UEFA Champions League03:00 ngày 29/01/2026

FC Barcelona
4 - 1

FC Copenhagen
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC BarcelonaChỉ sốFC Copenhagen
146Chỉ số 2354
1Chỉ số 34
13Chỉ số 211
59Chỉ số 2410
0Chỉ số 40
76Chỉ số 2524
1Chỉ số 80
4Chỉ số 222
10Chỉ số 21
11Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Barcelona
Sơ đồ 4-2-3-11323518324201016119
Đội hình xuất phát

J.García#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Koundé#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Cubarsí#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Martin#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Á.Baldé#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.García#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Olmo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Yamal#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.López#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Raphinha#11 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

R.Lewandowski#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Lewandowski#7

R.Lewandowski#17

R.Lewandowski#22

R.Lewandowski#28

R.Lewandowski#4

R.Lewandowski#31

R.Lewandowski#43

R.Lewandowski#14

R.Lewandowski#25

R.Lewandowski#26
FC Copenhagen
Sơ đồ 5-4-11245206153010361139
Đội hình xuất phát

D.Kotarski#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Meling#24 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

G.Pereira#5 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

J.Suzuki#20 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

P.Hatzidiakos#6 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

M.López#15 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

E.Achouri#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Elyounoussi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

W.Clem#36 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Larsson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Dadason#39 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Dadason#42

V.Dadason#31

V.Dadason#16

V.Dadason#21

V.Dadason#9

V.Dadason#29

V.Dadason#38

V.Dadason#4

V.Dadason#61

V.Dadason#7

V.Dadason#49
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Arsenal | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Paris Saint Germain | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 4 | Inter Milan | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 5 | Real Madrid | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 6 | Liverpool | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 7 | Tottenham Hotspur | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 8 | Borussia Dortmund | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 9 | Manchester City | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 10 | Sporting CP | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 11 | Newcastle United | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 12 | FC Barcelona | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 13 | Chelsea | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 14 | Atletico Madrid | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 15 | Qarabag | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 16 | Galatasaray | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 17 | PSV Eindhoven | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 18 | AS Monaco | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 19 | Atalanta | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 20 | Eintracht Frankfurt | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 21 | Napoli | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 22 | Marseille | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 23 | Juventus | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 24 | Club Brugge | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 25 | Athletic Club | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 26 | Union Saint-Gilloise | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 27 | FK Bodo/Glimt | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 28 | Pafos FC | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 29 | Bayer 04 Leverkusen | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 30 | SK Slavia Praha | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 31 | Olympiacos Piraeus | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 32 | Villarreal CF | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 33 | FC Copenhagen | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
| 34 | FC Kairat Almaty | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 35 | Benfica | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 36 | AFC Ajax | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Barcelona
FC Barcelona3 - 0
Real Oviedo
SK Slavia Praha2 - 4
FC Barcelona
Real Sociedad2 - 1
FC Barcelona
Racing Santander0 - 2
FC Barcelona
FC Barcelona3 - 2
Real Madrid
FC Barcelona5 - 0
Athletic Club
RCD Espanyol de Barcelona0 - 2
FC Barcelona
Villarreal CF0 - 2
FC Barcelona
CD Guadalajara0 - 2
FC Barcelona
FC Barcelona2 - 0
CA OsasunaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Copenhagen
FC Copenhagen3 - 2
Boldklubben af 1893
FC Copenhagen1 - 1
Napoli
Sturm Graz4 - 2
FC Copenhagen
FC Copenhagen1 - 1
Brann
FC Copenhagen2 - 0
Esbjerg
Villarreal CF2 - 3
FC Copenhagen
FC Copenhagen0 - 2
Sonderjyske
Esbjerg2 - 4
FC Copenhagen
Aarhus AGF2 - 0
FC Copenhagen
FC Copenhagen3 - 2
FC Kairat AlmatyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Barcelona
#14#20#30#41#510#60#70
FC Copenhagen
#11#21#30#44#51#60#70
FC Bayern Munich
Arsenal
Paris Saint Germain
Inter Milan
Liverpool
Tottenham Hotspur
Borussia Dortmund
Manchester City
Sporting CP
Newcastle United
Chelsea
Atletico Madrid
Qarabag
Galatasaray
PSV Eindhoven
AS Monaco
Atalanta
Eintracht Frankfurt
Marseille
Juventus
Club Brugge
Union Saint-Gilloise
FK Bodo/Glimt
Pafos FC
Bayer 04 Leverkusen
Olympiacos Piraeus
Benfica
AFC Ajax