Switzerland Divison 1 League19:30 ngày 04/05/2025

Anthony Sirufo
1 - 5

Lugano U21
Thống kê
Thống kê trận đấu
Anthony SirufoChỉ sốLugano U21
40Chỉ số 2560
108Chỉ số 2367
0Chỉ số 81
5Chỉ số 23
6Chỉ số 217
4Chỉ số 33
0Chỉ số 40
54Chỉ số 2435
5Chỉ số 225
Lineup
Đội hình trận đấu
Anthony Sirufo
Sơ đồ 3-4-31221571410112621818
Đội hình xuất phát
Steven oberle#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Dennis wyder#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
Matteo cesca#15 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
A.Shala#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
florent hushi#14 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Francois#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Suleyman turkes#11 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

V.Behrami#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
noha sylvestre#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
mouhamed coulibaly#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Daoud toure#18 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Daoud toure#24

Daoud toure#9
Daoud toure#4
Daoud toure#16
Daoud toure#2
Daoud toure#6
Lugano U21
Sơ đồ 3-1-4-21520314221811167
Đội hình xuất phát

F.Pseftis#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Dion Dermaku#5 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
a.gecaj#20 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Molino#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Maccoppi#14 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48
Damiano plisko#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Gianluca Pizzagalli#21 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
Romeo morandi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Yassin sbai#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Yannis ryter#16 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
David Pietro Piffero#7 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
David Pietro Piffero#10
David Pietro Piffero#18

