Korean K League 117:30 ngày 23/04/2025

FC Anyang
0 - 1

Ulsan HD FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC AnyangChỉ sốUlsan HD FC
4Chỉ số 32
50Chỉ số 2550
6Chỉ số 25
74Chỉ số 2465
116Chỉ số 23102
11Chỉ số 2210
0Chỉ số 40
0Chỉ số 211
0Chỉ số 81
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Anyang
Sơ đồ 3-5-231455515372421171019
Đội hình xuất phát

D.Kim#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Lee#4 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

Y.Kim#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Kotte#55 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Park#15 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

Y.Ri#37 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

B.Kim#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

E.Biasi#21 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

J.Kang#17 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

Y.César#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

U.Kim#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

U.Kim#71

U.Kim#16

U.Kim#11

U.Kim#41

U.Kim#3

U.Kim#32

U.Kim#7

U.Kim#6

U.Kim#9
Ulsan HD FC
Sơ đồ 3-4-32153191371417279730
Đội hình xuất phát

H.Jo#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W.Jung#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Kang#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Y.Kim#19 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

S.Kang#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Ko#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Lee#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Ludwigson#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Lee#27 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

E.Farias#97 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Yoon#30 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Yoon#99

J.Yoon#96

J.Yoon#18

J.Yoon#22

J.Yoon#36

J.Yoon#16

J.Yoon#28

J.Yoon#23

J.Yoon#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jeonbuk Hyundai Motors | 15 | 8 | 5 | 2 | 29 |
| 2 | Daejeon Hana Citizen | 15 | 8 | 4 | 3 | 28 |
| 3 | Ulsan HD FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 4 | Gimcheon Sangmu Football Club | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | Pohang Steelers | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 6 | Gwangju Football Club | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 7 | FC Seoul | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 |
| 8 | Gangwon FC | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 9 | FC Anyang | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 10 | Suwon Football Club | 14 | 3 | 5 | 6 | 14 |
| 11 | Jeju SK FC | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 12 | Daegu Football Club | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Anyang
FC Anyang3 - 1
Suwon Football Club
Sejong SA0 - 1
FC Anyang
Pohang Steelers2 - 1
FC Anyang
FC Anyang2 - 0
Gangwon FC
FC Anyang0 - 1
Jeonbuk Hyundai Motors
Daegu Football Club0 - 1
FC Anyang
FC Anyang1 - 3
Gimcheon Sangmu Football Club
Gwangju Football Club2 - 1
FC Anyang
FC Seoul2 - 1
FC Anyang
Ulsan HD FC0 - 1
FC AnyangĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ulsan HD FC
Ulsan HD FC1 - 2
Gangwon FC
Daegu Football Club0 - 1
Ulsan HD FC
Ulsan HD FC0 - 0
FC Seoul
Ulsan HD FC2 - 3
Daejeon Hana Citizen
Pohang Steelers1 - 0
Ulsan HD FC
Suwon Football Club1 - 1
Ulsan HD FC
Ulsan HD FC2 - 0
Jeju SK FC
Ulsan HD FC1 - 0
Jeonbuk Hyundai Motors
Daejeon Hana Citizen0 - 2
Ulsan HD FC
Ulsan HD FC0 - 1
FC AnyangĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Anyang
#10#20#30#44#56#60#70
Ulsan HD FC
#11#20#30#42#55#60#70