Switzerland Divison 1 League21:00 ngày 10/05/2025

FC Baden 1897
1 - 0

Anthony Sirufo
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Baden 1897Chỉ sốAnthony Sirufo
4Chỉ số 222
95Chỉ số 23139
68Chỉ số 2488
3Chỉ số 27
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 80
3Chỉ số 32
2Chỉ số 212
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Baden 1897
Sơ đồ 4-4-212532928812161914
Đội hình xuất phát

M.Mazzeo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Sven kunz#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Monney#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Isufi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Muff#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
owen lewis#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.J.Rodriguez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Mathis·Holcbecher#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Jan kalt#16 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Nenad·Zivkovic#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Brack#14 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Brack#44
J.Brack#30

J.Brack#22
J.Brack#26
J.Brack#43

J.Brack#10

J.Brack#6
Anthony Sirufo
Sơ đồ 4-4-2122261541910112818
Đội hình xuất phát
Steven oberle#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Dennis wyder#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Behrami#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Matteo cesca#15 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
Florent jubin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Sofiane achour#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Francois#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Suleyman turkes#11 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Romain baume#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
mouhamed coulibaly#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Daoud toure#18 · D · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Daoud toure#9
Daoud toure#25
Daoud toure#6
Daoud toure#16
Daoud toure#20
Daoud toure#7
Daoud toure#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Grand-Lancy | 29 | 19 | 4 | 6 | 61 |
| 2 | Chenois | 29 | 18 | 6 | 5 | 60 |
| 3 | Lausanne Sports U21 | 29 | 18 | 4 | 7 | 58 |
| 4 | Meyrin | 29 | 18 | 4 | 7 | 58 |
| 5 | Servette U21 | 29 | 16 | 7 | 6 | 55 |
| 6 | Echallens | 29 | 15 | 5 | 9 | 50 |
| 7 | FC Portalban/Gletterens | 29 | 14 | 4 | 11 | 46 |
| 8 | FC Sion U21 | 29 | 11 | 10 | 8 | 43 |
| 9 | FC Naters | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 10 | Stade Payerne | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 11 | Monthey | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 12 | La Sarraz-Eclepens | 29 | 7 | 9 | 13 | 30 |
| 13 | La Chaux-de-Fonds | 29 | 7 | 2 | 20 | 23 |
| 14 | FC Coffrane | 29 | 5 | 7 | 17 | 22 |
| 15 | Koniz | 29 | 5 | 5 | 19 | 20 |
| 16 | Yverdon II | 29 | 6 | 1 | 22 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Grasshoppers U21 | 29 | 17 | 8 | 4 | 59 |
| 2 | FC Prishtina Bern | 29 | 14 | 9 | 6 | 51 |
| 3 | FC Schotz | 29 | 12 | 9 | 8 | 45 |
| 4 | FC Courtetelle | 29 | 11 | 11 | 7 | 44 |
| 5 | FC Black Stars Basel | 28 | 11 | 10 | 7 | 43 |
| 6 | Langenthal | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 7 | FC Solothurn | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 8 | Wohlen | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 9 | FC Dietikon | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 10 | FC Munsingen | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 11 | Bassecourt | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 12 | SV Muttenz | 29 | 9 | 7 | 13 | 34 |
| 13 | Concordia | 28 | 8 | 9 | 11 | 33 |
| 14 | Besa Biel Bienne | 29 | 8 | 6 | 15 | 30 |
| 15 | Rotkreuz | 29 | 6 | 10 | 13 | 28 |
