Kazakhstan Premier League21:00 ngày 04/04/2026

Ordabasy
1 - 1

FK Atyrau
Thống kê
Thống kê trận đấu
OrdabasyChỉ sốFK Atyrau
69Chỉ số 2531
1Chỉ số 41
86Chỉ số 2349
1Chỉ số 32
88Chỉ số 2428
14Chỉ số 222
13Chỉ số 22
1Chỉ số 80
5Chỉ số 212
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ulytau Zhezkazgan | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | FC Astana | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | FK Aktobe Lento | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | FC Kairat Almaty | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 6 | FK Yelimay Semey | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 7 | Irtysh Pavlodar | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 8 | Ordabasy | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 9 | Kaisar Kyzylorda | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 10 | Okzhetpes | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 11 | Zhenis | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 12 | FK Atyrau | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 13 | Altay FK | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | FK Kaspyi Aktau | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 15 | Tobol Kostanai | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16 | FC Zhetysu Taldykorgan | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ordabasy2 - 2
FK Atyrau
FK Atyrau1 - 2
Ordabasy
Ordabasy1 - 0
FK Atyrau
FK Atyrau0 - 0
Ordabasy
FK Atyrau1 - 1
Ordabasy
FK Atyrau1 - 1
Ordabasy
Ordabasy2 - 1
FK Atyrau
Ordabasy2 - 0
FK Atyrau
Ordabasy1 - 2
FK Atyrau
FK Atyrau1 - 4
OrdabasyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ordabasy
Ordabasy2 - 0
Kaisar Kyzylorda
Zhenis0 - 2
Ordabasy
Ordabasy2 - 2
Irtysh Pavlodar
Alashkert Yerevan1 - 2
Ordabasy
Baltika Kaliningrad0 - 0
Ordabasy
Ordabasy1 - 1
Shkendija Tetovo
FK Septemvri Sofia1 - 2
Ordabasy
FK Aktobe Lento2 - 2
Ordabasy
Ordabasy7 - 1
Okzhetpes
Ordabasy0 - 2
Tobol KostanaiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Atyrau
FK Atyrau0 - 0
Zhenis
Irtysh Pavlodar1 - 1
FK Atyrau
FK Atyrau0 - 0
Ulytau Zhezkazgan
Spartak 2 Moscow5 - 6
FK Atyrau
FK Atyrau1 - 3
Arsenal Tula
FK Atyrau0 - 4
FK Alga Bishkek
FK Atyrau0 - 0
Zimbru Chisinau
Dynamo Makhachkala3 - 0
FK Atyrau
FK Atyrau1 - 4
Lokomotiv Moscow Youth
KS Wieczysta Krakow3 - 1
FK AtyrauĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ordabasy
#11#20#31#41#513#60#70
FK Atyrau
#11#21#31#42#52#60#70
FC Astana
FC Kairat Almaty
Kyzylzhar Petropavlovsk
FK Yelimay Semey
Altay FK
FK Kaspyi Aktau
FC Zhetysu Taldykorgan