David Pietro Piffero#22
David Pietro Piffero#12
David Pietro Piffero#17
David Pietro Piffero#15
David Pietro Piffero#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Grand-Lancy | 29 | 19 | 4 | 6 | 61 |
| 2 | Chenois | 29 | 18 | 6 | 5 | 60 |
| 3 | Lausanne Sports U21 | 29 | 18 | 4 | 7 | 58 |
| 4 | Meyrin | 29 | 18 | 4 | 7 | 58 |
| 5 | Servette U21 | 29 | 16 | 7 | 6 | 55 |
| 6 | Echallens | 29 | 15 | 5 | 9 | 50 |
| 7 | FC Portalban/Gletterens | 29 | 14 | 4 | 11 | 46 |
| 8 | FC Sion U21 | 29 | 11 | 10 | 8 | 43 |
| 9 | FC Naters | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 10 | Stade Payerne | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 11 | Monthey | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 12 | La Sarraz-Eclepens | 29 | 7 | 9 | 13 | 30 |
| 13 | La Chaux-de-Fonds | 29 | 7 | 2 | 20 | 23 |
| 14 | FC Coffrane | 29 | 5 | 7 | 17 | 22 |
| 15 | Koniz | 29 | 5 | 5 | 19 | 20 |
| 16 | Yverdon II | 29 | 6 | 1 | 22 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Grasshoppers U21 | 29 | 17 | 8 | 4 | 59 |
| 2 | FC Prishtina Bern | 29 | 14 | 9 | 6 | 51 |
| 3 | FC Schotz | 29 | 12 | 9 | 8 | 45 |
| 4 | FC Courtetelle | 29 | 11 | 11 | 7 | 44 |
| 5 | FC Black Stars Basel | 28 | 11 | 10 | 7 | 43 |
| 6 | Langenthal | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 7 | FC Solothurn | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 8 | Wohlen | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 9 | FC Dietikon | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 10 | FC Munsingen | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 11 | Bassecourt | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 12 | SV Muttenz | 29 | 9 | 7 | 13 | 34 |
| 13 | Concordia | 28 | 8 | 9 | 11 | 33 |
| 14 | Besa Biel Bienne | 29 | 8 | 6 | 15 | 30 |
| 15 | Rotkreuz | 29 | 6 | 10 | 13 | 28 |
| 16 | FC Thun U21 | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kreuzlingen | 29 | 17 | 5 | 7 | 56 |
| 2 | FC St.Gallen U21 | 29 | 14 | 9 | 6 | 51 |
| 3 | YF Juventus Zurich | 29 | 15 | 5 | 9 | 50 |
| 4 | FC Wettswil Bonstetten | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 5 | FC Winterthur U21 | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 6 | Collina d Oro | 29 | 13 | 6 | 10 | 45 |
| 7 | FC Tuggen | 29 | 14 | 3 | 12 | 45 |
| 8 | FC Kosova Zurich | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 9 | USV Eschen Mauren | 29 | 11 | 5 | 13 | 38 |
| 10 | SV Hongg | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 11 | Taverne | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 12 | SV Schaffhausen | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 13 | Freienbach | 29 | 10 | 2 | 17 | 32 |
| 14 | FC Mendrisio Stabio | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 15 | FC Linth 04 | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 16 | Uzwil | 29 | 6 | 7 | 16 | 25 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Rapperswil-Jona | 33 | 20 | 6 | 7 | 66 |
| 2 | FC Biel-Bienne 1896 | 33 | 19 | 5 | 9 | 62 |
| 3 | Kriens | 33 | 18 | 8 | 7 | 62 |
| 4 | FC Basel B | 33 | 15 | 11 | 7 | 56 |
| 5 | Breitenrain | 33 | 14 | 8 | 11 | 50 |
| 6 | Vevey Sports | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 7 | Grand Saconnex | 33 | 9 | 15 | 9 | 42 |
| 8 | FC Paradiso | 33 | 11 | 9 | 13 | 42 |
| 9 | SC Cham | 33 | 10 | 11 | 12 | 41 |
| 10 | Bavois | 33 | 10 | 10 | 13 | 40 |
| 11 | Bulle | 33 | 10 | 10 | 13 | 40 |
| 12 | BSC Young Boys U21 | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 13 | FC Luzern U21 | 33 | 9 | 12 | 12 | 39 |
| 14 | Zurich B team | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 |
| 15 | Bruhl SG | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 |
| 16 | FC Baden 1897 | 33 | 11 | 5 | 17 | 38 |
| 17 | Lugano U21 | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 18 | Anthony Sirufo | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lugano U211 - 0
Anthony Sirufo
Lugano U213 - 0
Anthony Sirufo
Anthony Sirufo5 - 2
Lugano U21Đối chiếu
Phong độ gần đây của Anthony Sirufo
BSC Young Boys U213 - 1
Anthony Sirufo
Anthony Sirufo1 - 1
Bulle
Vevey Sports1 - 3
Anthony Sirufo
Anthony Sirufo1 - 0
Kriens
Anthony Sirufo0 - 1
FC Paradiso
FC Basel B2 - 0
Anthony Sirufo
Anthony Sirufo3 - 1
Bavois
SC Cham3 - 2
Anthony Sirufo
Anthony Sirufo0 - 3
Grand Saconnex
FC Luzern U211 - 1
Anthony SirufoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lugano U21
Lugano U211 - 1
FC Paradiso
FC Basel B0 - 2
Lugano U21
Lugano U210 - 0
Bavois
SC Cham1 - 0
Lugano U21
Lugano U213 - 0
Grand Saconnex
FC Luzern U211 - 1
Lugano U21
Lugano U210 - 2
FC Rapperswil-Jona
Lugano U210 - 1
Zurich B team
Lugano U214 - 3
FC Biel-Bienne 1896
Bruhl SG2 - 1
Lugano U21Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Anthony Sirufo
#11#20#30#44#55#60#70
Lugano U21
#15#22#30#44#53#60#70
Grand-Lancy
Chenois
Lausanne Sports U21
Meyrin
Servette U21
Echallens
FC Portalban/Gletterens
FC Sion U21
FC Naters
Stade Payerne
Monthey
La Sarraz-Eclepens
La Chaux-de-Fonds
FC Coffrane
Koniz
Yverdon II
Grasshoppers U21
FC Prishtina Bern
FC Schotz
FC Courtetelle
FC Black Stars Basel
Langenthal
FC Solothurn
Wohlen
FC Dietikon
FC Munsingen
Bassecourt
SV Muttenz
Concordia
Besa Biel Bienne
Rotkreuz
FC Thun U21
Kreuzlingen
FC St.Gallen U21
YF Juventus Zurich
FC Wettswil Bonstetten
FC Winterthur U21
Collina d Oro
FC Tuggen
FC Kosova Zurich
USV Eschen Mauren
SV Hongg
Taverne
SV Schaffhausen
Freienbach
FC Mendrisio Stabio
FC Linth 04
Uzwil
Breitenrain
FC Baden 1897