lancy
Chenois
Lausanne Sports U21
Meyrin
Servette U21
Echallens
FC Portalban/Gletterens
FC Sion U21
FC Naters
Stade Payerne
Monthey
La Sarraz-Eclepens
La Chaux-de-Fonds
FC Coffrane
Koniz
Yverdon II
Grasshoppers U21
FC Prishtina Bern
FC Schotz
FC Courtetelle
FC Black Stars Basel
Langenthal
FC Solothurn
Wohlen
FC Dietikon
FC Munsingen
Bassecourt
SV Muttenz
Concordia
Besa Biel Bienne
Rotkreuz
FC Thun U21
Kreuzlingen
FC St.Gallen U21
YF Juventus Zurich
FC Wettswil Bonstetten
FC Winterthur U21
Collina d Oro
FC Tuggen
FC Kosova Zurich
USV Eschen Mauren
SV Hongg
Taverne
SV Schaffhausen
Freienbach
FC Mendrisio Stabio
FC Linth 04
Uzwil
Grand Saconnex
SC Cham
Bavois