Kazakhstan Premier League17:00 ngày 08/03/2026

FK Atyrau
0 - 0

Ulytau Zhezkazgan
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK AtyrauChỉ sốUlytau Zhezkazgan
2Chỉ số 22
36Chỉ số 2564
0Chỉ số 80
0Chỉ số 212
0Chỉ số 33
0Chỉ số 41
6Chỉ số 223
75Chỉ số 2397
35Chỉ số 2452
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Atyrau
Sơ đồ 3-4-317865210551714909
Đội hình xuất phát

E.Khatkevich#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Khvalko#78 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Yudenkov#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Sanjar·Satanov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

y.tkachenko#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

r.dzumatov#10 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

O.Noyok#55 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Kalmuratov#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
konstantin dorofeev#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Yusov#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
a.zhumabek#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

a.zhumabek#25

a.zhumabek#27
a.zhumabek#99

a.zhumabek#21
a.zhumabek#77
a.zhumabek#12
a.zhumabek#26

a.zhumabek#11

a.zhumabek#23

a.zhumabek#8
a.zhumabek#35

a.zhumabek#18

a.zhumabek#88
Ulytau Zhezkazgan
Sơ đồ 4-3-3113282538187701114
Đội hình xuất phát

D.Nepogodov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Sagi malikaydar#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Bugulov#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H. Buhal#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Keiler#3 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

B.Vachiberadze#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Bougnone#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
kotaro kishi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.MartinAnane#70 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

a.smith#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Hiroki harada#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Hiroki harada#4

Hiroki harada#20

Hiroki harada#12
Hiroki harada#10

Hiroki harada#40

Hiroki harada#9

Hiroki harada#6

Hiroki harada#21

Hiroki harada#19

Hiroki harada#69

Hiroki harada#22

Hiroki harada#17

Hiroki harada#78
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ulytau Zhezkazgan | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | FC Astana | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | FK Aktobe Lento | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | FC Kairat Almaty | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 6 | FK Yelimay Semey | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 7 | Irtysh Pavlodar | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 8 | Ordabasy | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 9 | Kaisar Kyzylorda | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 10 | Okzhetpes | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 11 | Zhenis | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 12 | FK Atyrau | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 13 | Altay FK | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | FK Kaspyi Aktau | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 15 | Tobol Kostanai | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16 | FC Zhetysu Taldykorgan | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FK Atyrau
Spartak 2 Moscow5 - 6
FK Atyrau
FK Atyrau1 - 3
Arsenal Tula
FK Atyrau0 - 4
FK Alga Bishkek
FK Atyrau0 - 0
Zimbru Chisinau
Dynamo Makhachkala3 - 0
FK Atyrau
FK Atyrau1 - 4
Lokomotiv Moscow Youth
KS Wieczysta Krakow3 - 1
FK Atyrau
FK Yelimay Semey3 - 2
FK Atyrau
FK Atyrau1 - 1
Zhenis
Ulytau Zhezkazgan1 - 5
FK AtyrauĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ulytau Zhezkazgan
Ulytau Zhezkazgan2 - 0
FC Telavi
Ulytau Zhezkazgan1 - 1
FC Leningradets
Ulytau Zhezkazgan0 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
Ulytau Zhezkazgan0 - 1
FK Graficar Beograd
Ulytau Zhezkazgan0 - 2
A.C.F. Gloria Bistrita
Ulytau Zhezkazgan1 - 2
Prishtina
Ulytau Zhezkazgan2 - 2
Tobol Kostanai
Ulytau Zhezkazgan1 - 1
Kaisar Kyzylorda
Ulytau Zhezkazgan1 - 5
FK Atyrau
Ulytau Zhezkazgan2 - 1
FK Aktobe LentoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Atyrau
#10#20#30#40#52#60#70
Ulytau Zhezkazgan
#10#20#31#43#52#60#70
FC Astana
FC Kairat Almaty
Kyzylzhar Petropavlovsk
Irtysh Pavlodar
Ordabasy
Okzhetpes
Altay FK
FK Kaspyi Aktau
FC Zhetysu Taldykorgan