Switzerland Divison 1 League21:00 ngày 23/03/2025

FC Baden 1897
1 - 3

Zurich B team
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Baden 1897Chỉ sốZurich B team
0Chỉ số 40
44Chỉ số 2556
116Chỉ số 23112
74Chỉ số 2463
2Chỉ số 33
6Chỉ số 224
6Chỉ số 22
0Chỉ số 80
5Chỉ số 216
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Baden 1897
Sơ đồ 4-4-21254297126161014
Đội hình xuất phát

M.Mazzeo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Sven kunz#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Monney#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
fazlic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Muff#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Romano#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Mathis·Holcbecher#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Kasongo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Jan kalt#16 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Giampa#10 · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

J.Brack#14 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Brack#26

J.Brack#11
J.Brack#28

J.Brack#3

J.Brack#18

J.Brack#25

J.Brack#13
Zurich B team
Sơ đồ 4-3-312753021810121724
Đội hình xuất phát
Y.Morozov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
yuro diet#27 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
I.Kovacevic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
vujevic#30 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D·Leidner#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Reichmuth#8 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

N.DiGiusto#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
M.Bangoura#12 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Reverson#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
V.Nvendo#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
V.Nvendo#35
V.Nvendo#25

V.Nvendo#23

V.Nvendo#4
V.Nvendo#14
V.Nvendo#11
V.Nvendo#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Grand-Lancy | 29 | 19 | 4 | 6 | 61 |
| 2 | Chenois | 29 | 18 | 6 | 5 | 60 |
| 3 | Lausanne Sports U21 | 29 | 18 | 4 | 7 | 58 |
| 4 | Meyrin | 29 | 18 | 4 | 7 | 58 |
| 5 | Servette U21 | 29 | 16 | 7 | 6 | 55 |
| 6 | Echallens | 29 | 15 | 5 | 9 | 50 |
| 7 | FC Portalban/Gletterens | 29 | 14 | 4 | 11 | 46 |
| 8 | FC Sion U21 | 29 | 11 | 10 | 8 | 43 |
| 9 | FC Naters | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 10 | Stade Payerne | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 11 | Monthey | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 12 | La Sarraz-Eclepens | 29 | 7 | 9 | 13 | 30 |
| 13 | La Chaux-de-Fonds | 29 | 7 | 2 | 20 | 23 |
| 14 | FC Coffrane | 29 | 5 | 7 | 17 | 22 |
| 15 | Koniz | 29 | 5 | 5 | 19 | 20 |
| 16 | Yverdon II | 29 | 6 | 1 | 22 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Grasshoppers U21 | 29 | 17 | 8 | 4 | 59 |
| 2 | FC Prishtina Bern | 29 | 14 | 9 | 6 | 51 |
| 3 | FC Schotz | 29 | 12 | 9 | 8 | 45 |
| 4 | FC Courtetelle | 29 | 11 | 11 | 7 | 44 |
| 5 | FC Black Stars Basel | 28 | 11 | 10 | 7 | 43 |
| 6 | Langenthal | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 7 | FC Solothurn | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 8 | Wohlen | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 9 | FC Dietikon | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 10 | FC Munsingen | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 11 | Bassecourt | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 12 | SV Muttenz | 29 | 9 | 7 | 13 | 34 |
| 13 | Concordia | 28 | 8 | 9 | 11 | 33 |
| 14 | Besa Biel Bienne | 29 | 8 | 6 | 15 | 30 |
| 15 | Rotkreuz | 29 | 6 | 10 | 13 | 28 |
