Korean K League 114:30 ngày 22/02/2025

FC Seoul
2 - 1

FC Anyang
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC SeoulChỉ sốFC Anyang
2Chỉ số 211
1Chỉ số 32
58Chỉ số 2434
4Chỉ số 22
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
78Chỉ số 2374
6Chỉ số 221
50Chỉ số 2550
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Seoul
Sơ đồ 4-2-3-131165302268710149
Đội hình xuất phát

H.Kang#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Jun#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Arab#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Kim#30 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Kim#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Ki#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Lee#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Jeong#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Lingard#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

S.Son#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Y.Cho#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Cho#1

Y.Cho#41

Y.Cho#11

Y.Cho#42

Y.Cho#17

Y.Cho#23

Y.Cho#20

Y.Cho#27

Y.Cho#77
FC Anyang
Sơ đồ 4-4-2313245522718371779
Đội hình xuất phát

D.Kim#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Lee#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Lee#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

T.Kotte#55 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Kim#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Chae#71 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Kim#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Y.Ri#37 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Kang#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Oliveira#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Mota#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Mota#21

B.Mota#41

B.Mota#99

B.Mota#19

B.Mota#5

B.Mota#13

B.Mota#28

B.Mota#10

B.Mota#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jeonbuk Hyundai Motors | 15 | 8 | 5 | 2 | 29 |
| 2 | Daejeon Hana Citizen | 15 | 8 | 4 | 3 | 28 |
| 3 | Ulsan HD FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 4 | Gimcheon Sangmu Football Club | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | Pohang Steelers | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 6 | Gwangju Football Club | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 7 | FC Seoul | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 |
| 8 | Gangwon FC | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 9 | FC Anyang | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 10 | Suwon Football Club | 14 | 3 | 5 | 6 | 14 |
| 11 | Jeju SK FC | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 12 | Daegu Football Club | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Seoul
Jeju SK FC2 - 0
FC Seoul
Gimcheon Sangmu Football Club1 - 3
FC Seoul
FC Seoul1 - 1
Ulsan HD FC
FC Seoul1 - 1
Pohang Steelers
Suwon Football Club0 - 1
FC Seoul
Gangwon FC1 - 0
FC Seoul
Gwangju Football Club3 - 1
FC Seoul
FC Seoul1 - 0
Suwon Football Club
Daegu Football Club1 - 1
FC Seoul
FC Seoul2 - 3
Daejeon Hana CitizenĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Anyang
Ulsan HD FC0 - 1
FC Anyang
FC Anyang2 - 2
Gyeongnam FC
Bucheon FC 19950 - 0
FC Anyang
FC Anyang1 - 1
Jeonnam Dragons
Chungbuk Cheongju FC0 - 2
FC Anyang
FC Anyang4 - 1
Busan I Park
Suwon Samsung Bluewings1 - 0
FC Anyang
FC Anyang0 - 1
Chungnam Asan
Seoul E-Land FC1 - 0
FC Anyang
FC Anyang2 - 1
Ansan Greeners FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Seoul
#12#20#30#41#54#60#70
FC Anyang
#11#20#30#42#52#60#70
Jeonbuk Hyundai Motors