Chance Národní Liga19:30 ngày 03/08/2025

FC Baník Ostrava B
5 - 0

SK Artis Brno
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Baník Ostrava BChỉ sốSK Artis Brno
5Chỉ số 24
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 80
10Chỉ số 212
0Chỉ số 40
3Chỉ số 34
3Chỉ số 223
47Chỉ số 2359
34Chỉ số 2434
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Baník Ostrava B
3616295424142492160
Đội hình xuất phát

A.Bewene#36 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Simersky#16 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Pira#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Nogha#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Micek#42 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Měkota#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Komljenovic#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Jaroň#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Holaň#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Sirotek#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Hruby#60 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Hruby#18

M.Hruby#25

M.Hruby#8

M.Hruby#23

M.Hruby#30

M.Hruby#22

M.Hruby#17
M.Hruby#10

M.Hruby#7
SK Artis Brno
4377264141211724173
Đội hình xuất phát

T. Vajner#43 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Vukadinović#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Pospíšil#26 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

E.Otrisal#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Mach#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Kante#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Fomba#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dahman#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Coudek#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Besedin#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Al-Braiki#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

K.Al-Braiki#15

K.Al-Braiki#8

K.Al-Braiki#10

K.Al-Braiki#19
K.Al-Braiki#99

K.Al-Braiki#5

K.Al-Braiki#18

K.Al-Braiki#9

K.Al-Braiki#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zbrojovka Brno | 15 | 12 | 2 | 1 | 38 |
| 2 | FC SILON Táborsko | 15 | 10 | 3 | 2 | 33 |
| 3 | SK Artis Brno | 14 | 8 | 3 | 3 | 27 |
| 4 | Slezský FC Opava | 14 | 6 | 7 | 1 | 25 |
| 5 | FK Viktoria Žižkov | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 6 | SK Slavia Praha B | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 7 | Fotbal Příbram | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 8 | FK Viagem Ústí nad Labem | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 9 | FC Baník Ostrava B | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 10 | Dynamo Ceske Budejovice | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 11 | FC Vysočina Jihlava | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 12 | 1.SK Prostějov | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 13 | Sparta Praha B | 15 | 5 | 0 | 10 | 15 |
| 14 | Chrudim | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 15 | FC Sellier & Bellot Vlašim | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 15 | 3 | 1 | 11 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SK Artis Brno0 - 0
FC Baník Ostrava B
FC Baník Ostrava B0 - 2
SK Artis Brno
SK Artis Brno2 - 1
FC Baník Ostrava B
FC Baník Ostrava B0 - 0
SK Artis Brno
SK Artis Brno1 - 1
FC Baník Ostrava BĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Baník Ostrava B
Dynamo Ceske Budejovice2 - 2
FC Baník Ostrava B
Sparta Praha B0 - 1
FC Baník Ostrava B
MSK Zilina B1 - 4
FC Baník Ostrava B
Warta Poznan0 - 4
FC Baník Ostrava B
Swit Szczecin1 - 4
FC Baník Ostrava B
Povazska Bystrica0 - 2
FC Baník Ostrava B
1.FC Slovácko1 - 1
FC Baník Ostrava B
FC Baník Ostrava B1 - 0
Sparta Praha B
FC Zbrojovka Brno1 - 0
FC Baník Ostrava B
FC Baník Ostrava B0 - 0
Slezský FC OpavaĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Artis Brno
SK Artis Brno0 - 3
FC Vysočina Jihlava
SK Slavia Praha B1 - 2
SK Artis Brno
Diosgyor VTK0 - 2
SK Artis Brno
SK Rapid Wien1 - 0
SK Artis Brno
Győri ETO FC1 - 1
SK Artis Brno
SK Artis Brno4 - 0
FC Artmedia Petrzalka
FC Zlín2 - 1
SK Artis Brno
SK Artis Brno3 - 2
Sigma Olomouc B
1.SK Prostějov1 - 0
SK Artis Brno
Vyskov0 - 1
SK Artis BrnoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Baník Ostrava B
#15#22#30#43#55#60#70
SK Artis Brno
#10#20#30#44#54#60#70
FC SILON Táborsko
FK Viktoria Žižkov
Fotbal Příbram
FK Viagem Ústí nad Labem
Chrudim
FC Sellier & Bellot Vlašim
SK Hanácká Slavia Kroměříž