| 16 | FC Thun U21 | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kreuzlingen | 29 | 17 | 5 | 7 | 56 |
| 2 | FC St.Gallen U21 | 29 | 14 | 9 | 6 | 51 |
| 3 | YF Juventus Zurich | 29 | 15 | 5 | 9 | 50 |
| 4 | FC Wettswil Bonstetten | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 5 | FC Winterthur U21 | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 6 | Collina d Oro | 29 | 13 | 6 | 10 | 45 |
| 7 | FC Tuggen | 29 | 14 | 3 | 12 | 45 |
| 8 | FC Kosova Zurich | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 9 | USV Eschen Mauren | 29 | 11 | 5 | 13 | 38 |
| 10 | SV Hongg | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 11 | Taverne | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 12 | SV Schaffhausen | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 13 | Freienbach | 29 | 10 | 2 | 17 | 32 |
| 14 | FC Mendrisio Stabio | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 15 | FC Linth 04 | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 16 | Uzwil | 29 | 6 | 7 | 16 | 25 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Rapperswil-Jona | 33 | 20 | 6 | 7 | 66 |
| 2 | FC Biel-Bienne 1896 | 33 | 19 | 5 | 9 | 62 |
| 3 | Kriens | 33 | 18 | 8 | 7 | 62 |
| 4 | FC Basel B | 33 | 15 | 11 | 7 | 56 |
| 5 | Breitenrain | 33 | 14 | 8 | 11 | 50 |
| 6 | Vevey Sports | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 7 | Grand Saconnex | 33 | 9 | 15 | 9 | 42 |
| 8 | FC Paradiso | 33 | 11 | 9 | 13 | 42 |
| 9 | SC Cham | 33 | 10 | 11 | 12 | 41 |
| 10 | Bavois | 33 | 10 | 10 | 13 | 40 |
| 11 | Bulle | 33 | 10 | 10 | 13 | 40 |
| 12 | BSC Young Boys U21 | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 13 | FC Luzern U21 | 33 | 9 | 12 | 12 | 39 |
| 14 | Zurich B team | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 |
| 15 | Bruhl SG | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 |
| 16 | FC Baden 1897 | 33 | 11 | 5 | 17 | 38 |
| 17 | Lugano U21 | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 18 | Anthony Sirufo | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Anthony Sirufo2 - 0
FC Baden 1897
Anthony Sirufo1 - 2
FC Baden 1897
Anthony Sirufo1 - 0
FC Baden 1897
FC Baden 18976 - 0
Anthony Sirufo
FC Baden 18971 - 3
Anthony Sirufo
Anthony Sirufo1 - 0
FC Baden 1897
FC Baden 18972 - 0
Anthony Sirufo
Anthony Sirufo1 - 2
FC Baden 1897Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Baden 1897
FC Paradiso1 - 0
FC Baden 1897
FC Basel B0 - 0
FC Baden 1897
Bavois1 - 1
FC Baden 1897
FC Baden 18971 - 0
SC Cham
Grand Saconnex1 - 2
FC Baden 1897
FC Baden 18971 - 5
FC Luzern U21
FC Rapperswil-Jona1 - 1
FC Baden 1897
FC Baden 18971 - 3
Zurich B team
FC Biel-Bienne 18962 - 0
FC Baden 1897
FC Baden 18972 - 1
Bruhl SGĐối chiếu
Phong độ gần đây của Anthony Sirufo
Anthony Sirufo1 - 5
Lugano U21
BSC Young Boys U213 - 1
Anthony Sirufo
Anthony Sirufo1 - 1
Bulle
Vevey Sports1 - 3
Anthony Sirufo
Anthony Sirufo1 - 0
Kriens
Anthony Sirufo0 - 1
FC Paradiso
FC Basel B2 - 0
Anthony Sirufo
Anthony Sirufo3 - 1
Bavois
SC Cham3 - 2
Anthony Sirufo
Anthony Sirufo0 - 3
Grand SaconnexĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Baden 1897
#11#20#30#43#53#60#70
Anthony Sirufo
#10#20#30#42#57#60#70
Grand-Lancy
Chenois
Lausanne Sports U21
Meyrin
Servette U21
Echallens
FC Portalban/Gletterens
FC Sion U21
FC Naters
Stade Payerne
Monthey
La Sarraz-Eclepens
La Chaux-de-Fonds
FC Coffrane
Koniz
Yverdon II
Grasshoppers U21
FC Prishtina Bern
FC Schotz
FC Courtetelle
FC Black Stars Basel
Langenthal
FC Solothurn
Wohlen
FC Dietikon
FC Munsingen
Bassecourt
SV Muttenz
Concordia
Besa Biel Bienne
Rotkreuz
FC Thun U21
Kreuzlingen
FC St.Gallen U21
YF Juventus Zurich
FC Wettswil Bonstetten
FC Winterthur U21
Collina d Oro
FC Tuggen
FC Kosova Zurich
USV Eschen Mauren
SV Hongg
Taverne
SV Schaffhausen
Freienbach
FC Mendrisio Stabio
FC Linth 04
Uzwil
Breitenrain