| 16 | FC Thun U21 | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kreuzlingen | 29 | 17 | 5 | 7 | 56 |
| 2 | FC St.Gallen U21 | 29 | 14 | 9 | 6 | 51 |
| 3 | YF Juventus Zurich | 29 | 15 | 5 | 9 | 50 |
| 4 | FC Wettswil Bonstetten | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 5 | FC Winterthur U21 | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 6 | Collina d Oro | 29 | 13 | 6 | 10 | 45 |
| 7 | FC Tuggen | 29 | 14 | 3 | 12 | 45 |
| 8 | FC Kosova Zurich | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 9 | USV Eschen Mauren | 29 | 11 | 5 | 13 | 38 |
| 10 | SV Hongg | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 11 | Taverne | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 12 | SV Schaffhausen | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 13 | Freienbach | 29 | 10 | 2 | 17 | 32 |
| 14 | FC Mendrisio Stabio | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 15 | FC Linth 04 | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 16 | Uzwil | 29 | 6 | 7 | 16 | 25 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Rapperswil-Jona | 33 | 20 | 6 | 7 | 66 |
| 2 | FC Biel-Bienne 1896 | 33 | 19 | 5 | 9 | 62 |
| 3 | Kriens | 33 | 18 | 8 | 7 | 62 |
| 4 | FC Basel B | 33 | 15 | 11 | 7 | 56 |
| 5 | Breitenrain | 33 | 14 | 8 | 11 | 50 |
| 6 | Vevey Sports | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 7 | Grand Saconnex | 33 | 9 | 15 | 9 | 42 |
| 8 | FC Paradiso | 33 | 11 | 9 | 13 | 42 |
| 9 | SC Cham | 33 | 10 | 11 | 12 | 41 |
| 10 | Bavois | 33 | 10 | 10 | 13 | 40 |
| 11 | Bulle | 33 | 10 | 10 | 13 | 40 |
| 12 | BSC Young Boys U21 | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 13 | FC Luzern U21 | 33 | 9 | 12 | 12 | 39 |
| 14 | Zurich B team | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 |
| 15 | Bruhl SG | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 |
| 16 | FC Baden 1897 | 33 | 11 | 5 | 17 | 38 |
| 17 | Lugano U21 | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 18 | Anthony Sirufo | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Zurich B team1 - 0
FC Baden 1897
FC Baden 18972 - 2
Zurich B team
Zurich B team5 - 0
FC Baden 1897Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Baden 1897
FC Biel-Bienne 18962 - 0
FC Baden 1897
FC Baden 18972 - 1
Bruhl SG
Breitenrain3 - 2
FC Baden 1897
Kriens4 - 0
FC Baden 1897
FC Baden 18971 - 0
Lugano U21
FC Baden 18972 - 2
Rotkreuz
BSC Young Boys U212 - 1
FC Baden 1897
Bulle2 - 1
FC Baden 1897
FC Baden 18972 - 5
Vevey Sports
Anthony Sirufo2 - 0
FC Baden 1897Đối chiếu
Phong độ gần đây của Zurich B team
Lugano U210 - 1
Zurich B team
BSC Young Boys U211 - 0
Zurich B team
Zurich B team1 - 1
Bulle
Vevey Sports1 - 1
Zurich B team
Zurich B team1 - 1
Anthony Sirufo
Zurich B team1 - 3
FC Wil 1900
FC Paradiso2 - 1
Zurich B team
FC Basel B0 - 0
Zurich B team
Zurich B team3 - 2
Bavois
SC Cham2 - 4
Zurich B teamĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Baden 1897
#11#20#30#42#57#60#70
Zurich B team
#13#21#30#43#52#60#70
Grand-Lancy
Chenois
Lausanne Sports U21
Meyrin
Servette U21
Echallens
FC Portalban/Gletterens
FC Sion U21
FC Naters
Stade Payerne
Monthey
La Sarraz-Eclepens
La Chaux-de-Fonds
FC Coffrane
Koniz
Yverdon II
Grasshoppers U21
FC Prishtina Bern
FC Schotz
FC Courtetelle
FC Black Stars Basel
Langenthal
FC Solothurn
Wohlen
FC Dietikon
FC Munsingen
Bassecourt
SV Muttenz
Concordia
Besa Biel Bienne
FC Thun U21
Kreuzlingen
FC St.Gallen U21
YF Juventus Zurich
FC Wettswil Bonstetten
FC Winterthur U21
Collina d Oro
FC Tuggen
FC Kosova Zurich
USV Eschen Mauren
SV Hongg
Taverne
SV Schaffhausen
Freienbach
FC Mendrisio Stabio
FC Linth 04
Uzwil
FC Rapperswil-Jona
Grand Saconnex
FC Luzern U21